luyennguphap.com
Lý thuyết

Bài 22 - Câu hỏi gián tiếp (Indirect questions): Lý Thuyết

1/6

Câu hỏi gián tiếp là gì?

Câu hỏi gián tiếp (Indirect questions) là câu hỏi được nhúng vào trong một câu khác, thường lịch sự hơn câu hỏi trực tiếp.

So sánh
  • Câu hỏi trực tiếp: Where is the bank? (Ngân hàng ở đâu?)
  • Câu hỏi gián tiếp: Could you tell me where the bank is? (Bạn có thể cho tôi biết ngân hàng ở đâu không?)

Câu hỏi gián tiếp thường bắt đầu bằng các cụm từ lịch sự như:

  • Could you tell me...? (Bạn có thể cho tôi biết...?)
  • Do you know...? (Bạn có biết...?)
  • Can you explain...? (Bạn có thể giải thích...?)
  • I wonder... (Tôi tự hỏi...)
  • I'd like to know... (Tôi muốn biết...)
2/6

Cấu trúc câu hỏi gián tiếp với từ để hỏi (Wh-questions)

Công thức

Cụm từ giới thiệu + từ để hỏi + chủ ngữ + động từ

Lưu ý quan trọng

Trong câu hỏi gián tiếp, trật tự từ là chủ ngữ + động từ (như câu khẳng định), KHÔNG đảo ngữ như câu hỏi trực tiếp.

Câu hỏi trực tiếpCâu hỏi gián tiếp
Where do you live?Can you tell me where you live?
(Bạn có thể cho tôi biết bạn sống ở đâu không?)
What time does the train leave?Do you know what time the train leaves?
(Bạn có biết mấy giờ tàu khởi hành không?)
Why is she crying?I wonder why she is crying.
(Tôi tự hỏi tại sao cô ấy khóc.)
How much did it cost?Could you tell me how much it cost?
(Bạn có thể cho tôi biết nó giá bao nhiêu không?)
3/6

Cấu trúc câu hỏi gián tiếp với Yes/No questions

Với câu hỏi trực tiếp dạng Yes/No (không có từ để hỏi), ta dùng if hoặc whether (có hay không) để nối câu.

Công thức

Cụm từ giới thiệu + if/whether + chủ ngữ + động từ

Câu hỏi trực tiếpCâu hỏi gián tiếp
Is the shop open?Do you know if/whether the shop is open?
(Bạn có biết cửa hàng có mở cửa không?)
Does he speak English?Can you tell me if/whether he speaks English?
(Bạn có thể cho tôi biết anh ấy có nói tiếng Anh không?)
Did they arrive on time?I wonder if/whether they arrived on time.
(Tôi tự hỏi họ có đến đúng giờ không.)
Will it rain tomorrow?Do you know if/whether it will rain tomorrow?
(Bạn có biết ngày mai có mưa không?)
Lưu ý

Whether trang trọng hơn if một chút, nhưng cả hai đều đúng ngữ pháp.

4/6

Thay đổi động từ trợ giúp (do/does/did)

Trong câu hỏi gián tiếp, ta KHÔNG dùng do/does/did. Thay vào đó, động từ chính được chia theo thì tương ứng.

Câu hỏi trực tiếpCâu hỏi gián tiếpGiải thích
Where do you work?Can you tell me where you work?
(Bạn có thể cho tôi biết bạn làm việc ở đâu không?)
Bỏ do, giữ work
What does she want?Do you know what she wants?
(Bạn có biết cô ấy muốn gì không?)
Bỏ does, đổi thành wants
When did they leave?Could you tell me when they left?
(Bạn có thể cho tôi biết họ rời đi khi nào không?)
Bỏ did, đổi thành left
Quy tắc

Động từ trong câu hỏi gián tiếp giữ nguyên thì của câu hỏi trực tiếp, nhưng ở dạng khẳng định (không đảo ngữ).

5/6

Câu hỏi gián tiếp với động từ 'be' và động từ khuyết thiếu

Với động từ be (am/is/are/was/were) và động từ khuyết thiếu (can/could/will/would/should...), ta cũng đổi về trật tự chủ ngữ + động từ.

Câu hỏi trực tiếpCâu hỏi gián tiếp
Where is the station?Could you tell me where the station is?
(Bạn có thể cho tôi biết nhà ga ở đâu không?)
Are you ready?Can you tell me if you are ready?
(Bạn có thể cho tôi biết bạn đã sẵn sàng chưa?)
What can I do?I wonder what I can do.
(Tôi tự hỏi tôi có thể làm gì.)
When will she arrive?Do you know when she will arrive?
(Bạn có biết khi nào cô ấy sẽ đến không?)
Lỗi thường gặp
  • Sai: Can you tell me where is the station? ❌
  • Đúng: Can you tell me where the station is? ✓
6/6

Dấu chấm hỏi trong câu hỏi gián tiếp

Quy tắc về dấu câu:

  • Nếu câu bắt đầu bằng cụm từ hỏi (Could you...? / Do you know...?), dùng dấu chấm hỏi (?)
  • Nếu câu bắt đầu bằng câu khẳng định (I wonder... / I'd like to know...), dùng dấu chấm (.)
Ví dụDấu câu
Could you tell me where he lives?
(Bạn có thể cho tôi biết anh ấy sống ở đâu không?)
Dấu chấm hỏi (?)
Do you know if the shop is open?
(Bạn có biết cửa hàng có mở cửa không?)
Dấu chấm hỏi (?)
I wonder why she left.
(Tôi tự hỏi tại sao cô ấy rời đi.)
Dấu chấm (.)
I'd like to know what time the meeting starts.
(Tôi muốn biết cuộc họp bắt đầu lúc mấy giờ.)
Dấu chấm (.)

Lỗi thường gặp của người Việt:

  • Đảo ngữ sai: Can you tell me where is the bank? ❌
  • Quên bỏ do/does/did: Do you know where does he work? ❌
  • Dùng sai dấu câu: I wonder where is he. ❌

Đã hết lý thuyết. Đăng nhập để làm bài tập có chấm điểm, lời giải và lưu tiến độ.

Làm bài tập