luyennguphap.com
Lý thuyết

Bài 19 - Giới từ thời gian (Prepositions of time): Lý Thuyết

1/6

Giới từ AT - Dùng cho thời điểm cụ thể

AT được dùng để chỉ thời điểm cụ thể trong ngày hoặc các thời điểm đặc biệt.

Cấu trúc

AT + thời gian cụ thể

  • AT + giờ: at 7 o'clock (lúc 7 giờ), at 9:30 (lúc 9 giờ 30)
  • AT + các thời điểm trong ngày: at noon (vào buổi trưa), at midnight (vào nửa đêm), at night (vào ban đêm)
  • AT + các dịp lễ không có "day": at Christmas (vào lễ Giáng sinh), at Easter (vào lễ Phục sinh), at Tet (vào Tết)
  • AT + các cụm từ khác: at the moment (vào lúc này), at present (hiện tại), at the weekend (vào cuối tuần - British English)
Ví dụ
  • I wake up at 6 a.m. every day. (Tôi thức dậy lúc 6 giờ sáng mỗi ngày.)
  • The meeting starts at 2 p.m. (Cuộc họp bắt đầu lúc 2 giờ chiều.)
  • We eat dinner at night. (Chúng tôi ăn tối vào ban đêm.)
  • She visits her family at Christmas. (Cô ấy thăm gia đình vào lễ Giáng sinh.)
Lỗi thường gặp

Không dùng AT với ngày, tháng, năm. ❌ at Monday → ✅ on Monday

2/6

Giới từ ON - Dùng cho ngày và thứ

ON được dùng để chỉ ngày cụ thể, thứ trong tuần, và các ngày đặc biệt.

Cấu trúc

ON + ngày/thứ

  • ON + thứ: on Monday (vào thứ Hai), on Friday (vào thứ Sáu)
  • ON + ngày tháng: on May 15th (vào ngày 15 tháng 5), on the 1st of January (vào ngày 1 tháng 1)
  • ON + ngày lễ có "day": on Christmas Day (vào ngày lễ Giáng sinh), on New Year's Day (vào ngày Tết Dương lịch), on my birthday (vào sinh nhật tôi)
  • ON + buổi của ngày cụ thể: on Monday morning (vào sáng thứ Hai), on Friday evening (vào tối thứ Sáu)
  • ON + weekend: on the weekend (vào cuối tuần - American English)
Ví dụ
  • I have English class on Tuesday. (Tôi có lớp tiếng Anh vào thứ Ba.)
  • Her birthday is on June 20th. (Sinh nhật cô ấy là vào ngày 20 tháng 6.)
  • We don't work on Sunday. (Chúng tôi không làm việc vào Chủ nhật.)
  • He arrived on the morning of May 5th. (Anh ấy đến vào sáng ngày 5 tháng 5.)
Lỗi thường gặp

Nhầm lẫn giữa AT và ON với các ngày lễ. ❌ on Christmas (nếu nói chung) → ✅ at Christmas | ✅ on Christmas Day (nếu nói ngày cụ thể)

3/6

Giới từ IN - Dùng cho khoảng thời gian dài

IN được dùng để chỉ khoảng thời gian dài hơn như tháng, năm, mùa, thế kỷ, và các buổi trong ngày (ngoại trừ night).

Cấu trúc

IN + khoảng thời gian

  • IN + tháng: in January (vào tháng 1), in December (vào tháng 12)
  • IN + năm: in 2025 (năm 2025), in 1990 (năm 1990)
  • IN + mùa: in summer (vào mùa hè), in winter (vào mùa đông)
  • IN + thế kỷ/thập kỷ: in the 21st century (trong thế kỷ 21), in the 1990s (trong những năm 1990)
  • IN + buổi trong ngày: in the morning (vào buổi sáng), in the afternoon (vào buổi chiều), in the evening (vào buổi tối)
  • IN + khoảng thời gian tương lai: in 10 minutes (trong 10 phút nữa), in two weeks (trong 2 tuần nữa)
Ví dụ
  • I was born in 1995. (Tôi sinh năm 1995.)
  • It's very hot in summer. (Trời rất nóng vào mùa hè.)
  • She drinks coffee in the morning. (Cô ấy uống cà phê vào buổi sáng.)
  • I will finish this in 30 minutes. (Tôi sẽ hoàn thành cái này trong 30 phút nữa.)

Lưu ý đặc biệt: Dùng at night (KHÔNG phải in the night). ✅ I study at night. (Tôi học vào ban đêm.)

Lỗi thường gặp

❌ in Monday → ✅ on Monday | ❌ in 3 o'clock → ✅ at 3 o'clock

4/6

Các giới từ thời gian khác: BEFORE, AFTER, DURING, FOR, SINCE

Ngoài AT, ON, IN, còn có các giới từ thời gian quan trọng khác:

Giới từÝ nghĩaVí dụ
BEFORETrước (một thời điểm)Come before 5 p.m. (Hãy đến trước 5 giờ chiều.)
I eat breakfast before work. (Tôi ăn sáng trước khi đi làm.)
AFTERSau (một thời điểm)Let's meet after lunch. (Hãy gặp nhau sau bữa trưa.)
She goes home after 6 p.m. (Cô ấy về nhà sau 6 giờ chiều.)
DURINGTrong suốt (khoảng thời gian)I fell asleep during the movie. (Tôi ngủ gật trong suốt bộ phim.)
It rained during the night. (Trời mưa trong suốt đêm.)
FORTrong khoảng (thời lượng)I studied for 2 hours. (Tôi học trong 2 tiếng.)
She lived here for 5 years. (Cô ấy sống ở đây trong 5 năm.)
SINCETừ (mốc thời gian đến nay)I have worked here since 2020. (Tôi làm việc ở đây từ năm 2020.)
We've been friends since Monday. (Chúng tôi là bạn từ thứ Hai.)

Phân biệt FOR và SINCE:

  • FOR + khoảng thời gian (duration): for 3 days, for a week, for 10 minutes
  • SINCE + mốc thời gian (point in time): since yesterday, since 2020, since 9 a.m.
Lỗi thường gặp

❌ I study since 2 hours → ✅ I have studied for 2 hours | ❌ I live here for 2020 → ✅ I have lived here since 2020

5/6

Các trường hợp KHÔNG dùng giới từ thời gian

Có một số trường hợp KHÔNG cần giới từ trước các từ chỉ thời gian:

1. Trước NEXT, LAST, THIS, EVERY, EACH:

  • ✅ I will see you next Monday. (Tôi sẽ gặp bạn thứ Hai tuần sau.) ❌ on next Monday
  • ✅ She visited me last week. (Cô ấy thăm tôi tuần trước.) ❌ in last week
  • ✅ We have a test this Friday. (Chúng ta có bài kiểm tra thứ Sáu này.) ❌ on this Friday
  • ✅ I exercise every morning. (Tôi tập thể dục mỗi sáng.) ❌ in every morning
  • ✅ He calls his mom each Sunday. (Anh ấy gọi cho mẹ mỗi Chủ nhật.) ❌ on each Sunday

2. Trước YESTERDAY, TODAY, TOMORROW:

  • ✅ I was busy yesterday. (Tôi bận hôm qua.) ❌ on yesterday
  • ✅ She is tired today. (Cô ấy mệt hôm nay.) ❌ in today
  • ✅ We will travel tomorrow. (Chúng ta sẽ đi du lịch ngày mai.) ❌ on tomorrow

3. Với ALL (all day, all week, all year):

  • ✅ It rained all day. (Trời mưa cả ngày.) ❌ in all day
  • ✅ I worked all night. (Tôi làm việc suốt đêm.) ❌ at all night
Lỗi thường gặp

Học viên Việt Nam thường thêm giới từ không cần thiết vì trong tiếng Việt có "vào". ❌ on last Sunday → ✅ last Sunday

6/6

Câu phủ định và câu hỏi với giới từ thời gian

Giới từ thời gian không thay đổi trong câu phủ định và câu hỏi. Vị trí của giới từ thời gian thường ở cuối câu.

Câu khẳng định:

  • I go to school at 7 a.m. (Tôi đi học lúc 7 giờ sáng.)
  • She was born in 1998. (Cô ấy sinh năm 1998.)
  • We have a meeting on Friday. (Chúng tôi có cuộc họp vào thứ Sáu.)

Câu phủ định:

  • I don't go to school at 7 a.m. (Tôi không đi học lúc 7 giờ sáng.)
  • She wasn't born in 1998. (Cô ấy không sinh năm 1998.)
  • We don't have a meeting on Friday. (Chúng tôi không có cuộc họp vào thứ Sáu.)

Câu hỏi Yes/No:

  • Do you go to school at 7 a.m.? (Bạn có đi học lúc 7 giờ sáng không?)
  • Was she born in 1998? (Cô ấy có sinh năm 1998 không?)
  • Do you have a meeting on Friday? (Bạn có cuộc họp vào thứ Sáu không?)

Câu hỏi Wh- (hỏi về thời gian):

  • When do you go to school? - At 7 a.m. (Bạn đi học khi nào? - Lúc 7 giờ sáng.)
  • When was she born? - In 1998. (Cô ấy sinh khi nào? - Năm 1998.)
  • What time does the class start? - At 9 o'clock. (Lớp học bắt đầu lúc mấy giờ? - Lúc 9 giờ.)
Lưu ý

Khi trả lời câu hỏi về thời gian, có thể dùng giới từ hoặc bỏ giới từ:

  • When do you wake up? - At 6 a.m. / 6 a.m. (Cả hai đều đúng)

Đã hết lý thuyết. Đăng nhập để làm bài tập có chấm điểm, lời giải và lưu tiến độ.

Làm bài tập