luyennguphap.com
Lý thuyết

Bài 20 - Giới từ nơi chốn và chuyển động (Prepositions of place and movement): Lý Thuyết

1/6

Giới từ chỉ vị trí cơ bản (Basic Prepositions of Place)

Giới từ chỉ vị trí được dùng để mô tả nơi một người hoặc vật ở đâu. Các giới từ phổ biến nhất:

  • in = trong, ở trong (bên trong một không gian kín hoặc khu vực): The book is in the bag. (Quyển sách ở trong cặp.)
  • on = trên, ở trên (tiếp xúc với bề mặt): The cup is on the table. (Cái cốc ở trên bàn.)
  • at = ở, tại (một điểm cụ thể): She is at the bus stop. (Cô ấy ở trạm xe buýt.)
  • under = dưới, ở dưới: The cat is under the chair. (Con mèo ở dưới ghế.)
  • behind = đằng sau, phía sau: The car is behind the house. (Chiếc xe ở phía sau nhà.)
  • in front of = phía trước, đằng trước: The tree is in front of the school. (Cái cây ở phía trước trường.)
Lưu ý

Không dùng giới từ với here (ở đây) và there (ở đó). Sai: at here ✗ | Đúng: here ✓

2/6

Phân biệt IN, ON, AT với địa điểm

Việc chọn đúng giới từ phụ thuộc vào cách nhìn nhận không gian:

Giới từCách dùngVí dụ
INKhông gian lớn (thành phố, quốc gia), không gian kín (phòng, tòa nhà)I live in Hanoi. (Tôi sống ở Hà Nội.)
She is in the kitchen. (Cô ấy ở trong bếp.)
ONBề mặt, tầng lầu, đường phố (tên đường)The picture is on the wall. (Bức tranh ở trên tường.)
My office is on the 5th floor. (Văn phòng tôi ở tầng 5.)
I live on Nguyen Hue Street. (Tôi sống trên đường Nguyễn Huệ.)
ATĐiểm cụ thể, địa chỉ số nhà, nơi có hoạt động cụ thểMeet me at the station. (Gặp tôi ở ga.)
He is at 25 Le Loi Street. (Anh ấy ở số 25 đường Lê Lợi.)
I'm at work. (Tôi đang ở chỗ làm.)
Lỗi thường gặp

Học viên Việt Nam thường nhầm in the street (British English) với on the street (American English). Cả hai đều đúng nhưng on phổ biến hơn khi nói về tên đường.

3/6

Giới từ chỉ vị trí nâng cao

Các giới từ khác giúp mô tả vị trí chính xác hơn:

  • next to / beside = bên cạnh: The bank is next to the post office. (Ngân hàng ở bên cạnh bưu điện.)
  • between = ở giữa (hai vật): The shop is between the bank and the cafe. (Cửa hàng ở giữa ngân hàng và quán cà phê.)
  • among = ở giữa (nhiều vật): The house is among the trees. (Ngôi nhà ở giữa những cái cây.)
  • opposite / across from = đối diện: The hotel is opposite the park. (Khách sạn đối diện công viên.)
  • near / close to = gần: The school is near my house. (Trường học gần nhà tôi.)
  • far from = xa: The airport is far from the city center. (Sân bay xa trung tâm thành phố.)
  • above = phía trên (không chạm): The lamp is above the table. (Cái đèn ở phía trên bàn.)
  • below = phía dưới (không chạm): The temperature is below zero. (Nhiệt độ dưới 0 độ.)
Lưu ý

between dùng cho 2 vật, among dùng cho 3 vật trở lên.

4/6

Giới từ chỉ chuyển động (Prepositions of Movement)

Giới từ chỉ chuyển động mô tả hướng di chuyển từ nơi này đến nơi khác:

  • to = đến, tới (điểm đến): I go to school every day. (Tôi đi đến trường mỗi ngày.)
  • into = vào trong: She walked into the room. (Cô ấy bước vào phòng.)
  • out of = ra khỏi: He came out of the house. (Anh ấy đi ra khỏi nhà.)
  • onto = lên trên (bề mặt): The cat jumped onto the table. (Con mèo nhảy lên bàn.)
  • off = rời khỏi (bề mặt): The book fell off the shelf. (Quyển sách rơi khỏi giá.)
  • through = xuyên qua: We walked through the park. (Chúng tôi đi xuyên qua công viên.)
  • across = băng qua: She ran across the street. (Cô ấy chạy băng qua đường.)
  • along = dọc theo: Walk along this road. (Đi dọc theo con đường này.)
  • towards = về phía, hướng tới: He is walking towards the station. (Anh ấy đang đi về phía ga.)
  • from = từ (điểm xuất phát): I come from Vietnam. (Tôi đến từ Việt Nam.)
Lỗi thường gặp

Không dùng to với home: Sai: go to home ✗ | Đúng: go home ✓

5/6

Cấu trúc câu hỏi và phủ định với giới từ nơi chốn

Câu hỏi về vị trí:

  • Where + be + chủ ngữ? Where is the book? (Quyển sách ở đâu?) → It's on the table. (Nó ở trên bàn.)
  • Where + do/does + chủ ngữ + động từ? Where do you live? (Bạn sống ở đâu?) → I live in Hanoi. (Tôi sống ở Hà Nội.)

Câu phủ định:

  • Dùng not với động từ be: The cat is not under the table. (Con mèo không ở dưới bàn.)
  • Dùng don't/doesn't với động từ thường: I don't live in Ho Chi Minh City. (Tôi không sống ở Thành phố Hồ Chí Minh.)

Giới từ ở cuối câu hỏi: Trong tiếng Anh giao tiếp, giới từ thường đứng cuối câu hỏi:
Where are you from? (Bạn đến từ đâu?)
What are you looking at? (Bạn đang nhìn vào cái gì?)

6/6

Lỗi thường gặp và cách tránh

1. Nhầm lẫn giữa in và at với địa điểm:

  • Sai: I study at university. ✗ (nếu muốn nói về tòa nhà/khuôn viên)
  • Đúng: I study at the university. ✓ (điểm cụ thể) hoặc I study in a university. ✓ (không gian)

2. Quên mạo từ the với một số địa điểm:

  • Sai: at station ✗ | Đúng: at the station ✓
  • Ngoại lệ: at home, at work, at school (không dùng the khi nói về hoạt động, không phải tòa nhà)

3. Dùng thừa giới từ:

  • Sai: arrive to ✗ | Đúng: arrive at/in ✓
  • Sai: reach to ✗ | Đúng: reach ✓ (không cần giới từ)

4. Nhầm in và into:

  • in = vị trí tĩnh: He is in the room. (Anh ấy ở trong phòng.)
  • into = chuyển động: He walked into the room. (Anh ấy bước vào phòng.)

5. Nhầm to và for với chuyển động:

  • to = đến địa điểm: I go to the market. (Tôi đi đến chợ.)
  • for = hướng đến mục đích: I leave for Paris tomorrow. (Tôi khởi hành đi Paris ngày mai.)

Đã hết lý thuyết. Đăng nhập để làm bài tập có chấm điểm, lời giải và lưu tiến độ.

Làm bài tập