luyennguphap.com
Lý thuyết

Bài 21 - Câu hỏi Yes/No và Wh- (Yes/No and Wh- questions): Lý Thuyết

1/6

Câu hỏi Yes/No - Cấu trúc và cách dùng

Câu hỏi Yes/No là câu hỏi mà câu trả lời chỉ cần "Yes" (Có) hoặc "No" (Không). Chúng ta tạo câu hỏi Yes/No bằng cách đảo trợ động từ lên trước chủ ngữ.

Cấu trúc
  • Với động từ "to be": Be + S + ...?
  • Với động từ thường (thì hiện tại đơn): Do/Does + S + V(nguyên mẫu) ...?
  • Với động từ thường (thì quá khứ đơn): Did + S + V(nguyên mẫu) ...?
  • Với động từ khiếm khuyết: Can/Will/Should/Must + S + V(nguyên mẫu) ...?
Ví dụ
  • Are you a student? - Bạn có phải là học sinh không?
  • Does she like coffee? - Cô ấy có thích cà phê không?
  • Did they go to school yesterday? - Hôm qua họ có đi học không?
  • Can you swim? - Bạn có biết bơi không?
Lưu ý

Khi dùng Do/Does/Did, động từ chính phải ở dạng nguyên mẫu (không chia).

2/6

Trả lời câu hỏi Yes/No

Câu trả lời ngắn cho câu hỏi Yes/No sử dụng cùng trợ động từ hoặc động từ "to be" trong câu hỏi.

Cấu trúc trả lời:

  • Khẳng định: Yes, + S + trợ động từ/be.
  • Phủ định: No, + S + trợ động từ/be + not.
Ví dụ
Câu hỏiTrả lời khẳng địnhTrả lời phủ định
Are you tired?
(Bạn có mệt không?)
Yes, I am.
(Có, tôi mệt.)
No, I'm not.
(Không, tôi không mệt.)
Does he work here?
(Anh ấy có làm việc ở đây không?)
Yes, he does.
(Có, anh ấy làm.)
No, he doesn't.
(Không, anh ấy không làm.)
Did you finish your homework?
(Bạn đã hoàn thành bài tập chưa?)
Yes, I did.
(Rồi, tôi đã làm xong.)
No, I didn't.
(Chưa, tôi chưa làm xong.)
Can they speak English?
(Họ có biết nói tiếng Anh không?)
Yes, they can.
(Có, họ biết.)
No, they can't.
(Không, họ không biết.)

Sai lầm thường gặp: Không dùng động từ chính trong câu trả lời ngắn. Sai: "Does she like tea?" - "Yes, she likes." Đúng: "Yes, she does."

3/6

Câu hỏi Wh- - Các từ để hỏi

Câu hỏi Wh- bắt đầu bằng các từ để hỏi (question words) và yêu cầu câu trả lời cụ thể, không chỉ Yes/No.

Các từ để hỏi phổ biến:

Từ để hỏiNghĩaHỏi vềVí dụ
WhatCái gìSự vật, sự việcWhat is your name? - Tên bạn là gì?
WhoAiNgườiWho is that man? - Người đàn ông đó là ai?
WhereỞ đâuĐịa điểmWhere do you live? - Bạn sống ở đâu?
WhenKhi nàoThời gianWhen is your birthday? - Sinh nhật bạn khi nào?
WhyTại saoLý doWhy are you late? - Tại sao bạn đến muộn?
HowNhư thế nàoCách thức, trạng tháiHow are you? - Bạn khỏe không?
WhichCái nàoSự lựa chọnWhich color do you like? - Bạn thích màu nào?
WhoseCủa aiSở hữuWhose book is this? - Đây là sách của ai?
Lưu ý

"How" có thể kết hợp với tính từ/trạng từ: How old (bao nhiêu tuổi), How much (bao nhiêu - không đếm được), How many (bao nhiêu - đếm được), How far (bao xa), How long (bao lâu).

4/6

Cấu trúc câu hỏi Wh- với động từ thường

Khi hỏi về tân ngữ hoặc bổ ngữ (không phải chủ ngữ), câu hỏi Wh- cần có trợ động từ.

Cấu trúc
  • Thì hiện tại đơn: Wh- + do/does + S + V(nguyên mẫu) ...?
  • Thì quá khứ đơn: Wh- + did + S + V(nguyên mẫu) ...?
  • Với động từ khiếm khuyết: Wh- + can/will/should + S + V(nguyên mẫu) ...?
Ví dụ
  • What do you do? - Bạn làm nghề gì?
  • Where does she work? - Cô ấy làm việc ở đâu?
  • When did they arrive? - Họ đã đến khi nào?
  • Why did you leave early? - Tại sao bạn rời đi sớm?
  • How can I help you? - Tôi có thể giúp gì cho bạn?
  • How many books do you have? - Bạn có bao nhiêu quyển sách?

Với động từ "to be":

  • Cấu trúc: Wh- + be + S ...?
  • Ví dụ: Where are you from? - Bạn đến từ đâu? / What is your job? - Công việc của bạn là gì?

Sai lầm thường gặp: Quên dùng trợ động từ hoặc chia động từ sai. Sai: "Where you live?" hoặc "Where do you lives?" Đúng: "Where do you live?"

5/6

Câu hỏi Wh- về chủ ngữ

Khi từ để hỏi (Who/What) thay thế cho chủ ngữ, câu hỏi không cần trợ động từ do/does/did. Động từ chia theo ngôi thứ 3 số ít.

Cấu trúc

Who/What + V(chia theo ngôi thứ 3 số ít) ...?

Ví dụ
  • Who lives in this house? - Ai sống trong ngôi nhà này? (không dùng "does live")
  • What happened yesterday? - Chuyện gì đã xảy ra hôm qua? (không dùng "did happen")
  • Who called you? - Ai đã gọi cho bạn?
  • What makes you happy? - Điều gì làm bạn hạnh phúc?
So sánh
Hỏi về chủ ngữ (không cần trợ động từ)Hỏi về tân ngữ (cần trợ động từ)
Who teaches you English?
(Ai dạy bạn tiếng Anh?)
Who do you teach?
(Bạn dạy ai?)
What caused the problem?
(Cái gì gây ra vấn đề?)
What did you see?
(Bạn đã nhìn thấy gì?)
Lưu ý

Đây là ngoại lệ quan trọng. Khi Who/What là chủ ngữ, cấu trúc giống câu khẳng định, không đảo trợ động từ.

6/6

Câu hỏi đuôi (Tag questions) - Bổ sung

Câu hỏi đuôi là câu hỏi ngắn thêm vào cuối câu khẳng định hoặc phủ định để xác nhận thông tin. Câu hỏi đuôi có dạng Yes/No question thu nhỏ.

Quy tắc
  • Câu khẳng định → đuôi phủ định
  • Câu phủ định → đuôi khẳng định
  • Đuôi câu hỏi dùng cùng trợ động từ/be với mệnh đề chính
Ví dụ
Câu chínhCâu hỏi đuôiNghĩa
You are a teacher,aren't you?Bạn là giáo viên, phải không?
She likes coffee,doesn't she?Cô ấy thích cà phê, phải không?
They went home,didn't they?Họ đã về nhà, phải không?
You can't swim,can you?Bạn không biết bơi, đúng không?
He won't come,will he?Anh ấy sẽ không đến, phải không?

Trường hợp đặc biệt:

  • I am → aren't I? (không dùng "amn't I") - Ví dụ: I am late, aren't I? - Tôi đến muộn, phải không?
  • Câu mệnh lệnh → dùng will you? - Ví dụ: Close the door, will you? - Đóng cửa giúp tôi nhé?
  • Let's → dùng shall we? - Ví dụ: Let's go, shall we? - Chúng ta đi thôi, nhé?

Sai lầm thường gặp: Dùng sai chiều khẳng định/phủ định hoặc sai đại từ. Sai: "She is happy, isn't he?" Đúng: "She is happy, isn't she?"

Đã hết lý thuyết. Đăng nhập để làm bài tập có chấm điểm, lời giải và lưu tiến độ.

Làm bài tập