Động từ to be: am/is/are - Khẳng định
Động từ to be có 3 dạng ở thì hiện tại: am, is, are.
| Chủ ngữ | Động từ to be | Dạng rút gọn | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| I | am | I'm | I'm cold. (Tôi lạnh.) I'm 32 years old. (Tôi 32 tuổi.) |
| he / she / it | is | he's / she's / it's | Steve is ill. He's in bed. (Steve bị ốm. Anh ấy đang nằm trên giường.) My sister is 29. (Chị tôi 29 tuổi.) It's ten o'clock. (Bây giờ là 10 giờ.) |
| we / you / they | are | we're / you're / they're | Ann and I are good friends. (Ann và tôi là bạn thân.) You're late again. (Bạn lại trễ nữa rồi.) Your keys are on the table. (Chìa khóa của bạn ở trên bàn.) |
Trong văn nói và văn viết thân mật, người ta thường dùng dạng rút gọn (I'm, he's, she's, it's, we're, you're, they're).