luyennguphap.com
Lý thuyết

Essential Grammar in Use - Unit 1 - am/is/are: Lý Thuyết

1/4

Động từ to be: am/is/are - Khẳng định

Động từ to be có 3 dạng ở thì hiện tại: am, is, are.

Chủ ngữĐộng từ to beDạng rút gọnVí dụ
IamI'mI'm cold. (Tôi lạnh.)
I'm 32 years old. (Tôi 32 tuổi.)
he / she / itishe's / she's / it'sSteve is ill. He's in bed. (Steve bị ốm. Anh ấy đang nằm trên giường.)
My sister is 29. (Chị tôi 29 tuổi.)
It's ten o'clock. (Bây giờ là 10 giờ.)
we / you / theyarewe're / you're / they'reAnn and I are good friends. (Ann và tôi là bạn thân.)
You're late again. (Bạn lại trễ nữa rồi.)
Your keys are on the table. (Chìa khóa của bạn ở trên bàn.)
Lưu ý

Trong văn nói và văn viết thân mật, người ta thường dùng dạng rút gọn (I'm, he's, she's, it's, we're, you're, they're).

2/4

Động từ to be: am/is/are - Phủ định

Để tạo câu phủ định với động từ to be, ta thêm not sau am/is/are.

Chủ ngữPhủ định đầy đủDạng rút gọn (2 cách)Ví dụ
Iam notI'm notI'm tired, but I'm not hungry. (Tôi mệt nhưng tôi không đói.)
he / she / itis nothe's not / he isn't
she's not / she isn't
it's not / it isn't
Lisa isn't interested in politics. (Lisa không quan tâm đến chính trị.)
James isn't a teacher. (James không phải là giáo viên.)
It's sunny today, but it isn't warm. (Hôm nay trời nắng nhưng không ấm.)
we / you / theyare notwe're not / we aren't
you're not / you aren't
they're not / they aren't
Those people aren't English. They're Australian. (Những người đó không phải người Anh. Họ là người Úc.)
Lưu ý

Với is not và are not, có 2 cách rút gọn:
- Cách 1: Rút gọn chủ ngữ + is/are, sau đó thêm not (he's not, they're not)
- Cách 2: Giữ nguyên chủ ngữ, rút gọn is not → isn't, are not → aren't (he isn't, they aren't)
- Với I am not chỉ có 1 cách rút gọn: I'm not (không có dạng "I amn't")

3/4

Các dạng rút gọn đặc biệt với that/there/here

Ngoài các dạng rút gọn với đại từ nhân xưng, to be còn được rút gọn với that, there, và here:

  • that's = that is
    Ví dụ: Thank you. That's very kind of you. (Cảm ơn bạn. Bạn thật tốt bụng.)
  • there's = there is
    Ví dụ: Look! There's Chris. (Nhìn kìa! Chris đó.)
  • here's = here is
    Ví dụ: Here's your key. (Đây là chìa khóa của bạn.)

Các dạng rút gọn này rất phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.

4/4

Cách sử dụng động từ to be

Động từ to be được dùng để:

  1. Giới thiệu bản thân và người khác:
    My name is Lisa. (Tên tôi là Lisa.)
    My father is a doctor and my mother is a journalist. (Bố tôi là bác sĩ và mẹ tôi là nhà báo.)
  2. Nói về quốc tịch, xuất xứ:
    I'm American. I'm from Chicago. (Tôi là người Mỹ. Tôi đến từ Chicago.)
    Those people aren't English. They're Australian. (Những người đó không phải người Anh. Họ là người Úc.)
  3. Nói về nghề nghiệp, vai trò:
    I'm a student. (Tôi là sinh viên.)
    James isn't a teacher. He's a student. (James không phải là giáo viên. Anh ấy là sinh viên.)
  4. Nói về tuổi tác:
    I'm 32 years old. My sister is 29. (Tôi 32 tuổi. Chị tôi 29 tuổi.)
  5. Mô tả cảm xúc, trạng thái:
    I'm cold. (Tôi lạnh.)
    I'm tired, but I'm not hungry. (Tôi mệt nhưng tôi không đói.)
    Steve is ill. (Steve bị ốm.)
    My brother is scared of dogs. (Anh trai tôi sợ chó.)
  6. Nói về sở thích, mối quan tâm:
    My favourite colour is blue. (Màu yêu thích của tôi là xanh dương.)
    My favourite sports are football and swimming. (Môn thể thao yêu thích của tôi là bóng đá và bơi lội.)
    I'm interested in art. (Tôi quan tâm đến nghệ thuật.)
    I'm not interested in politics. (Tôi không quan tâm đến chính trị.)
  7. Nói về vị trí, địa điểm:
    He's in bed. (Anh ấy đang ở trên giường.)
    Your keys are on the table. (Chìa khóa của bạn ở trên bàn.)
  8. Nói về thời gian, thời tiết:
    It's ten o'clock. (Bây giờ là 10 giờ.)
    It's sunny today, but it isn't warm. (Hôm nay trời nắng nhưng không ấm.)
  9. Nói về mối quan hệ:
    Ann and I are good friends. (Ann và tôi là bạn thân.)

Đã hết lý thuyết. Đăng nhập để làm bài tập có chấm điểm, lời giải và lưu tiến độ.

Làm bài tập