luyennguphap.com
Lý thuyết

Câu kể: Lý Thuyết

1/5

Câu tường thuật là gì?

Câu tường thuật thuật lại lời của người khác mà không dùng dấu ngoặc kép.

Trực tiếp: She said, "I am tired."
Gián tiếp: She said (that) she was tired.

Khi động từ tường thuật ở quá khứ (said, told), phải làm ba việc: lùi thì – đổi đại từ – đổi trạng ngữ. Từ that có thể lược bỏ.

2/5

Quy tắc lùi thì

  • hiện tại đơn → quá khứ đơn: am/is → was, do → did
  • hiện tại tiếp diễn → quá khứ tiếp diễn: is doing → was doing
  • hiện tại hoàn thành → quá khứ hoàn thành: have done → had done
  • quá khứ đơn → quá khứ hoàn thành: did → had done
  • will → would, can → could, may → might, must → had to

Các modal would, could, might, should giữ nguyên vì đã ở dạng quá khứ.

3/5

Đổi đại từ

Đại từ đổi theo người nói và người nghe:

  • I → he/she, we → they, you → I/he/she (tùy ngữ cảnh)
  • my → his/her, our → their
  • Nam said, "I like my new school." → Nam said he liked his new school.
4/5

Đổi trạng ngữ thời gian và nơi chốn

  • now → then; today → that day
  • tomorrow → the next day / the following day
  • yesterday → the day before / the previous day
  • last week → the week before; next week → the following week
  • ago → before; this → that; these → those; here → there
5/5

SAY hay TELL?

  • tell + tân ngữ chỉ người + that: He told me that he was busy.
  • say KHÔNG đi thẳng với tân ngữ người: He said that he was busy. / He said to me that...

❌ He said me that... — lỗi rất phổ biến của học sinh Việt.

Đã hết lý thuyết. Đăng nhập để làm bài tập có chấm điểm, lời giải và lưu tiến độ.

Làm bài tập