luyennguphap.com
Lý thuyết

Bài 25 - Liên từ (Conjunctions): Lý Thuyết

1/6

Liên từ là gì và vai trò của liên từ

Liên từ (conjunctions) là từ dùng để nối các từ, cụm từ hoặc mệnh đề với nhau trong câu. Liên từ giúp câu văn mạch lạc và thể hiện mối quan hệ giữa các ý.

Ví dụ
  • I like tea and coffee. (Tôi thích trà và cà phê.) → nối hai danh từ
  • She is smart but lazy. (Cô ấy thông minh nhưng lười.) → nối hai tính từ
  • I stayed home because it was raining. (Tôi ở nhà vì trời mưa.) → nối hai mệnh đề

Có ba loại liên từ chính: liên từ kết hợp (coordinating conjunctions), liên từ tương quan (correlative conjunctions), và liên từ phụ thuộc (subordinating conjunctions).

2/6

Liên từ kết hợp (Coordinating Conjunctions) - FANBOYS

Liên từ kết hợp nối các từ, cụm từ hoặc mệnh đề độc lập có giá trị ngang nhau. Có 7 liên từ kết hợp chính, ghi nhớ qua từ FANBOYS:

Liên từÝ nghĩaVí dụ
Forvì, bởi vìI'm tired, for I worked all day. (Tôi mệt vì tôi làm việc cả ngày.)
AndvàShe sings and dances. (Cô ấy hát và nhảy.)
Norcũng khôngHe doesn't smoke, nor does he drink. (Anh ấy không hút thuốc, cũng không uống rượu.)
ButnhưngIt's cheap but good. (Nó rẻ nhưng tốt.)
OrhoặcCoffee or tea? (Cà phê hay trà?)
Yetnhưng, tuy nhiênHe's rich, yet unhappy. (Anh ấy giàu nhưng không hạnh phúc.)
Sovì vậy, nênI was hungry, so I ate. (Tôi đói nên tôi đã ăn.)
Lưu ý

Khi nối hai mệnh đề độc lập, thường dùng dấu phẩy trước liên từ kết hợp.

Ví dụ

I wanted to go, but it was too late. (Tôi muốn đi, nhưng đã quá muộn.)

3/6

Liên từ tương quan (Correlative Conjunctions)

Liên từ tương quan là cặp liên từ làm việc cùng nhau để nối các thành phần có cấu trúc tương đương. Các cặp liên từ tương quan phổ biến:

  • both...and (cả...và): Both Tom and Jerry are funny. (Cả Tom và Jerry đều hài hước.)
  • either...or (hoặc...hoặc): You can have either tea or coffee. (Bạn có thể uống trà hoặc cà phê.)
  • neither...nor (không...cũng không): Neither John nor Mary came. (Cả John và Mary đều không đến.)
  • not only...but also (không chỉ...mà còn): She is not only smart but also kind. (Cô ấy không chỉ thông minh mà còn tốt bụng.)
  • whether...or (dù...hay): I don't know whether he's coming or not. (Tôi không biết anh ấy có đến hay không.)

Nguyên tắc quan trọng: Các thành phần được nối bởi liên từ tương quan phải có cấu trúc ngữ pháp giống nhau (song song).

Đúng

She is both intelligent and beautiful. (cả hai đều là tính từ)

Sai

She is both intelligent and has beauty. (một là tính từ, một là động từ)

4/6

Liên từ phụ thuộc (Subordinating Conjunctions) - Thời gian và Nguyên nhân

Liên từ phụ thuộc nối mệnh đề phụ thuộc (không thể đứng độc lập) với mệnh đề chính. Có nhiều loại liên từ phụ thuộc:

1. Liên từ chỉ thời gian:

  • when (khi): When I arrived, she was sleeping. (Khi tôi đến, cô ấy đang ngủ.)
  • while (trong khi): While I was cooking, he watched TV. (Trong khi tôi nấu ăn, anh ấy xem TV.)
  • before (trước khi): Call me before you leave. (Gọi tôi trước khi bạn đi.)
  • after (sau khi): After we ate, we went home. (Sau khi chúng tôi ăn, chúng tôi về nhà.)
  • until/till (cho đến khi): Wait here until I return. (Đợi ở đây cho đến khi tôi quay lại.)
  • since (kể từ khi): I've lived here since 2020. (Tôi sống ở đây kể từ năm 2020.)
  • as soon as (ngay khi): Call me as soon as you arrive. (Gọi tôi ngay khi bạn đến.)

2. Liên từ chỉ nguyên nhân/lý do:

  • because (bởi vì): I'm happy because I passed. (Tôi vui vì tôi đã đậu.)
  • since (vì, bởi vì): Since it's late, let's go home. (Vì đã muộn, chúng ta về nhà thôi.)
  • as (vì): As I was tired, I went to bed. (Vì tôi mệt, tôi đi ngủ.)

Vị trí: Mệnh đề phụ có thể đứng trước hoặc sau mệnh đề chính. Nếu đứng trước, dùng dấu phẩy ngăn cách.

5/6

Liên từ phụ thuộc - Điều kiện, Đối lập và Mục đích

3. Liên từ chỉ điều kiện:

  • if (nếu): If it rains, we'll stay home. (Nếu trời mưa, chúng ta sẽ ở nhà.)
  • unless (trừ khi, nếu không): I won't go unless you come. (Tôi sẽ không đi trừ khi bạn đến.)
  • provided/providing (that) (miễn là): You can go provided you finish your work. (Bạn có thể đi miễn là bạn hoàn thành công việc.)

4. Liên từ chỉ sự đối lập:

  • although/though (mặc dù): Although he's old, he's strong. (Mặc dù ông ấy già, ông ấy khỏe.)
  • even though (mặc dù, dù cho): Even though I studied, I failed. (Dù tôi đã học, tôi vẫn trượt.)
  • whereas (trong khi đó): She's tall, whereas her sister is short. (Cô ấy cao, trong khi đó em gái cô ấy thấp.)

5. Liên từ chỉ mục đích:

  • so that (để mà): I study hard so that I can pass. (Tôi học chăm để tôi có thể đậu.)
  • in order that (để): She saved money in order that she could travel. (Cô ấy tiết kiệm tiền để cô ấy có thể đi du lịch.)
Lưu ý

Không nhầm lẫn although (liên từ) với despite/in spite of (giới từ). Although + mệnh đề, despite + danh từ/V-ing.

6/6

Lỗi thường gặp khi dùng liên từ

Lỗi 1: Dùng hai liên từ cùng nghĩa trong một câu

❌ Although he was tired, but he continued working. (Sai: dùng cả although và but)

✅ Although he was tired, he continued working. (Đúng)

✅ He was tired, but he continued working. (Đúng)

Lỗi 2: Nhầm lẫn because và because of

❌ I stayed home because of it was raining. (Sai: because of + danh từ)

✅ I stayed home because it was raining. (Đúng: because + mệnh đề)

✅ I stayed home because of the rain. (Đúng: because of + danh từ)

Lỗi 3: Thiếu dấu phẩy khi mệnh đề phụ đứng trước

❌ When I arrived she was sleeping. (Sai: thiếu dấu phẩy)

✅ When I arrived, she was sleeping. (Đúng)

Lỗi 4: Dùng sai cấu trúc với liên từ tương quan

❌ She not only is smart but also kind. (Sai: vị trí not only sai)

✅ She is not only smart but also kind. (Đúng)

Lỗi 5: Nhầm so và because

Because = nguyên nhân, so = kết quả

✅ I was tired, so I went to bed. (Tôi mệt, vì vậy tôi đi ngủ.)

✅ I went to bed because I was tired. (Tôi đi ngủ vì tôi mệt.)

Đã hết lý thuyết. Đăng nhập để làm bài tập có chấm điểm, lời giải và lưu tiến độ.

Làm bài tập