luyennguphap.com
Cơ bản

Câu mệnh lệnh, lời mời, đề nghị và yêu cầu (Imperatives, offers, requests and suggestions)

Câu mệnh lệnh dùng động từ nguyên mẫu đứng đầu câu (Close the door.). Bài này gồm câu mệnh lệnh khẳng định, phủ định, Let's, các mẫu rủ rê (Shall we, Why don't we, How about), mời (Would you like), đề nghị giúp (Shall I), nhờ vả lịch sự (Could you, Would you mind) và 10 bài tập có đáp án.

Bắt đầu luyện tập

Câu mệnh lệnh là gì? Công thức cơ bản

Câu mệnh lệnh (imperative) dùng để ra lệnh, hướng dẫn, khuyên, cảnh báo hoặc mời người nghe trực tiếp. Câu bắt đầu bằng động từ nguyên mẫu, không có chủ ngữ, vì chủ ngữ ngầm hiểu là you. Động từ không chia, không thêm -s hay -ed, dù nói với một người hay nhiều người.

Khẳng định: V (nguyên mẫu) + …Phủ định: Don't / Do not + V + …Nhấn mạnh: Do + V + …
  • Câu mệnh lệnh với be: khẳng định Be quiet., phủ định Don't be late. Không nói Not be late. hay Don't late.
  • Never và Always có thể đứng đầu: Never give your password to anyone. Always check your work twice.
  • Đôi khi thêm chủ ngữ để chỉ rõ người được nói đến hoặc để nhấn mạnh: You sit here, and you sit there. Somebody call an ambulance!
Ví dụ
  • Open your books to page 25.Mở sách trang 25.
  • Don't touch the oven. It's still hot.Đừng chạm vào lò. Lò vẫn còn nóng.
  • Be careful! The floor is wet.Cẩn thận! Sàn đang ướt.
  • Do come in and have a seat.Mời anh vào và ngồi đi ạ. (Do làm lời mời nhiệt tình hơn)

Làm câu mệnh lệnh lịch sự hơn

Câu mệnh lệnh trơn có thể nghe cộc lốc nếu nói với người lạ, cấp trên hay khách hàng. Tiếng Anh có nhiều cách làm mềm. Nguyên tắc chung: càng dài và vòng vo thì càng lịch sự.

  • Thêm please ở đầu hoặc cuối câu: Please wait here. Sit down, please.
  • Thêm câu hỏi đuôi will you?, would you?, can you?, could you?: Pass me the salt, would you? Câu đuôi won't you? dùng khi mời: Have some more cake, won't you?
  • Chuyển hẳn sang câu hỏi yêu cầu: Could you wait here, please? (xem phần yêu cầu bên dưới).
  • Trong biển báo, hướng dẫn, công thức nấu ăn, câu mệnh lệnh trơn hoàn toàn bình thường, không bị coi là bất lịch sự: Keep off the grass. Add two eggs and stir well.
Ví dụ
  • Please keep your voice down. The baby is sleeping.Làm ơn nói nhỏ thôi. Em bé đang ngủ.
  • Hold the door for me, will you?Giữ cửa giúp tôi nhé?
  • Press the green button to start the machine.Nhấn nút xanh để khởi động máy.

Mệnh lệnh + and / or: hứa hẹn và cảnh báo

Câu mệnh lệnh có thể nối với một mệnh đề will để nói kết quả. Thực chất đây là cách nói gọn của câu điều kiện loại 1.

Mệnh lệnh + and + S + will + V (làm thì sẽ…)Mệnh lệnh + or / or else + S + will + V (không làm thì sẽ…)
  • Đề THPT hay cho viết lại câu giữa hai dạng này: Don't be late, or you'll lose your seat. ↔ If you are late, you'll lose your seat. (hoặc Unless you are on time, …).
Ví dụ
  • Study hard, and you will pass the exam.Học chăm vào thì bạn sẽ thi đỗ. (= If you study hard, you will pass.)
  • Hurry up, or we'll miss the bus.Nhanh lên, không thì lỡ xe buýt. (= If we don't hurry, we'll miss the bus.)
  • Take a jacket, or else you'll catch a cold.Mang áo khoác vào, không thì cảm lạnh đấy.

Let's và Let: rủ cùng làm, xin để mình làm

Let's là viết tắt của let us, dùng để rủ người nghe cùng làm một việc với mình. Câu hỏi đuôi của Let's luôn là shall we?. Còn let + tân ngữ + V thường dùng để đề nghị để mình làm hoặc cho phép ai đó làm.

Let's + V (rủ: chúng ta hãy…)Let's not + V (chúng ta đừng…)Let me / him / them + V (để tôi / anh ấy… làm)
  • Sau Let's là V nguyên mẫu không to: Let's to go, Let's going đều sai.
  • Trong văn nói Anh Anh còn gặp Don't let's… (= Let's not…), nhưng trong bài thi nên dùng Let's not.
  • Let us viết đầy đủ nghe trang trọng (bài phát biểu): Let us remember those who gave their lives.
Ví dụ
  • Let's take a short break. We've been working for three hours.Nghỉ một lát đi. Chúng ta làm ba tiếng rồi.
  • Let's not argue about it.Thôi đừng cãi nhau về chuyện đó nữa.
  • Let's order pizza tonight, shall we?Tối nay mình gọi pizza nhé?
  • Let me carry that bag for you.Để tôi xách túi đó cho.

Rủ rê, gợi ý: Shall we, Why don't we, How about…

Có nhiều cách gợi ý cùng làm một việc. Điều quan trọng nhất là nhớ dạng động từ đi sau từng mẫu, vì đề thi rất hay hỏi chỗ này.

  • Đồng ý: Good idea! Sounds great. Why not? Sure, let's do that. Từ chối nhẹ nhàng: I'd rather not. I'm not sure that's a good idea. Maybe another time.
  • Why don't you…? là lời khuyên cho người nghe (mình không tham gia): Why don't you see a doctor? Còn Why don't we…? là rủ cùng làm.
Mẫu câuTheo sau làVí dụ
Let's…V nguyên mẫuLet's go to the beach.
Shall we…?V nguyên mẫuShall we meet at 7?
Why don't we / you…?V nguyên mẫuWhy don't we ask the teacher?
Why not…?V nguyên mẫuWhy not try the new café?
How about / What about…?V-ing hoặc danh từHow about going to the cinema? What about a pizza?
We could…V nguyên mẫuWe could rent bikes.
S + suggest(s)…V-ing hoặc that + S + (should) VI suggest taking a taxi. / I suggest that we take a taxi.
Ví dụ
  • It's too hot to cook. How about eating out tonight?Nóng quá không nấu nổi. Tối nay ra ngoài ăn nhé?
  • Why don't we start the meeting without him?Hay là mình bắt đầu họp mà không đợi anh ấy?

Lời mời: Would you like…?

Would you like là cách mời lịch sự và phổ biến nhất. would like luôn đi với to V, không dùng V-ing. Đừng nhầm Would you like…? (mời, có muốn không) với Do you like…? (hỏi sở thích nói chung).

Would you like + danh từ?Would you like + to V?Do you want (to V)… ? (thân mật hơn)
  • Khi được mời đồ ăn uống, đáp Yes, please. hoặc No, thank you., không đáp Yes, I would like. (thiếu tân ngữ). Nếu muốn dùng like thì nói đủ: Yes, I'd like some, please.
Đáp lạiCâu mẫu
Nhận lờiYes, I'd love to. / Yes, please. / That would be lovely, thank you.
Từ chối lịch sựI'd love to, but I'm afraid I can't. / No, thank you. / Thanks, but I already have plans.
Ví dụ
  • Would you like a cup of tea?Anh có muốn uống một tách trà không?
  • Would you like to join us for dinner on Saturday?Bạn có muốn ăn tối với chúng tôi vào thứ Bảy không?
  • Do you want to come to my birthday party?Cậu có muốn đến tiệc sinh nhật tớ không?

Đề nghị giúp đỡ: Shall I, Can I, Would you like me to…

Khi muốn làm gì đó giúp người khác, ta dùng các mẫu sau. Tất cả đều có chủ ngữ là I (người nói sẽ làm), khác với lời yêu cầu (người nghe làm).

  • Đáp lại: Yes, please. That's very kind of you. / That would be great, thanks. Từ chối: No, thanks. I can manage. / That's OK, thank you.
  • Không dùng Will I…? để đề nghị giúp. Will I carry your bag? phải là Shall I carry your bag?
Mẫu câuSắc tháiVí dụ
Shall I + V?hỏi ý người nghe, hay dùng trong Anh AnhShall I open the window?
Can I / May I + V?thân mật / trang trọng (cửa hàng)Can I help you with that? May I take your coat?
Would you like me to + V?lịch sự, rất phổ biếnWould you like me to call a taxi?
I'll + Vtự nguyện làm ngay, nói lúc quyết địnhYou look busy. I'll do the dishes.
Let me + Vtự nhiên, thân thiệnLet me get that for you.

Yêu cầu, nhờ vả: Can you, Could you, Would you mind…

Khi nhờ người nghe làm gì, các mẫu câu dưới đây xếp theo mức lịch sự tăng dần. Trong công việc, với người lạ hoặc người lớn tuổi, nên dùng từ Could you trở đi.

  • Xin phép mình làm gì: Can I / Could I / May I + V? hoặc Do you mind if I + hiện tại đơn? / Would you mind if I + quá khứ đơn?: Would you mind if I opened the window?
  • Cách đáp Would you mind…? / Do you mind…?: mind nghĩa là "phiền", nên đồng ý thì nói No: No, not at all. / Of course not. / Go ahead. Từ chối thì nói I'm sorry, but… hoặc I'd rather you didn't.
  • Đáp các yêu cầu Can/Could you…?: Sure. Of course. No problem. hoặc I'm sorry, I can't right now.
Mẫu câuMức lịch sựVí dụ
Can you / Will you + V?thân mậtCan you pass me the remote?
Could you / Would you + V?lịch sựCould you send me the file by 3 p.m.?
Would you mind + V-ing?rất lịch sựWould you mind closing the door?
Do you think you could + V?rất lịch sự, khéo léoDo you think you could help me move this weekend?
I was wondering if you could + Vtrang trọng nhấtI was wondering if you could write me a reference letter.
Ví dụ
  • Could you speak a bit more slowly, please?Anh có thể nói chậm hơn một chút được không ạ?
  • Would you mind waiting a few minutes? The manager is on the phone.Phiền anh đợi vài phút được không? Quản lý đang nghe điện thoại.

Mẹo làm bài thi

  1. Nhớ dạng động từ theo mẫu câu: Let's / Shall we / Why don't we / Why not + V nguyên mẫu; How about / What about / Would you mind / suggest + V-ing; Would you like + to V. Phần lớn câu trắc nghiệm về chủ điểm này chỉ hỏi đúng điều đó.
  2. Đề THPT có dạng chọn câu đáp phù hợp (giao tiếp): với Would you mind…? hãy chọn câu bắt đầu bằng No / Not at all nếu đồng ý; với lời mời Would you like…? chọn I'd love to hoặc Yes, please.
  3. Phân biệt ai làm hành động: Shall I…? / Would you like me to…? → người nói làm (đề nghị giúp); Could you…? / Would you mind…? → người nghe làm (nhờ vả).
  4. TOEIC Part 2 (Nghe): câu hỏi Why don't we…? hay Would you like me to…? không phải hỏi lý do hay sở thích mà là gợi ý/đề nghị; đáp án đúng thường là Good idea, That would be great hoặc một lý do từ chối.
  5. Câu hỏi đuôi: sau Let's dùng shall we?; sau câu mệnh lệnh nhờ vả dùng will you? / would you? / can you?.

Lỗi hay gặp

Sai: Let's to go to the park.

Đúng: Let's go to the park.

Sau Let's là V nguyên mẫu không to.

Sai: How about go to the zoo this Sunday?

Đúng: How about going to the zoo this Sunday?

How about / What about + V-ing hoặc danh từ.

Sai: Would you mind to help me?

Đúng: Would you mind helping me?

mind luôn đi với V-ing.

Sai: Don't late for class again.

Đúng: Don't be late for class again.

late là tính từ, câu mệnh lệnh phủ định với tính từ cần Don't be.

Sai: A: Would you mind if I sat here? B: Yes, sure. Sit down.

Đúng: A: Would you mind if I sat here? B: No, not at all. Go ahead.

Hỏi "có phiền không" → đồng ý là không phiền → No, not at all. Trong văn nói thật có người đáp Sure, nhưng bài thi chấm theo cách chuẩn.

Sai: Will I help you with your bags?

Đúng: Shall I help you with your bags?

Đề nghị giúp đỡ dùng Shall I…? hoặc Can I…?, không dùng Will I…?.

Bài tập có đáp án

  1. 1._____ talk during the exam.

    1. A. Don't
    2. B. Not
    3. C. No
    4. D. Doesn't
    Xem đáp án và giải thích

    Đáp án: A. Don't

    Câu mệnh lệnh phủ định → Don't + V. Câu mệnh lệnh không có chủ ngữ ngôi ba nên không dùng Doesn't.

  2. 2.It's a lovely day. Let's _____ for a walk in the park.

    1. A. to go
    2. B. going
    3. C. went
    4. D. go
    Xem đáp án và giải thích

    Đáp án: D. go

    Let's + V nguyên mẫu không to → go.

  3. 3.How about _____ to the cinema tonight? There's a new film on.

    1. A. go
    2. B. going
    3. C. to go
    4. D. went
    Xem đáp án và giải thích

    Đáp án: B. going

    How about + V-ing → going.

  4. 4.Would you like _____ dinner with us on Saturday?

    1. A. have
    2. B. having
    3. C. had
    4. D. to have
    Xem đáp án và giải thích

    Đáp án: D. to have

    Lời mời Would you like + to V → to have. would like không đi với V-ing.

  5. 5.This bag looks heavy. _____ I carry it for you?

    1. A. Will
    2. B. Shall
    3. C. Must
    4. D. Would
    Xem đáp án và giải thích

    Đáp án: B. Shall

    Người nói đề nghị giúp → Shall I + V?. Không dùng Will I, Would I để đề nghị; Must I là hỏi có bắt buộc không.

  6. 6.Would you mind _____ the window? It's a bit cold in here.

    1. A. close
    2. B. to close
    3. C. closing
    4. D. closed
    Xem đáp án và giải thích

    Đáp án: C. closing

    Would you mind + V-ing → closing.

  7. 7.A: "Would you mind if I sat here?" B: "_____ This seat is free."

    1. A. Yes, I do.
    2. B. Not at all. Go ahead.
    3. C. No, I don't like.
    4. D. Yes, you would.
    Xem đáp án và giải thích

    Đáp án: B. Not at all. Go ahead.

    mind là "phiền". B đồng ý (ghế trống) nên phải nói không phiền → Not at all. Go ahead. Yes, I do nghĩa là "có, tôi phiền", mâu thuẫn với câu sau.

  8. 8.Let's go to the beach this weekend, _____?

    1. A. will we
    2. B. won't you
    3. C. shall we
    4. D. don't we
    Xem đáp án và giải thích

    Đáp án: C. shall we

    Câu hỏi đuôi của Let's… luôn là shall we?.

  9. 9.My teacher suggested _____ English podcasts every day to improve my listening.

    1. A. listening to
    2. B. listen to
    3. C. to listen to
    4. D. listened to
    Xem đáp án và giải thích

    Đáp án: A. listening to

    suggest + V-ing → listening to. suggest không đi với to V; dạng V nguyên mẫu chỉ dùng khi có mệnh đề that + S + (should) V.

  10. 10._____ you lend me your notes? I missed yesterday's class.

    1. A. Shall
    2. B. Must
    3. C. Could
    4. D. Would like
    Xem đáp án và giải thích

    Đáp án: C. Could

    Người nói nhờ người nghe làm việc → yêu cầu lịch sự Could you + V?. Shall you không dùng để nhờ vả; Must you là hỏi có bắt buộc không.

Bắt đầu luyện tập

Câu hỏi thường gặp

Câu mệnh lệnh trong tiếng Anh là gì?

Câu mệnh lệnh là câu dùng để ra lệnh, hướng dẫn, khuyên hoặc mời, bắt đầu bằng động từ nguyên mẫu và không có chủ ngữ: Sit down. Turn left at the corner. Phủ định thêm Don't phía trước: Don't worry.

Sau Let's là gì?

Sau Let's là động từ nguyên mẫu không to: Let's go, Let's start. Phủ định là Let's not + V. Câu hỏi đuôi đi kèm là shall we?: Let's eat out, shall we?

How about đi với V-ing hay to V?

How about và What about đi với V-ing hoặc danh từ: How about going for a swim? What about a cup of coffee? Không dùng to V hay V nguyên mẫu sau hai cụm này.

Would you mind trả lời thế nào?

Vì mind nghĩa là "phiền", nếu đồng ý thì trả lời bằng phủ định: No, not at all. Of course not. Go ahead. Nếu không đồng ý, nói khéo: I'm sorry, but I need it. hoặc I'd rather you didn't.

Shall we và Shall I khác nhau thế nào?

Shall we…? là rủ người nghe cùng làm với mình: Shall we dance? Shall I…? là đề nghị tự mình làm giúp người nghe: Shall I turn on the light? Cả hai đều theo sau là V nguyên mẫu.

Could you và Would you mind cái nào lịch sự hơn?

Cả hai đều lịch sự, nhưng Would you mind + V-ing? thường được coi là lịch sự hơn Could you + V? vì hỏi xem người nghe có thấy phiền không. Trang trọng nhất là I was wondering if you could + V.

Một số bài ngữ pháp khác

← Tất cả bài ngữ pháp