Hiện tại đơn — thói quen và chân lý
Dùng cho thói quen, sự thật hiển nhiên, lịch trình cố định.
S + V(s/es) — chỉ thêm s/es với ngôi thứ ba số ít (he, she, it).
- She goes to school every day.
- Water boils at 100 degrees Celsius.
- The train leaves at 6 a.m. every morning.
Dấu hiệu: every day/week, usually, often, always, sometimes, never.