Cặp danh từ cùng gốc, khác nghĩa
Ở mức 700+, cả hai phương án đều là danh từ và đều lắp vừa vị trí — chỉ khác NGHĨA:
- competitor (đối thủ) / competition (sự cạnh tranh) / competence (năng lực)
- economy (nền kinh tế) / economics (kinh tế học) / economist (nhà kinh tế)
- assistant (trợ lý) / assistance (sự trợ giúp)
- attendant (nhân viên phục vụ) / attendance (sự có mặt) / attendee (người dự)
- reservation (việc đặt chỗ) / reserve (khoản dự trữ)
Cách chọn: đọc động từ và tân ngữ của câu để biết chỗ trống là NGƯỜI, SỰ VIỆC hay VẬT.