luyennguphap.com
Lý thuyết

08. Modal và modal hoàn thành: Lý Thuyết

1/5

Modal hoàn thành: modal + have + V3 — nói về QUÁ KHỨ

CụmNghĩaVí dụ
must have + V3chắc chắn đã (suy ra từ bằng chứng)Somebody must have moved the parts.
cannot have + V3không thể nào đãThe proposal cannot have been rejected.
might / may have + V3có lẽ đã (không chắc)The delay might have been caused by customs.
should have + V3lẽ ra đã phải — nhưng đã KHÔNGThe invoice should have been sent last week.
need not have + V3đã làm nhưng lẽ ra không cầnWe need not have prepared the slides.
2/5

Chọn modal hoàn thành bằng MẢNH GHÉP trong câu

Không đoán theo cảm giác — tìm mảnh ghép mà đề đã đặt sẵn:

  • Có bằng chứng chắc chắn (the parts are missing, the room is empty) → must have.
  • Có bằng chứng phủ định (the parts had not even been delivered) → cannot have.
  • Có lời than phiền hoặc hậu quả xấu (but nobody processed it, the board is unhappy) → should have hoặc should not have.
  • Có từ chỉ sự không chắc (but we are not certain) → might have.
3/5

must / have to / be required to trong văn bản công sở

  • must + V trần — quy định do chính người viết đặt ra.
  • have to + V — bắt buộc do hoàn cảnh hoặc quy định bên ngoài.
  • be required to + V — trang trọng nhất, hay gặp trong hợp đồng và thông báo: All contractors are required to submit insurance certificates.

Chỗ trống đứng ngay trước to thì loại ngay must, should, can — ba từ này không bao giờ đi với to.

4/5

be supposed to / be expected to — nghĩa vụ theo thoả thuận

  • be supposed to + V = lẽ ra phải (theo quy định hoặc thoả thuận): Staff are supposed to log out before leaving.
  • be expected to + V = được trông đợi sẽ: Delegates are expected to arrive by 9 a.m.

Cả hai đều cần động từ be chia theo chủ ngữ — đây là chỗ TOEIC hay khoét: chỗ trống chính là are chứ không phải modal.

5/5

Hai cặp ngược nghĩa phải thuộc

  • must not = CẤM · do not have to = KHÔNG BẮT BUỘC. Hoàn toàn ngược nhau.
  • should have + V3 = lẽ ra phải làm (đã không làm) · must have + V3 = chắc chắn đã làm rồi. Một cái là trách móc, một cái là suy đoán.

Lưu ý need not have + V3 chỉ dùng ở thể phủ định; không có need have ở thể khẳng định.

Đã hết lý thuyết. Đăng nhập để làm bài tập có chấm điểm, lời giải và lưu tiến độ.

Làm bài tập