Giới từ AT - Dùng cho thời điểm cụ thể
AT được dùng để chỉ thời điểm cụ thể trong ngày hoặc các thời điểm đặc biệt.
AT + thời gian cụ thể
- AT + giờ: at 7 o'clock (lúc 7 giờ), at 9:30 (lúc 9 giờ 30)
- AT + các thời điểm trong ngày: at noon (vào buổi trưa), at midnight (vào nửa đêm), at night (vào ban đêm)
- AT + các dịp lễ không có "day": at Christmas (vào lễ Giáng sinh), at Easter (vào lễ Phục sinh), at Tet (vào Tết)
- AT + các cụm từ khác: at the moment (vào lúc này), at present (hiện tại), at the weekend (vào cuối tuần - British English)
- I wake up at 6 a.m. every day. (Tôi thức dậy lúc 6 giờ sáng mỗi ngày.)
- The meeting starts at 2 p.m. (Cuộc họp bắt đầu lúc 2 giờ chiều.)
- We eat dinner at night. (Chúng tôi ăn tối vào ban đêm.)
- She visits her family at Christmas. (Cô ấy thăm gia đình vào lễ Giáng sinh.)
Không dùng AT với ngày, tháng, năm. ❌ at Monday → ✅ on Monday