luyennguphap.com
Lý thuyết

Cấu trúc cố định: Lý Thuyết

1/5

too ... to V và enough to V

  • too + tính từ/trạng từ + to V (quá... nên không thể):
    The box is too heavy to carry. (quá nặng nên không mang nổi)
  • tính từ/trạng từ + enough + to V (đủ... để):
    She is old enough to drive.
  • enough + danh từ + to V: We have enough time to finish.

Nhớ vị trí: enough đứng SAU tính từ nhưng TRƯỚC danh từ.

2/5

It takes ... to V

It takes (somebody) + thời gian + to V:

  • It takes me twenty minutes to get to school.
  • It took them two years to build that bridge.

So sánh với spend + thời gian + V-ing: I spend twenty minutes getting to school. — cùng nghĩa nhưng khác cấu trúc.

3/5

Động từ nguyên thể KHÔNG có to

Sau các trường hợp sau dùng động từ nguyên thể trần, KHÔNG có to:

  • Sau modal: can, must, should, will, may — She can swim.
  • Sau had better và would rather: You had better go now. / I would rather stay home.
  • Sau make/let + tân ngữ: The film made me cry. / She let me use her phone.
  • Sau why not: Why not try again?
4/5

Cụm tính từ + giới từ + V-ing

Sau tính từ đi kèm giới từ thì dùng V-ing:

  • be interested in + V-ing: I'm interested in learning Japanese.
  • be good/bad at + V-ing, be afraid of + V-ing
  • be tired of, be fond of, be capable of, be keen on + V-ing

Khác với tính từ đứng một mình + to V: I'm happy to help you.

5/5

Bẫy thường gặp trong đề thi

1. Sau modal, had better, would rather dùng nguyên thể không to.

2. Vị trí enough: ❌ enough old → ✅ old enough; nhưng ✅ enough money.

3. Có giới từ là V-ing: interested in doing, afraid of falling.

4. It takes + to V nhưng spend + V-ing — đừng trộn hai cấu trúc.

Đã hết lý thuyết. Đăng nhập để làm bài tập có chấm điểm, lời giải và lưu tiến độ.

Làm bài tập