luyennguphap.com
Lý thuyết

Giới từ chỉ thời gian: Lý Thuyết

1/5

IN — khoảng thời gian dài

Dùng in với: tháng, năm, mùa, thế kỷ, buổi trong ngày.

  • in May, in 2026, in summer, in the 21st century
  • in the morning / in the afternoon / in the evening
  • in + khoảng thời gian nữa: I'll be back in ten minutes.
2/5

ON — ngày cụ thể

Dùng on với: thứ, ngày tháng, ngày lễ cụ thể.

  • on Monday, on 2 September, on New Year's Day
  • on Monday morning (khi có ngày cụ thể thì dùng on, không dùng in)

Bẫy: in the morning nhưng on Monday morning — có tên ngày là chuyển sang on.

3/5

AT — thời điểm chính xác

  • at 7 o'clock, at noon, at midnight
  • at night, at the weekend, at Christmas, at present

Nhớ riêng: at night (không dùng in the night trong tiếng Anh chuẩn phổ thông).

4/5

SINCE và FOR

  • since + MỐC bắt đầu: since 2020, since Monday, since I was a child
  • for + KHOẢNG thời gian: for three years, for two hours, for a long time

Cả hai thường đi với thì hiện tại hoàn thành: She has lived here since 2019 / for five years.

5/5

DURING, BEFORE, AFTER, UNTIL

  • during + danh từ (trong suốt): during the summer, during the lesson
  • before / after + danh từ hoặc V-ing: before dinner, after finishing
  • until / till (cho đến khi): Wait here until six o'clock.
  • from ... to ...: from Monday to Friday

Phân biệt: during + danh từ, còn while + mệnh đề.

Đã hết lý thuyết. Đăng nhập để làm bài tập có chấm điểm, lời giải và lưu tiến độ.

Làm bài tập