luyennguphap.com
Lý thuyết

10. Phrasal verb trong văn bản công sở: Lý Thuyết

1/5

Phrasal verb: nghĩa nằm ở CẢ CỤM, không cộng nghĩa từng từ

turn là quay, down là xuống, nhưng turn down lại là từ chối. Không suy ra được — phải thuộc cả cụm.

Trong Part 5, dạng bài này ra theo hai kiểu: khoét động từ (bốn phương án là bốn động từ, tiểu từ đã in sẵn) hoặc khoét tiểu từ. Kiểu thứ nhất phổ biến hơn.

2/5

Cặp dễ lẫn nhất: call off và put off

  • call off = huỷ hẳn, không tổ chức nữa: The event was called off and will not be rescheduled.
  • put off = hoãn lại, vẫn sẽ diễn ra: The launch has been put off until March.

Mẹo phân biệt trong đề: có mốc thời gian mới (until March, to next week) thì là put off; có ý chấm dứt (will not be rescheduled, completely) thì là call off.

3/5

Nhóm phrasal verb của văn phòng

CụmNghĩa
carry outtiến hành (kiểm tra, khảo sát)
set upthiết lập, mở (tài khoản, hệ thống)
turn downtừ chối (đề xuất, đơn xin)
hand innộp (bảng chấm công, đơn)
look intođiều tra, xem xét kỹ
follow uptheo sát, liên hệ lại
deal withxử lý (khiếu nại, sự cố)
4/5

Nhóm nói về sự cố và nguồn lực

  • run out of — hết sạch: The factory ran out of packaging material.
  • break down — hỏng (máy móc): The printer has broken down again.
  • back up — sao lưu dữ liệu
  • take over — tiếp quản (bộ phận, công ty)
  • come up with — nghĩ ra (giải pháp, ý tưởng)
  • put through — nối máy: I will put you through to accounts.
5/5

Vị trí tân ngữ

Với phrasal verb tách được, đại từ làm tân ngữ phải chen vào GIỮA:

  • ✅ turn the proposal down · ✅ turn down the proposal · ✅ turn it down
  • ❌ turn down it

Với phrasal verb không tách được (look into, deal with, come up with), tân ngữ luôn đứng sau cả cụm: look into it, không phải look it into.

Đã hết lý thuyết. Đăng nhập để làm bài tập có chấm điểm, lời giải và lưu tiến độ.

Làm bài tập