Thì hiện tại đơn (Present Simple)
Cấu trúc
Khẳng định:
- I/you/we/they + động từ nguyên mẫu (ví dụ: travel)
- He/she/it + động từ thêm -s/-es (ví dụ: travels)
Phủ định:
- I/you/we/they + don't + động từ nguyên mẫu
- He/she/it + doesn't + động từ nguyên mẫu
Nghi vấn:
- Do + I/you/we/they + động từ nguyên mẫu...?
- Does + he/she/it + động từ nguyên mẫu...?
Cách dùng
| Cách dùng | Ví dụ |
|---|---|
| Thói quen hiện tại | Toby walks to work. (Toby đi bộ đến chỗ làm.) |
| Nói về tần suất các sự việc xảy ra | Angela doesn't visit us very often. (Angela không thường xuyên đến thăm chúng tôi.) |
| Tình huống mang tính lâu dài | Carlo works in a travel agent's. (Carlo làm việc ở công ty du lịch.) |
| Trạng thái | Do you have an up-to-date passport? (Bạn có hộ chiếu còn hạn không?) |
| Sự thật hiển nhiên và chân lý | Poland is in the European Union. (Ba Lan thuộc Liên minh châu Âu.) |
Lưu ý đặc biệt
Có thể dùng do/does trong câu khẳng định để nhấn mạnh:
- 'You don't like going by bus, do you?' 'Actually, I do like going by bus for short distances.' (Thực ra tôi thích đi xe buýt cho những quãng đường ngắn.)
- The bus isn't quicker than the train but it does stop right outside the factory. (Xe buýt không nhanh hơn tàu nhưng nó dừng ngay trước cổng nhà máy.)