luyennguphap.com
Lý thuyết

Whose, whom, where, when, why: Lý Thuyết

1/5

WHOSE — chỉ quan hệ sở hữu

whose + danh từ thay cho tính từ sở hữu (his, her, their, its), dùng được cho cả người lẫn vật:

  • I know a man whose son studies in Australia.
  • The house whose roof is red belongs to my uncle.

Điểm nhận biết: sau whose luôn là một danh từ, không có mạo từ the/a đứng giữa.

2/5

WHOM — tân ngữ chỉ người

whom thay cho người khi làm tân ngữ của động từ hoặc đứng sau giới từ:

  • The woman whom I met is a doctor.
  • The person to whom I spoke was very helpful.

Quy tắc vàng: sau giới từ chỉ dùng whom (người) hoặc which (vật) — KHÔNG bao giờ dùng that hay who.

3/5

WHERE — trạng từ quan hệ chỉ nơi chốn

where thay cho nơi chốn, tương đương in/at/on which:

  • This is the village where I was born. (= in which I was born)
  • The hotel where we stayed was very clean.

Cách phân biệt where và which: sau where là mệnh đề ĐỦ thành phần; sau which còn thiếu chủ ngữ hoặc tân ngữ.
The house where I live is small. / The house which I bought is small.

4/5

WHEN và WHY

  • when thay cho thời gian (= in/on which): I still remember the day when we first met.
  • why thay cho lý do, chỉ đi sau the reason: Tell me the reason why you were late.
5/5

Bẫy thường gặp trong đề thi

1. whose luôn kèm danh từ ngay sau: ❌ the man whose is rich → ✅ the man who is rich.

2. Sau giới từ không dùng that/who: ❌ the person to that I spoke → ✅ to whom.

3. where hay which? Đếm thành phần của mệnh đề phía sau — thiếu tân ngữ thì dùng which.

4. the reason đi với why, the day/time đi với when, the place đi với where.

Đã hết lý thuyết. Đăng nhập để làm bài tập có chấm điểm, lời giải và lưu tiến độ.

Làm bài tập