WHOSE — chỉ quan hệ sở hữu
whose + danh từ thay cho tính từ sở hữu (his, her, their, its), dùng được cho cả người lẫn vật:
- I know a man whose son studies in Australia.
- The house whose roof is red belongs to my uncle.
Điểm nhận biết: sau whose luôn là một danh từ, không có mạo từ the/a đứng giữa.