luyennguphap.com
Lý thuyết

Destination B2 - Unit 11 - So sánh, so/such, enough/too (Comparatives and superlatives / so, such, enough, too): Lý Thuyết

1/6

So sánh hơn và so sánh nhất của tính từ

Cách dùng

  • So sánh hơn (Comparative): Dùng để so sánh những người hoặc vật khác nhau.
    Ví dụ: The crime rate in this area is higher than in other parts of the country.
  • So sánh nhất (Superlative): Dùng để so sánh một thành viên trong nhóm với cả nhóm.
    Ví dụ: The robbery was the biggest in the bank's history.

Cách thành lập

Loại tính từDạng gốcSo sánh hơnSo sánh nhất
Tính từ 1 âm tiếtblackblackerblackest
Tính từ 1 âm tiết kết thúc bằng phụ âm + nguyên âm + phụ âmthinthinner (nhân đôi phụ âm cuối + er)thinnest (nhân đôi phụ âm cuối + est)
Tính từ 2 âm tiết kết thúc bằng -yfunnyfunnier (đổi y thành i + er)funniest (đổi y thành i + est)
Tính từ 2 âm tiết trở lênintelligentmore/less + intelligentmost/least + intelligent
Tính từ bất quy tắcgood, bad, far, little, much, manybetter, worse, farther/further, less, more, morebest, worst, farthest/furthest, least, most, most

Lưu ý quan trọng

  • Tính từ 2 âm tiết thông thường cũng có thể thành lập so sánh hơn/nhất giống tính từ 1 âm tiết.
    Ví dụ: clever → cleverer → cleverest
  • Tính từ 1 âm tiết kết thúc bằng -e chỉ thêm -r và -st.
    Ví dụ: white → whiter → whitest
  • So sánh hơn thường đi kèm với than.
    Ví dụ: Crime is a much bigger problem in this country than in many other countries.
  • So sánh nhất thường có the đứng trước.
    Ví dụ: Our local police force is the best in the country.
2/6

So sánh hơn và so sánh nhất của trạng từ

Cách dùng

  • So sánh hơn (Comparative): Dùng để so sánh các hành động khác nhau.
    Ví dụ: Lock your door more carefully next time and maybe you won't get burgled!
  • So sánh nhất (Superlative): Dùng để so sánh hành động của một thành viên trong nhóm với cả nhóm.
    Ví dụ: Only the criminal who ran fastest managed to escape from the police.

Cách thành lập

Loại trạng từDạng gốcSo sánh hơnSo sánh nhất
Trạng từ thông thườngeasilymore/less + easilymost/least + easily
Trạng từ bất quy tắcbadly, early, far, fast, hard, late, near, soon, wellworse, earlier, farther/further, faster, harder, later, nearer, sooner, betterworst, earliest, farthest/furthest, fastest, hardest, latest, nearest, soonest, best
3/6

Cấu trúc So... that (quá... đến nỗi)

Cấu trúc

  • so + tính từ + that
  • so + trạng từ + that
  • so + many/much + danh từ + that

Cách dùng

Dùng để chỉ kết quả của một tình huống hoặc hành động.

Ví dụ

  • The burglar was so clever that no one could catch him.
  • Jane took the money so quickly that no one saw her.
  • There was so much money that the robber couldn't carry it all.

Lưu ý quan trọng

  • Từ that thường không cần thiết để giới thiệu mệnh đề thứ hai.
    Ví dụ: The crime rate is so high people are very frightened.
  • Không nhầm lẫn các cách dùng khác của so:
    • The crime rate is so high that people are very frightened. (quá... đến nỗi)
    • I saw that burglar leaving the house, so I called the police. (vì vậy, do đó)
4/6

Cấu trúc Such... that (một... đến nỗi)

Cấu trúc

  • such + a/an + tính từ + danh từ số ít + that
  • such + tính từ + danh từ số nhiều + that
  • such + a lot of + danh từ + that

Cách dùng

Dùng để chỉ kết quả của một tình huống hoặc hành động.

Ví dụ

  • It was such a terrible crime that the man was sent to prison for life.
  • The security guard had such good hearing that he heard the door open immediately.
  • There is such a lot of crime here that the police can't cope.
5/6

Cấu trúc Enough (đủ)

Cấu trúc

  • enough + danh từ (+ for và/hoặc + to infinitive)
  • tính từ + enough (+ for và/hoặc + to infinitive)
  • trạng từ + enough (+ for và/hoặc + to infinitive)

Cách dùng

Dùng để chỉ kết quả của một tình huống hoặc hành động khi có/không có đủ số lượng hoặc mức độ của một thứ gì đó.

Ví dụ

  • There aren't enough police officers on the streets to keep us safe.
  • It wasn't dark enough for the burglar to start working.
  • Did the police respond quickly enough to help?

Lỗi thường gặp

⚠️ Sai lầm phổ biến: Đặt enough trước tính từ khi từ đúng phải là quite hoặc fairly.

  • ✅ It's quite/fairly dangerous around here so don't go out alone.
  • ❌ It's enough dangerous around here so don't go out alone.
6/6

Cấu trúc Too (quá)

Cấu trúc

  • too + tính từ (+ for và/hoặc + to infinitive)
  • too + trạng từ (+ for và/hoặc + to infinitive)
  • too + many/much + danh từ (+ for và/hoặc + to infinitive)

Cách dùng

Dùng để mô tả điều gì đó nhiều hơn mức cần thiết và có tác động tiêu cực.

Ví dụ

  • The young man was too young to go to prison.
  • We arrived too late for the start of the trial.
  • We send too many innocent people to prison.

Lưu ý quan trọng

⚠️ Không dùng too khi muốn mô tả điều gì đó tích cực. Thay vào đó, dùng very, really hoặc extremely.

  • ✅ You were very/really/extremely lucky not to get caught.
  • ❌ You were too lucky not to get caught.

Đã hết lý thuyết. Đăng nhập để làm bài tập có chấm điểm, lời giải và lưu tiến độ.

Làm bài tập