luyennguphap.com
Lý thuyết

Động từ theo sau bởi V-ing: Lý Thuyết

1/5

Những động từ luôn đi với V-ing

Sau các động từ này bắt buộc dùng V-ing, không dùng to-V:

  • enjoy (thích), avoid (tránh), finish (hoàn thành), mind (phiền)
  • suggest (đề nghị), practise (luyện tập), consider (cân nhắc)
  • admit (thừa nhận), deny (phủ nhận), keep (tiếp tục)
  • imagine, risk, postpone, give up, can't stand
  • I enjoy playing football. (❌ enjoy to play)
  • Do you mind opening the window?
2/5

Sau GIỚI TỪ luôn là V-ing

Mọi giới từ (in, on, at, of, about, for, without, after, before, by) đều theo sau bởi V-ing:

  • She is good at singing.
  • He left without saying goodbye.
  • Thank you for helping me.
3/5

Bẫy: TO là giới từ trong một số cụm

Ở các cụm sau, to là GIỚI TỪ nên phải dùng V-ing, không phải động từ nguyên thể:

  • look forward to + V-ing: I look forward to hearing from you.
  • be/get used to + V-ing (quen với): She is used to getting up early.
  • object to, be accustomed to + V-ing

Phân biệt với used to + V (đã từng): He used to smoke. — đây là cấu trúc khác hẳn.

4/5

V-ing làm chủ ngữ

Danh động từ có thể làm chủ ngữ của câu, chia động từ số ít:

  • Swimming is my favourite sport.
  • Learning English takes time and patience.
5/5

Cụm cố định đi với V-ing

  • It's no use / It's no good + V-ing: It's no use crying.
  • can't help + V-ing (không nhịn được): I couldn't help laughing.
  • spend/waste + thời gian + V-ing: She spends two hours studying every night.
  • be busy + V-ing: He is busy preparing for the exam.

Đã hết lý thuyết. Đăng nhập để làm bài tập có chấm điểm, lời giải và lưu tiến độ.

Làm bài tập