luyennguphap.com
Lý thuyết

So sánh hơn: Lý Thuyết

1/5

So sánh hơn dùng khi nào?

Dùng khi so sánh hai đối tượng và một bên hơn bên kia.

Tính từ ngắn (1 âm tiết): adj + -er + than

  • My brother is taller than me.
  • This road is longer than that one.

Từ than là dấu hiệu nhận biết so sánh hơn trong đề — thấy than thì chỗ trống gần như chắc chắn là dạng -er hoặc more + adj.

2/5

Tính từ dài: more + adj + than

Tính từ/trạng từ từ 2–3 âm tiết trở lên dùng more:

  • This exercise is more difficult than the last one.
  • She drives more carefully than her husband. (trạng từ đuôi -ly luôn dùng more)

Bẫy kép: ❌ difficulter, và ❌ more taller (đã -er thì không thêm more).

3/5

Dạng bất quy tắc

Phải thuộc lòng, đề thi ra rất thường xuyên:

  • good/well → better
  • bad/badly → worse
  • far → farther/further
  • many/much → more
  • little → less

❌ gooder, badder, more good — các phương án này luôn là bẫy.

4/5

Quy tắc chính tả khi thêm -er

  • Phụ âm cuối sau 1 nguyên âm → gấp đôi phụ âm: big → bigger, hot → hotter
  • Đuôi -y → đổi thành -ier: happy → happier, easy → easier, early → earlier
  • Đuôi -e → chỉ thêm -r: nice → nicer, large → larger
5/5

Nhấn mạnh và so sánh kém

1. Nhấn mạnh mức chênh lệch: much / far / a lot / a bit + so sánh hơn:
Today is much hotter than yesterday. (KHÔNG dùng very: ❌ very hotter)

2. So sánh kém: less + adj + than (mọi tính từ):
Living here is less expensive than living in the city.

3. Đại từ sau than: than me / than I am đều được chấp nhận; đề thường dùng than me.

Đã hết lý thuyết. Đăng nhập để làm bài tập có chấm điểm, lời giải và lưu tiến độ.

Làm bài tập