luyennguphap.com
Lý thuyết

Hiện tại đơn và hiện tại tiếp diễn: Lý Thuyết

1/5

Hiện tại đơn — thói quen và chân lý

Dùng cho thói quen, sự thật hiển nhiên, lịch trình cố định.

S + V(s/es) — chỉ thêm s/es với ngôi thứ ba số ít (he, she, it).

  • She goes to school every day.
  • Water boils at 100 degrees Celsius.
  • The train leaves at 6 a.m. every morning.

Dấu hiệu: every day/week, usually, often, always, sometimes, never.

2/5

Chính tả khi thêm s/es

  • Đa số: thêm -s — read → reads
  • Tận cùng -o, -s, -x, -ch, -sh: thêm -es — go → goes, watch → watches, wash → washes
  • Phụ âm + y: đổi y thành -ies — study → studies, fly → flies
  • Nguyên âm + y: chỉ thêm -s — play → plays

Câu phủ định và nghi vấn dùng do/does, và động từ chính trở về nguyên thể: She doesn't go. / Does she go?

3/5

Hiện tại tiếp diễn — đang xảy ra

S + am/is/are + V-ing, dùng cho việc đang diễn ra ngay lúc nói hoặc quanh thời điểm này.

  • Look! The baby is crying.
  • They are having dinner at the moment.

Dấu hiệu: now, right now, at the moment, at present, Look!, Listen!

Còn dùng cho kế hoạch đã sắp đặt ở tương lai gần: We are meeting her tomorrow.

4/5

Động từ trạng thái không chia tiếp diễn

Nhóm động từ chỉ trạng thái, cảm nghĩ, sở hữu không dùng ở thì tiếp diễn dù đang xảy ra:

  • Cảm nghĩ: like, love, hate, want, need, prefer
  • Nhận thức: know, understand, believe, remember, think (= cho rằng)
  • Sở hữu: have (= có), belong, own
  • Giác quan: see, hear, smell, taste

❌ I am knowing the answer. → ✅ I know the answer.

5/5

Bẫy thường gặp trong đề thi

1. Quên -s ngôi ba số ít: ❌ She go to school → ✅ She goes.

2. Sau does/doesn't dùng nguyên thể: ❌ She doesn't goes → ✅ doesn't go.

3. Động từ trạng thái không thêm -ing.

4. Đọc kỹ mỏ neo thời gian: every day → hiện tại đơn; now/at the moment/Look! → hiện tại tiếp diễn. Đây là thứ quyết định đáp án.

Đã hết lý thuyết. Đăng nhập để làm bài tập có chấm điểm, lời giải và lưu tiến độ.

Làm bài tập