luyennguphap.com
Lý thuyết

Destination B1 - Unit 16 - Đại từ và từ hạn định sở hữu (Pronouns and possessive determiners): Lý Thuyết

1/5

Đại từ nhân xưng chủ ngữ (Subject pronouns)

Dạng: I / you / he / she / it / we / they

Cách dùng

Làm chủ ngữ của động từ

Ví dụ
  • They built the first aeroplane. (Họ đã chế tạo chiếc máy bay đầu tiên.)
  • Alexander Fleming discovered penicillin, but he did it by mistake! (Alexander Fleming đã phát hiện ra penicillin, nhưng ông ấy đã làm điều đó một cách tình cờ!)
2/5

Đại từ nhân xưng tân ngữ (Object pronouns)

Dạng: me / you / him / her / it / us / them

Cách dùng

Làm tân ngữ của động từ

Ví dụ
  • Could you give me that equipment? (Bạn có thể đưa cho tôi thiết bị đó không?)
  • Could you give that equipment to me? (Bạn có thể đưa thiết bị đó cho tôi không?)
3/5

Từ hạn định sở hữu (Possessive determiners)

Dạng: my / your / his / her / its / our / their

Cách dùng

Chỉ ai sở hữu hoặc có cái gì đó

Ví dụ
  • That's their car. (Đó là xe của họ.)
  • Is this my coffee? (Đây có phải cà phê của tôi không?)
Lưu ý quan trọng
  • Từ hạn định sở hữu luôn được theo sau bởi danh từ.
  • Its và it's không có cùng nghĩa:
    • Its = của nó: Here's the dog's water and here's its food. (Đây là nước của con chó và đây là thức ăn của nó.)
    • It's = It is: It's the best camera I've ever had. (Đó là chiếc máy ảnh tốt nhất tôi từng có.)
4/5

Đại từ sở hữu (Possessive pronouns)

Dạng: mine / yours / his / hers / ours / theirs

Cách dùng

Chỉ ai sở hữu hoặc có cái gì đó

Ví dụ
  • That car is ours. (Chiếc xe đó là của chúng tôi.)
Lưu ý quan trọng
  • Đại từ sở hữu không được theo sau bởi danh từ.
    • ✓ That car is ours.
    • ✗ That is ours car.
  • Không có đại từ sở hữu cho it.
5/5

Đại từ phản thân (Reflexive pronouns)

Dạng: myself / yourself / himself / herself / itself / ourselves / yourselves / themselves

Cách dùng 1: Diễn tả hành động mà chủ ngữ và tân ngữ là cùng một đối tượng

Ví dụ
  • My computer turns itself off after half an hour. (Máy tính của tôi tự động tắt sau nửa giờ.)

Cách dùng 2: Nhấn mạnh ai thực hiện hành động

Ví dụ
  • Nobody helped me. I did it myself. (Không ai giúp tôi cả. Tôi đã tự làm điều đó.)

Đã hết lý thuyết. Đăng nhập để làm bài tập có chấm điểm, lời giải và lưu tiến độ.

Làm bài tập