IN — khoảng thời gian dài
Dùng in với: tháng, năm, mùa, thế kỷ, buổi trong ngày.
- in May, in 2026, in summer, in the 21st century
- in the morning / in the afternoon / in the evening
- in + khoảng thời gian nữa: I'll be back in ten minutes.
Dùng in với: tháng, năm, mùa, thế kỷ, buổi trong ngày.
Dùng on với: thứ, ngày tháng, ngày lễ cụ thể.
Bẫy: in the morning nhưng on Monday morning — có tên ngày là chuyển sang on.
Nhớ riêng: at night (không dùng in the night trong tiếng Anh chuẩn phổ thông).
Cả hai thường đi với thì hiện tại hoàn thành: She has lived here since 2019 / for five years.
Phân biệt: during + danh từ, còn while + mệnh đề.
Đã hết lý thuyết. Đăng nhập để làm bài tập có chấm điểm, lời giải và lưu tiến độ.
Làm bài tập