luyennguphap.com
Lý thuyết

11. Dạng động từ và mệnh đề rút gọn nâng cao: Lý Thuyết

1/5

Động từ + TÂN NGỮ + to V

Nhóm này bắt buộc chen một tân ngữ vào giữa rồi mới tới to + động từ:

  • advise · allow · permit · require · expect · remind · urge · encourage · enable · persuade
  • The safety officer advised all visitors to wear hard hats.
  • New regulations require every driver to keep a digital logbook.

Bẫy: thấy động từ trong nhóm này mà sau tân ngữ là V-ing hay nguyên thể trần thì loại ngay.

2/5

to V hay V-ing — bốn cặp ĐỔI NGHĨA

Động từ+ to V+ V-ing
stopdừng lại ĐỂ làmngừng hẳn việc đang làm
remembernhớ PHẢI làm (chưa làm)nhớ ĐÃ làm rồi
forgetquên PHẢI làmquên ĐÃ làm
regrettiếc phải báo (sắp nói)hối hận vì đã làm

Trong thư thương mại gặp nhiều nhất: We regret to announce that… (tiếc phải thông báo) và Please remember to include the attachment.

3/5

Phân từ hoàn thành: Having + V3

Dùng khi việc ở mệnh đề rút gọn xảy ra TRƯỚC việc ở mệnh đề chính:

  • Having completed the final inspection, the engineers signed the handover document.
  • Bị động: The report, having been reviewed twice, was submitted yesterday.

Nếu hai việc xảy ra cùng lúc thì dùng V-ing thường: Reviewing the contract, please pay attention to clause 7.

4/5

Rút gọn bằng phân từ quá khứ ở ĐẦU câu

  • Opened in 2018, the Long An facility is the newest in the group. — rút gọn từ Which was opened in 2018…
  • Founded by two engineers, the company now employs 400 people.

Quy tắc: chủ ngữ của mệnh đề chính phải CHỊU tác động của phân từ đó. Sai chủ ngữ là câu hỏng.

5/5

to là GIỚI TỪ trong ba cụm này — sau nó là V-ing

  • object to + V-ing: The delegates objected to changing the venue.
  • look forward to + V-ing: We look forward to opening the new centre.
  • be committed to + V-ing · be accustomed to + V-ing

Đây là bẫy kinh điển: to ở đây không phải dấu hiệu của nguyên thể mà là giới từ, nên phải dùng danh động từ.

Đã hết lý thuyết. Đăng nhập để làm bài tập có chấm điểm, lời giải và lưu tiến độ.

Làm bài tập