Modal hoàn thành: modal + have + V3 — nói về QUÁ KHỨ
| Cụm | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| must have + V3 | chắc chắn đã (suy ra từ bằng chứng) | Somebody must have moved the parts. |
| cannot have + V3 | không thể nào đã | The proposal cannot have been rejected. |
| might / may have + V3 | có lẽ đã (không chắc) | The delay might have been caused by customs. |
| should have + V3 | lẽ ra đã phải — nhưng đã KHÔNG | The invoice should have been sent last week. |
| need not have + V3 | đã làm nhưng lẽ ra không cần | We need not have prepared the slides. |