luyennguphap.com
Lý thuyết

Bài 23 - Danh động từ và to-infinitive (Gerund and to-infinitive): Lý Thuyết

1/6

Danh động từ (Gerund) là gì?

Danh động từ (gerund) là dạng động từ thêm -ing và hoạt động như một danh từ trong câu. Nó có thể làm chủ ngữ, tân ngữ hoặc bổ ngữ.

Cấu trúc

Verb + -ing

Ví dụ
  • Swimming is good for health. (Bơi lội tốt cho sức khỏe.) - Chủ ngữ
  • I enjoy reading books. (Tôi thích đọc sách.) - Tân ngữ
  • My hobby is cooking. (Sở thích của tôi là nấu ăn.) - Bổ ngữ

Lưu ý cách thêm -ing:

Quy tắcVí dụ
Động từ thông thường: thêm -ingplay → playing, work → working
Động từ kết thúc bằng -e: bỏ -e, thêm -ingmake → making, write → writing
Động từ 1 âm tiết, kết thúc bằng phụ âm-nguyên âm-phụ âm: gấp đôi phụ âm cuốirun → running, swim → swimming
Động từ kết thúc bằng -ie: đổi -ie thành -y, thêm -inglie → lying, die → dying
2/6

To-infinitive là gì?

To-infinitive là dạng to + động từ nguyên mẫu. Nó diễn tả mục đích, ý định, hoặc hành động trong tương lai.

Cấu trúc

to + Verb (nguyên mẫu)

Ví dụ
  • I want to learn English. (Tôi muốn học tiếng Anh.)
  • She decided to go home. (Cô ấy quyết định về nhà.)
  • To travel is expensive. (Đi du lịch thì đắt đỏ.) - Chủ ngữ
  • My plan is to study abroad. (Kế hoạch của tôi là đi du học.) - Bổ ngữ

To-infinitive diễn tả mục đích:

  • I study hard to pass the exam. (Tôi học chăm chỉ để đậu kỳ thi.)
  • She went to the market to buy vegetables. (Cô ấy đi chợ để mua rau.)
3/6

Động từ theo sau bởi Gerund

Một số động từ chỉ được theo sau bởi gerund (V-ing), không dùng to-infinitive.

Các động từ thường gặp:

Động từNghĩaVí dụ
enjoythích, tận hưởngI enjoy watching movies. (Tôi thích xem phim.)
finishhoàn thànhShe finished doing homework. (Cô ấy hoàn thành bài tập.)
avoidtránhHe avoids eating fast food. (Anh ấy tránh ăn đồ ăn nhanh.)
mindphiền, bận tâmDo you mind closing the door? (Bạn có phiền đóng cửa không?)
suggestgợi ýI suggest going to the park. (Tôi gợi ý đi công viên.)
practiceluyện tậpWe practice speaking English. (Chúng tôi luyện nói tiếng Anh.)
keeptiếp tụcKeep trying! (Hãy tiếp tục cố gắng!)
missnhớ, bỏ lỡI miss seeing you. (Tôi nhớ gặp bạn.)
Lỗi thường gặp
  • ❌ I enjoy to watch movies. → ✅ I enjoy watching movies.
  • ❌ She finished to do homework. → ✅ She finished doing homework.
4/6

Động từ theo sau bởi To-infinitive

Một số động từ chỉ được theo sau bởi to-infinitive, không dùng gerund.

Các động từ thường gặp:

Động từNghĩaVí dụ
wantmuốnI want to go home. (Tôi muốn về nhà.)
decidequyết địnhShe decided to study abroad. (Cô ấy quyết định đi du học.)
planlên kế hoạchWe plan to travel next month. (Chúng tôi lên kế hoạch đi du lịch tháng sau.)
hopehy vọngI hope to see you soon. (Tôi hy vọng sớm gặp bạn.)
needcầnYou need to rest. (Bạn cần nghỉ ngơi.)
promisehứaHe promised to help me. (Anh ấy hứa giúp tôi.)
agreeđồng ýThey agreed to meet at 5 PM. (Họ đồng ý gặp lúc 5 giờ chiều.)
refusetừ chốiShe refused to answer. (Cô ấy từ chối trả lời.)
Lỗi thường gặp
  • ❌ I want going home. → ✅ I want to go home.
  • ❌ She decided studying abroad. → ✅ She decided to study abroad.
5/6

Động từ có thể dùng cả Gerund và To-infinitive

Một số động từ có thể theo sau bởi cả gerund và to-infinitive, nhưng nghĩa có thể thay đổi.

1. Nghĩa giống nhau:

Động từVí dụ với GerundVí dụ với To-infinitive
likeI like reading. (Tôi thích đọc.)I like to read. (Tôi thích đọc.)
loveShe loves dancing. (Cô ấy yêu thích khiêu vũ.)She loves to dance. (Cô ấy yêu thích khiêu vũ.)
startIt started raining. (Trời bắt đầu mưa.)It started to rain. (Trời bắt đầu mưa.)

2. Nghĩa khác nhau:

Động từVới GerundVới To-infinitive
rememberI remember meeting him. (Tôi nhớ đã gặp anh ấy.) - Nhớ hành động đã xảy raRemember to call me. (Nhớ gọi cho tôi nhé.) - Nhớ phải làm việc gì đó
forgetI forgot locking the door. (Tôi quên mất là đã khóa cửa.) - Quên hành động đã làmDon't forget to lock the door. (Đừng quên khóa cửa.) - Quên phải làm
stopHe stopped smoking. (Anh ấy ngừng hút thuốc.) - Ngừng hành động đóHe stopped to smoke. (Anh ấy dừng lại để hút thuốc.) - Dừng để làm việc khác
tryTry eating less sugar. (Thử ăn ít đường hơn.) - Thử nghiệmI tried to open the door. (Tôi cố mở cửa.) - Cố gắng
6/6

Giới từ + Gerund và các cấu trúc đặc biệt

Sau giới từ (in, on, at, for, about, of, without, before, after...), luôn dùng gerund, không dùng to-infinitive.

Ví dụ
  • She is good at cooking. (Cô ấy giỏi nấu ăn.)
  • I'm interested in learning languages. (Tôi quan tâm đến việc học ngôn ngữ.)
  • Thank you for helping me. (Cảm ơn vì đã giúp tôi.)
  • He left without saying goodbye. (Anh ấy rời đi mà không nói lời tạm biệt.)
  • Before going to bed, I brush my teeth. (Trước khi đi ngủ, tôi đánh răng.)

Các cấu trúc đặc biệt:

Cấu trúcVí dụ
be good at + V-ingHe is good at playing guitar. (Anh ấy giỏi chơi guitar.)
be interested in + V-ingI'm interested in traveling. (Tôi thích đi du lịch.)
look forward to + V-ingI look forward to seeing you. (Tôi mong được gặp bạn.)
It's worth + V-ingThis book is worth reading. (Cuốn sách này đáng đọc.)
can't help + V-ingI can't help laughing. (Tôi không thể nhịn cười.)
Lỗi thường gặp
  • ❌ She is good at to cook. → ✅ She is good at cooking.
  • ❌ I look forward to see you. → ✅ I look forward to seeing you.

Đã hết lý thuyết. Đăng nhập để làm bài tập có chấm điểm, lời giải và lưu tiến độ.

Làm bài tập