luyennguphap.com
Lý thuyết

Bài 24 - Mệnh lệnh, lời mời và yêu cầu (Imperatives, offers and requests): Lý Thuyết

1/6

Câu mệnh lệnh (Imperatives) - Cấu trúc cơ bản

Câu mệnh lệnh được dùng để ra lệnh, đưa ra chỉ dẫn hoặc hướng dẫn. Cấu trúc rất đơn giản:

Công thức khẳng định: Động từ nguyên mẫu (không "to") + ...

  • Open the door. (Hãy mở cửa.)
  • Sit down, please. (Hãy ngồi xuống.)
  • Turn left at the traffic lights. (Rẽ trái ở đèn giao thông.)
  • Be quiet! (Hãy im lặng!)

Công thức phủ định: Don't + động từ nguyên mẫu + ...

  • Don't open that box. (Đừng mở cái hộp đó.)
  • Don't be late. (Đừng đến muộn.)
  • Don't touch the paintings. (Đừng chạm vào những bức tranh.)
Lưu ý

Câu mệnh lệnh không có chủ ngữ vì ngầm hiểu chủ ngữ là "you" (bạn). Thêm "please" để câu lịch sự hơn.

2/6

Câu mệnh lệnh với "Let's" - Lời đề nghị cùng làm

Dùng Let's (viết tắt của Let us) để mời hoặc đề nghị cùng nhau làm gì đó.

Công thức khẳng định: Let's + động từ nguyên mẫu + ...

  • Let's go to the cinema. (Chúng ta hãy đi xem phim đi.)
  • Let's have lunch together. (Chúng ta hãy ăn trưa cùng nhau.)
  • Let's start the meeting. (Chúng ta hãy bắt đầu cuộc họp.)

Công thức phủ định: Let's not + động từ nguyên mẫu + ...

  • Let's not waste time. (Chúng ta đừng lãng phí thời gian.)
  • Let's not argue about this. (Chúng ta đừng tranh cãi về chuyện này.)

Câu hỏi đuôi: Thêm "shall we?" ở cuối câu để hỏi ý kiến:

  • Let's go for a walk, shall we? (Chúng ta đi dạo nhé?)
3/6

Lời mời (Offers) - Các cấu trúc thông dụng

Có nhiều cách để đưa ra lời mời lịch sự trong tiếng Anh:

1. Would you like...? (Bạn có muốn...?)

  • Would you like some coffee? (Bạn có muốn uống cà phê không?)
  • Would you like to join us? (Bạn có muốn tham gia cùng chúng tôi không?)

2. Can I / Could I...? (Tôi có thể... cho bạn không?)

  • Can I help you? (Tôi có thể giúp bạn không?)
  • Could I get you something to drink? (Tôi có thể lấy gì đó cho bạn uống không?)

3. Shall I...? (Tôi sẽ... nhé?) - Trang trọng hơn

  • Shall I open the window? (Tôi mở cửa sổ nhé?)
  • Shall I carry that for you? (Tôi mang cái đó giúp bạn nhé?)
Lưu ý

"Would you like" lịch sự hơn "Do you want". Dùng "Could" lịch sự hơn "Can".

4/6

Yêu cầu lịch sự (Polite Requests)

Để yêu cầu ai đó làm gì một cách lịch sự, dùng các cấu trúc sau:

1. Can you / Could you...? (Bạn có thể...?)

  • Can you close the door? (Bạn có thể đóng cửa được không?)
  • Could you speak more slowly? (Bạn có thể nói chậm hơn được không?) - Lịch sự hơn

2. Will you / Would you...? (Bạn sẽ... được không?)

  • Will you wait here, please? (Bạn đợi ở đây được không?)
  • Would you mind helping me? (Bạn có phiền giúp tôi không?) - Rất lịch sự

3. Would you mind + V-ing...? (Bạn có phiền... không?)

  • Would you mind opening the window? (Bạn có phiền mở cửa sổ không?)
  • Would you mind not smoking here? (Bạn có phiền không hút thuốc ở đây không?)

Cách trả lời:

Đồng ýTừ chối
Sure. / Of course. / No problem.I'm sorry, I can't. / I'm afraid I can't.
Yes, certainly.Sorry, but...
5/6

Phân biệt mức độ lịch sự

Các cấu trúc có mức độ lịch sự khác nhau. Sắp xếp từ ít lịch sự đến rất lịch sự:

Mức độCấu trúcVí dụ
Trực tiếpĐộng từ nguyên mẫuOpen the door. (Mở cửa.)
Lịch sựCan you...? / Will you...?Can you open the door? (Bạn mở cửa được không?)
Rất lịch sựCould you...? / Would you...?Could you open the door? (Bạn có thể mở cửa được không?)
Cực kỳ lịch sựWould you mind...?Would you mind opening the door? (Bạn có phiền mở cửa không?)
Lưu ý

Thêm "please" vào bất kỳ cấu trúc nào cũng làm tăng tính lịch sự:

  • Open the door, please.
  • Please open the door.
  • Could you open the door, please?
6/6

Lỗi thường gặp cần tránh

Lỗi 1: Dùng "to" trước động từ trong câu mệnh lệnh

  • ❌ To sit down, please.
  • ✅ Sit down, please.

Lỗi 2: Thêm chủ ngữ "you" vào câu mệnh lệnh thông thường

  • ❌ You open the book. (Đây là câu trần thuật, không phải mệnh lệnh)
  • ✅ Open the book. (Câu mệnh lệnh)

Lỗi 3: Nhầm lẫn giữa "Let's" và "Let"

  • ❌ Let go to the park.
  • ✅ Let's go to the park. (Chúng ta đi công viên đi.)
  • ✅ Let me go to the park. (Hãy để tôi đi công viên.)

Lỗi 4: Trả lời sai với "Would you mind...?"

  • Câu hỏi: Would you mind opening the window?
  • ❌ Yes, I would. (Nghĩa là bạn phiền = từ chối)
  • ✅ No, not at all. / Of course not. (Không phiền = đồng ý)

Lỗi 5: Dùng "Do you want" thay vì "Would you like" trong lời mời lịch sự

  • ❌ Do you want some tea? (Nghe trực tiếp, thiếu lịch sự)
  • ✅ Would you like some tea? (Lịch sự hơn)

Đã hết lý thuyết. Đăng nhập để làm bài tập có chấm điểm, lời giải và lưu tiến độ.

Làm bài tập