luyennguphap.com
Lý thuyết

Lượng từ: Lý Thuyết

1/5

Danh từ đếm được và không đếm được

Chọn lượng từ nào phụ thuộc hoàn toàn vào loại danh từ đi sau:

  • Đếm được (có số nhiều): book/books, student/students, apple/apples
  • Không đếm được (không thêm -s): water, money, information, advice, furniture, homework, news, knowledge, luggage

Đây là bước kiểm tra đầu tiên cho mọi câu hỏi lượng từ.

2/5

MUCH / MANY / A LOT OF

  • many + danh từ ĐẾM ĐƯỢC số nhiều: many books, many students
  • much + danh từ KHÔNG ĐẾM ĐƯỢC: much water, much money
  • a lot of / lots of dùng được cho CẢ HAI: a lot of books, a lot of water

Trong tiếng Anh hiện đại, much và many hay dùng ở câu phủ định và nghi vấn; câu khẳng định thường dùng a lot of.

3/5

SOME / ANY

  • some: dùng ở câu khẳng định — I have some questions.
  • any: dùng ở câu phủ định và nghi vấn — I don't have any money. / Do you have any questions?

Ngoại lệ quan trọng: dùng some trong câu hỏi mang tính MỜI hoặc ĐỀ NGHỊ — Would you like some tea?

4/5

FEW / A FEW / LITTLE / A LITTLE

  • a few + đếm được = một vài (đủ dùng, nghĩa tích cực): I have a few friends here.
  • few + đếm được = rất ít, gần như không (nghĩa tiêu cực): He has few friends, so he feels lonely.
  • a little + không đếm được = một chút (đủ dùng): There is a little milk left.
  • little + không đếm được = rất ít (tiêu cực): There is little hope.

Mẹo: có mạo từ a thì mang nghĩa tích cực, không có a thì mang nghĩa tiêu cực.

5/5

Bẫy thường gặp trong đề thi

1. Kiểm tra danh từ đếm được hay không trước.

2. information, advice, news, furniture, homework là KHÔNG đếm được: ❌ many informations → ✅ much information.

3. few/little (tiêu cực) khác a few/a little (tích cực) — đọc vế sau của câu để biết chọn cái nào.

4. some trong lời mời dù là câu hỏi.

Đã hết lý thuyết. Đăng nhập để làm bài tập có chấm điểm, lời giải và lưu tiến độ.

Làm bài tập