luyennguphap.com
Cơ bản – Trung cấp

Cấu trúc câu tiếng Anh (Sentence structure)

Mọi câu tiếng Anh đều xây từ vài thành phần cố định: chủ ngữ (S), động từ (V), tân ngữ (O), bổ ngữ (C), trạng ngữ (A). Bài này gồm nội / ngoại động từ, động từ nối, 5 mẫu câu cơ bản, câu đơn / ghép / phức, quy tắc mỗi mệnh đề một động từ chia thì, chủ ngữ giả it / there và 10 bài tập có đáp án.

Bắt đầu luyện tập

Các thành phần của câu: S, V, O, C, A

Một câu tiếng Anh hoàn chỉnh tối thiểu cần chủ ngữ và động từ chia thì: Birds fly. Phần lớn câu có thêm tân ngữ, bổ ngữ hoặc trạng ngữ. Nắm được vai trò của từng thành phần là chìa khoá để làm các câu chọn từ loại (danh từ, tính từ, trạng từ, động từ) trong TOEIC và THPT: chỗ trống đang ở vị trí thành phần nào thì cần loại từ đó.

Khác với tiếng Việt, câu tiếng Anh gần như không bao giờ thiếu chủ ngữ (trừ câu mệnh lệnh) và không thể thiếu động từ. Tiếng Việt nói "Hôm nay nóng quá" vẫn được, tiếng Anh phải là It is very hot today.

Thành phầnVai tròThường làVí dụ
Chủ ngữ (S)người / vật làm chủ hành động hoặc được nói tớidanh từ, đại từ, V-ing, mệnh đềMy brother works in a bank.
Động từ (V)hành động hoặc trạng thái, mang thìđộng từ chia thìMy brother works in a bank.
Tân ngữ (O)người / vật chịu tác động của động từdanh từ, đại từ, V-ing, to V, mệnh đềShe bought a new laptop.
Bổ ngữ (C)nói chủ ngữ hoặc tân ngữ là gì, thế nàotính từ, danh từThe soup is hot. They elected her captain.
Trạng ngữ (A)thời gian, nơi chốn, cách thức, lý do…trạng từ, cụm giới từ, mệnh đềWe met at the station yesterday.

Chủ ngữ: những gì có thể đứng làm chủ ngữ

Chủ ngữ thường đứng trước động từ và quyết định động từ chia số ít hay số nhiều. Chủ ngữ phải là một danh từ hoặc thứ tương đương danh từ. Tính từ, động từ nguyên mẫu không to, hay cụm giới từ không làm chủ ngữ được.

  • Danh từ / cụm danh từ: The new manager seems friendly.
  • Đại từ: She works from home on Fridays.
  • V-ing (danh động từ): Swimming is good for your back. Động từ chia số ít.
  • to V: To learn a language takes time. Cách này trang trọng; văn thường hay dùng chủ ngữ giả It takes time to learn a language.
  • Mệnh đề danh từ: What he said surprised everyone. Whether we go depends on the weather. Động từ chia số ít.
Ví dụ
  • Reading English news every day helps me learn new words.Đọc tin tức tiếng Anh mỗi ngày giúp tôi học từ mới.
  • What you need is a good night's sleep.Thứ bạn cần là một giấc ngủ ngon.
  • The students in my class are very friendly.Các bạn học sinh trong lớp tôi rất thân thiện. (chủ ngữ chính là students → are)

Nội động từ và ngoại động từ

Ngoại động từ (transitive verb) cần một tân ngữ đi sau mới đủ nghĩa: She bought… thì người nghe sẽ hỏi "mua gì?". Nội động từ (intransitive verb) tự nó đã đủ nghĩa, không có tân ngữ: The baby is sleeping.

Điều này quan trọng vì chỉ ngoại động từ mới chuyển được sang bị động. Các nội động từ như happen, occur, arrive, appear, exist, rise, fall, die không có dạng be + V3. Nhiều động từ dùng được cả hai kiểu, nghĩa có khi giống, có khi khác: The door opened. / She opened the door.

  • Một số nội động từ cần giới từ trước tân ngữ: listen to music, wait for the bus, arrive at / in. Một số ngoại động từ thì không có giới từ dù tiếng Việt có: discuss the plan (discuss about), enter the room (enter into), marry someone (marry with).
Nội động từNgoại động từ (gần nghĩa)Ví dụ
rise (tăng, mọc)raise (nâng, tăng cái gì)Prices rose. / The shop raised its prices.
lie (nằm)lay (đặt cái gì xuống)He lay on the sofa. / She laid the baby on the bed.
arrive (đến)reach (đến nơi nào)We arrived at the airport. / We reached the airport.
happen / occur (xảy ra)cause (gây ra)An accident happened. / The rain caused an accident.

Động từ nối (linking verbs) + tính từ

Động từ nối không diễn tả hành động mà nối chủ ngữ với một đặc điểm của nó. Phía sau là bổ ngữ: tính từ hoặc danh từ, không phải trạng từ. Nhóm hay gặp: be, become, get, seem, appear, remain, stay, động từ giác quan look, sound, feel, taste, smell, và động từ chỉ sự thay đổi turn, grow, go.

Một số động từ trong nhóm này có thể là động từ hành động bình thường. Khi đó phía sau dùng trạng từ: She looked carefully at the photo. (nhìn một cách cẩn thận, hành động) khác She looked careful. (trông cẩn thận, trạng thái).

S + linking verb + adj / N (bổ ngữ)
Ví dụ
  • This milk smells strange. Don't drink it.Sữa này có mùi lạ. Đừng uống.
  • You sound tired. Did you sleep well?Nghe giọng bạn có vẻ mệt. Bạn ngủ ngon không?
  • The weather is getting colder.Thời tiết đang trở lạnh hơn.
  • Please remain seated until the plane stops completely.Vui lòng ngồi yên tại chỗ cho đến khi máy bay dừng hẳn.
  • After the bad news, his face turned pale.Sau tin xấu, mặt anh ấy tái đi.

Năm mẫu câu cơ bản

Hầu như mọi câu tiếng Anh đều quy về một trong năm mẫu dưới đây, chỉ thêm trạng ngữ vào. Mẫu nào được dùng phụ thuộc vào động từ: có động từ chỉ cần chủ ngữ, có động từ cần một tân ngữ, có động từ cần hai.

  • S + V + O + O: tân ngữ gián tiếp (người nhận) đứng trước tân ngữ trực tiếp (vật). Đổi chỗ thì thêm giới từ: She gave me a book. = She gave a book to me. Với buy, make, cook dùng for: He bought a gift for his mum.
  • S + V + O + C: bổ ngữ nói về tân ngữ, nên dùng tính từ, không dùng trạng từ: The long walk made us tired. (tiredly)
  • Một số động từ như live, put, stay cần thêm trạng ngữ mới đủ nghĩa: She lives in Hue. Put the keys on the table.
MẫuĐộng từ hay gặpVí dụ
S + Vnội động từ: sleep, arrive, cry, happenThe baby is crying.
S + V + Ongoại động từ: buy, read, finish, needI finished my homework.
S + V + Cđộng từ nối: be, become, seem, lookHer plan sounds interesting.
S + V + O + Ogive, send, show, buy, lend, tellMy aunt sent me a postcard.
S + V + O + Cmake, find, keep, consider, call, electThe news made everyone happy.

Trạng ngữ và cụm bổ nghĩa

Trạng ngữ cho biết khi nào, ở đâu, như thế nào, vì sao. Nó có thể là một trạng từ (quickly), một cụm giới từ (in the morning) hay cả một mệnh đề (because it rained). Trạng ngữ thường không bắt buộc: bỏ đi câu vẫn đúng ngữ pháp. Nhờ vậy, trong một câu dài, bạn có thể gạch bỏ các cụm trạng ngữ và cụm giới từ để tìm ra "khung" S + V.

Cụm bổ nghĩa cho danh từ thì khác: nó đứng sát danh từ, như tính từ (đứng trước), cụm giới từ hoặc mệnh đề quan hệ (đứng sau). Phân biệt: tính từ bổ nghĩa cho danh từ, trạng từ bổ nghĩa cho động từ, tính từ, trạng từ khác hoặc cả câu.

Vị tríCần loại từVí dụ
Trước danh từtính từa careful driver
Sau động từ hành độngtrạng từShe drives carefully.
Trước tính từtrạng từextremely careful
Giữa trợ động từ và V chínhtrạng từThe report has already been sent.
Sau động từ nốitính từShe seems careful.
Ví dụ
  • In the morning, my father usually drinks a cup of green tea on the balcony.Buổi sáng, bố tôi thường uống một tách trà xanh ngoài ban công. (khung câu: my father drinks a cup)

Câu đơn, câu ghép, câu phức

Câu đơn có một mệnh đề độc lập. Câu ghép nối hai mệnh đề độc lập ngang hàng bằng liên từ kết hợp and, but, or, so, yet, for, nor (thường có dấu phẩy trước liên từ khi hai vế dài), hoặc bằng dấu chấm phẩy. Câu phức có một mệnh đề chính và ít nhất một mệnh đề phụ bắt đầu bằng because, although, when, if, that, who, which…. Câu kết hợp cả hai gọi là câu ghép phức.

Lỗi người Việt hay mắc là nối hai mệnh đề độc lập chỉ bằng dấu phẩy (comma splice): I was tired, I went to bed. Phải thêm liên từ, dùng dấu chấm phẩy, hoặc tách câu. Lưu ý however, therefore, moreover là trạng từ nối, không phải liên từ, nên không nối hai mệnh đề bằng dấu phẩy được: It rained; however, we went out. hoặc It rained. However, we went out.

  • because, although, when, if + mệnh đề; because of, despite, in spite of, during + danh từ / V-ing. Đây là cặp TOEIC hỏi gần như đề nào cũng có.
Loại câuCấu tạoVí dụ
Câu đơn1 mệnh đề độc lậpI missed the bus.
Câu ghépMĐ độc lập + and / but / so… + MĐ độc lậpI missed the bus, so I was late for class.
Câu phứcMĐ chính + MĐ phụI was late because I missed the bus.
Câu ghép phứcghép + phứcAlthough I ran, I missed the bus, so I took a taxi.

Mỗi mệnh đề chỉ một động từ chia thì

Đây là quy tắc giúp giải rất nhiều câu TOEIC Part 5: mỗi mệnh đề có đúng một động từ chia thì. Nếu câu đã có động từ chính, chỗ trống không thể là một động từ chia thì nữa, trừ khi có từ nối (liên từ, đại từ quan hệ) mở ra một mệnh đề mới. Ngược lại, nếu câu chưa có động từ chia thì nào, chỗ trống bắt buộc là động từ chia thì.

Công thức đếm nhanh: số động từ chia thì = số từ nối + 1. Lưu ý that đứng sau think, say, know, believe thường bị lược bỏ trong văn nói và văn thường (I think he is right.), nên khi đếm hãy tính cả từ nối ngầm này. V-ing, V3 trong cụm rút gọn và to V không tính là động từ chia thì.

Ví dụ
  • The meeting scheduled for Monday has been moved to Wednesday.Cuộc họp đã lên lịch vào thứ Hai được dời sang thứ Tư. (1 động từ chia thì: has been moved; scheduled là V3 rút gọn)
  • Students who submit their essays late will lose marks.Học sinh nộp bài luận muộn sẽ bị trừ điểm. (2 động từ chia thì: submit, will lose; 1 từ nối: who)
  • I believe the new policy will help small businesses.Tôi tin rằng chính sách mới sẽ giúp ích cho các doanh nghiệp nhỏ. (that bị lược sau believe)

Chủ ngữ giả It và There

Vì câu tiếng Anh bắt buộc có chủ ngữ, khi không có chủ ngữ "thật" phù hợp, người ta dùng chủ ngữ giả. It dùng cho thời tiết, thời gian, khoảng cách, và để đẩy chủ ngữ dài ra cuối câu (It is important to…, It seems that…). There + be dùng để nói có cái gì ở đâu.

Với There + be, động từ chia theo danh từ đứng ngay sau: There is a pen, There are two pens. Không dùng have / has trong cấu trúc này. Đây là lỗi do dịch từng chữ từ tiếng Việt: "Trong lớp tôi có 40 học sinh" → In my class has 40 students → There are 40 students in my class.

It + be + adj + (for sb) + to V / that + mệnh đềIt takes (sb) + thời gian + to VThere + be + N + (nơi chốn / thời gian)
  • Khi sau There là một danh sách, văn chuẩn chia theo danh từ đầu tiên: There is a sofa and two chairs in the room. Trong văn nói, nhiều người vẫn dùng There's cho mọi trường hợp, nhưng bài thi nên chia đúng.
Ví dụ
  • It is raining again. It's already ten o'clock.Trời lại mưa rồi. Đã mười giờ rồi.
  • It is important to back up your files regularly.Việc sao lưu tệp thường xuyên là rất quan trọng.
  • It took me three hours to finish the assignment.Tôi mất ba tiếng để làm xong bài tập.
  • It seems that nobody read my email.Có vẻ như không ai đọc email của tôi.
  • There are several mistakes in this report.Có vài lỗi trong bản báo cáo này.
  • There will be a fire drill at 3 p.m. tomorrow.Sẽ có buổi diễn tập phòng cháy lúc 3 giờ chiều mai.

Mẹo làm bài thi

  1. Gặp câu chọn từ loại, xác định vị trí trước. Sau mạo từ / tính từ sở hữu → danh từ; trước danh từ → tính từ; sau động từ nối → tính từ; bổ nghĩa cho động từ hành động → trạng từ.
  2. Đếm động từ chia thì (TOEIC Part 5): câu đã có động từ chính và không có từ nối → chỗ trống là V-ing, V3 hoặc to V; câu chưa có động từ chính → chỗ trống phải là động từ chia thì.
  3. Liên từ + mệnh đề, giới từ + danh từ: although / because + S + V; despite / because of + N. Nhìn phía sau chỗ trống có động từ chia thì hay không là chọn được ngay.
  4. Với câu dài trong bài đọc IELTS và TOEIC Part 7, hãy gạch bỏ cụm giới từ, mệnh đề quan hệ và cụm trạng ngữ để tìm khung S + V + O. Hiểu khung câu là hiểu ý chính.
  5. Trong IELTS Writing, tránh lỗi nối hai câu bằng dấu phẩy và tránh viết toàn câu đơn. Mỗi đoạn nên có cả câu ghép và câu phức để đạt tiêu chí "range of structures".

Lỗi hay gặp

Sai: She looks happily today.

Đúng: She looks happy today.

look ở đây là động từ nối → theo sau là tính từ.

Sai: The accident was happened at 8 a.m.

Đúng: The accident happened at 8 a.m.

happen là nội động từ, không có bị động.

Sai: In my class has 40 students.

Đúng: There are 40 students in my class.

Nói "có cái gì ở đâu" dùng There + be, không dùng has.

Sai: I was very tired, I went to bed early.

Đúng: I was very tired, so I went to bed early.

Hai mệnh đề độc lập không nối bằng dấu phẩy suông; cần liên từ hoặc dấu chấm phẩy.

Sai: We need to discuss about the budget.

Đúng: We need to discuss the budget.

discuss là ngoại động từ, tân ngữ đi thẳng sau, không có about.

Sai: The man live next door is a doctor.

Đúng: The man who lives next door is a doctor.

Câu có hai động từ chia thì cần từ nối who, hoặc rút gọn thành living.

Bài tập có đáp án

  1. 1.The soup smells _____. Can I have some?

    1. A. deliciously
    2. B. delicious
    3. C. deliciousness
    4. D. more deliciously
    Xem đáp án và giải thích

    Đáp án: B. delicious

    smell ở đây là động từ nối (chỉ đặc điểm của món súp) → theo sau là tính từ delicious.

  2. 2.The accident _____ on the main road at around 10 p.m. last night.

    1. A. was happened
    2. B. is happened
    3. C. has been happened
    4. D. happened
    Xem đáp án và giải thích

    Đáp án: D. happened

    happen là nội động từ, không có dạng bị động. Có last night → quá khứ đơn happened.

  3. 3._____ English every day helps you improve quickly.

    1. A. Practising
    2. B. Practise
    3. C. Practised
    4. D. Practises
    Xem đáp án và giải thích

    Đáp án: A. Practising

    Câu đã có động từ chính helps, chỗ trống ở vị trí chủ ngữ → danh động từ Practising (V-ing làm chủ ngữ, động từ chia số ít).

  4. 4.There _____ several problems with the new website design.

    1. A. is
    2. B. has
    3. C. are
    4. D. have
    Xem đáp án và giải thích

    Đáp án: C. are

    There + be chia theo danh từ đứng sau: several problems số nhiều → are. Không dùng has / have trong cấu trúc này.

  5. 5._____ is important to back up your files regularly.

    1. A. There
    2. B. What
    3. C. Which
    4. D. It
    Xem đáp án và giải thích

    Đáp án: D. It

    Chủ ngữ thật là to back up your files… (dài) được đẩy ra cuối → dùng chủ ngữ giả It.

  6. 6.The long meeting made everyone _____.

    1. A. tired
    2. B. tiredly
    3. C. tiring
    4. D. to tire
    Xem đáp án và giải thích

    Đáp án: A. tired

    Mẫu S + V + O + C với make: bổ ngữ cho tân ngữ everyone là tính từ. Người cảm thấy mệt → tired.

  7. 7.The new software _____ employees to track their working hours more easily.

    1. A. allowing
    2. B. allowed to
    3. C. allows
    4. D. to allow
    Xem đáp án và giải thích

    Đáp án: C. allows

    Câu chưa có động từ chia thì nào → chỗ trống phải là động từ chia thì. Chủ ngữ số ít → allows. allowing / to allow không chia thì; allowed to employees sai cấu trúc allow sb to V.

  8. 8.The office was closed for the holiday, _____ we went home early.

    1. A. because
    2. B. so
    3. C. although
    4. D. therefore
    Xem đáp án và giải thích

    Đáp án: B. so

    Vế sau là kết quả → so. therefore là trạng từ nối, không nối hai mệnh đề chỉ bằng dấu phẩy được; because / although sai nghĩa.

  9. 9.The report _____ by the finance team last week contains several errors.

    1. A. was prepared
    2. B. preparing
    3. C. prepares
    4. D. prepared
    Xem đáp án và giải thích

    Đáp án: D. prepared

    Câu đã có động từ chính contains và không có từ nối → chỗ trống không chia thì. Báo cáo được chuẩn bị → V3 prepared (= which was prepared).

  10. 10._____ the price was high, many customers still bought the product.

    1. A. Despite
    2. B. Because of
    3. C. Although
    4. D. However
    Xem đáp án và giải thích

    Đáp án: C. Although

    Sau chỗ trống là mệnh đề (the price was high) và hai vế trái ngược → liên từ Although. Despite / Because of + danh từ; However không nối hai mệnh đề.

Bắt đầu luyện tập

Câu hỏi thường gặp

Cấu trúc câu cơ bản trong tiếng Anh là gì?

Câu cơ bản nhất là S + V (chủ ngữ + động từ). Từ đó mở rộng thành 5 mẫu: S + V, S + V + O, S + V + C, S + V + O + O, S + V + O + C, và có thể thêm trạng ngữ (A) chỉ thời gian, nơi chốn, cách thức.

Nội động từ và ngoại động từ khác nhau thế nào?

Ngoại động từ cần tân ngữ đi sau (She bought a book.) và chuyển được sang bị động. Nội động từ không có tân ngữ (He arrived.) và không có dạng bị động. Tra từ điển, ngoại động từ ghi [T] hoặc vt, nội động từ ghi [I] hoặc vi.

Động từ nối (linking verb) là gì?

Là động từ nối chủ ngữ với một đặc điểm của nó, như be, become, seem, look, sound, feel, taste, smell, remain. Theo sau động từ nối là tính từ hoặc danh từ, không phải trạng từ: It sounds great.

Câu đơn, câu ghép và câu phức khác nhau ra sao?

Câu đơn có một mệnh đề độc lập. Câu ghép nối hai mệnh đề độc lập bằng and, but, so, or… hoặc dấu chấm phẩy. Câu phức có một mệnh đề chính và mệnh đề phụ bắt đầu bằng because, although, when, who, that….

Làm sao biết câu bị thiếu hoặc thừa động từ?

Đếm động từ chia thì và từ nối: số động từ chia thì = số từ nối + 1 (tính cả that bị lược). Thiếu thì câu chưa có động từ chính; thừa thì phải đổi một động từ thành V-ing, V3, to V hoặc thêm từ nối.

Chủ ngữ giả là gì?

Là It hoặc There đứng ở vị trí chủ ngữ nhưng không mang nghĩa riêng. It dùng cho thời tiết, thời gian, khoảng cách và để đẩy chủ ngữ dài ra sau (It is easy to make mistakes.). There + be dùng để nói có cái gì ở đâu.

Một số bài ngữ pháp khác

← Tất cả bài ngữ pháp