luyennguphap.com
Lý thuyết

Bài 18 - So sánh hơn và so sánh nhất (Comparatives and superlatives): Lý Thuyết

1/6

So sánh hơn với tính từ ngắn (Short adjectives)

Tính từ ngắn là tính từ có 1 âm tiết (tall, old, big) hoặc 2 âm tiết kết thúc bằng -y (happy, easy, busy).

Cấu trúc
  • Khẳng định: S + be + adj + -er + than + N/pronoun
  • Phủ định: S + be + not + adj + -er + than + N/pronoun
  • Nghi vấn: Be + S + adj + -er + than + N/pronoun?

Quy tắc thêm -er:

Loại tính từQuy tắcVí dụ
Tính từ thông thườngThêm -ertall → taller (cao hơn)
old → older (già hơn, cũ hơn)
Kết thúc bằng -eChỉ thêm -rlarge → larger (lớn hơn)
nice → nicer (đẹp hơn, tốt hơn)
Kết thúc bằng phụ âm + yĐổi y → i + erhappy → happier (vui hơn)
easy → easier (dễ hơn)
Kết thúc bằng 1 nguyên âm + 1 phụ âmGấp đôi phụ âm + erbig → bigger (to hơn)
hot → hotter (nóng hơn)
Ví dụ
  • She is taller than her brother. (Cô ấy cao hơn anh trai cô ấy.)
  • This book is cheaper than that one. (Quyển sách này rẻ hơn quyển kia.)
  • Today is hotter than yesterday. (Hôm nay nóng hơn hôm qua.)
  • My sister is happier than me. (Chị gái tôi vui hơn tôi.)
2/6

So sánh hơn với tính từ dài (Long adjectives)

Tính từ dài là tính từ có 2 âm tiết trở lên (ngoại trừ tính từ 2 âm tiết kết thúc bằng -y).

Cấu trúc
  • Khẳng định: S + be + more + adj + than + N/pronoun
  • Phủ định: S + be + not + more + adj + than + N/pronoun
  • Nghi vấn: Be + S + more + adj + than + N/pronoun?
Ví dụ
  • This exercise is more difficult than that one. (Bài tập này khó hơn bài tập kia.)
  • She is more beautiful than her sister. (Cô ấy đẹp hơn chị gái cô ấy.)
  • English is more interesting than Math. (Tiếng Anh thú vị hơn Toán.)
  • This car is more expensive than that motorbike. (Chiếc xe hơi này đắt hơn chiếc xe máy kia.)
Lưu ý

Không được dùng more + adj-er. Đây là lỗi phổ biến.

  • Sai: more easier, more beautifuler
  • Đúng: easier, more beautiful
3/6

So sánh hơn bất quy tắc (Irregular comparatives)

Một số tính từ có dạng so sánh hơn đặc biệt, không theo quy tắc thêm -er hoặc more:

Tính từ gốcSo sánh hơnNghĩa
goodbettertốt hơn
badworsetệ hơn, xấu hơn
farfarther/furtherxa hơn
littlelessít hơn
much/manymorenhiều hơn
Ví dụ
  • My English is better than my French. (Tiếng Anh của tôi tốt hơn tiếng Pháp của tôi.)
  • His health is worse than last year. (Sức khỏe của anh ấy tệ hơn năm ngoái.)
  • She has more books than me. (Cô ấy có nhiều sách hơn tôi.)
  • I have less time than you. (Tôi có ít thời gian hơn bạn.)
Lỗi thường gặp
  • Sai: gooder, more good, badder, more bad
  • Đúng: better, worse
4/6

So sánh nhất với tính từ ngắn (Short adjectives)

Dùng để so sánh một người/vật với tất cả những người/vật khác trong một nhóm.

Cấu trúc
  • S + be + the + adj + -est + (in/of + N)

Quy tắc thêm -est: Giống quy tắc thêm -er ở so sánh hơn

Loại tính từQuy tắcVí dụ
Tính từ thông thườngThêm -esttall → tallest (cao nhất)
old → oldest (già nhất, cũ nhất)
Kết thúc bằng -eChỉ thêm -stlarge → largest (lớn nhất)
nice → nicest (đẹp nhất)
Kết thúc bằng phụ âm + yĐổi y → i + esthappy → happiest (vui nhất)
easy → easiest (dễ nhất)
Kết thúc bằng 1 nguyên âm + 1 phụ âmGấp đôi phụ âm + estbig → biggest (to nhất)
hot → hottest (nóng nhất)
Ví dụ
  • He is the tallest student in my class. (Anh ấy là học sinh cao nhất trong lớp tôi.)
  • This is the cheapest shop in the city. (Đây là cửa hàng rẻ nhất trong thành phố.)
  • She is the happiest person I know. (Cô ấy là người vui vẻ nhất mà tôi biết.)
Lưu ý

Luôn dùng the trước so sánh nhất. Dùng in + địa điểm/nhóm, of + số lượng/danh sách.

5/6

So sánh nhất với tính từ dài và bất quy tắc

Với tính từ dài (2 âm tiết trở lên):

Cấu trúc

S + be + the most + adj + (in/of + N)

Ví dụ
  • She is the most beautiful girl in the school. (Cô ấy là cô gái đẹp nhất trong trường.)
  • This is the most difficult exercise in the book. (Đây là bài tập khó nhất trong sách.)
  • He is the most intelligent student of all. (Anh ấy là học sinh thông minh nhất trong tất cả.)

So sánh nhất bất quy tắc:

Tính từ gốcSo sánh nhấtNghĩa
goodthe besttốt nhất
badthe worsttệ nhất, xấu nhất
farthe farthest/furthestxa nhất
littlethe leastít nhất
much/manythe mostnhiều nhất
Ví dụ
  • This is the best restaurant in town. (Đây là nhà hàng tốt nhất trong thị trấn.)
  • That was the worst day of my life. (Đó là ngày tệ nhất trong đời tôi.)
  • She has the most money in the family. (Cô ấy có nhiều tiền nhất trong gia đình.)
6/6

Lỗi thường gặp và lưu ý quan trọng

1. Quên "the" trong so sánh nhất:

  • Sai: He is tallest student.
  • Đúng: He is the tallest student.

2. Dùng sai "than" và "the":

  • So sánh hơn: dùng than (không dùng the)
  • So sánh nhất: dùng the (không dùng than)

3. Nhầm lẫn giữa tính từ ngắn và dài:

  • Sai: more tall, more easy, difficulter, beautifuler
  • Đúng: taller, easier, more difficult, more beautiful

4. Dùng "in" và "of" sau so sánh nhất:

  • Dùng in + địa điểm/tổ chức: in the class, in Vietnam, in the world
  • Dùng of + nhóm người/vật: of all students, of the three, of my friends

5. So sánh với đại từ:

  • Sau "than" dùng: me, him, her, us, them (không dùng I, he, she...)
  • Ví dụ: She is taller than me. (Cô ấy cao hơn tôi.)

6. Nhấn mạnh so sánh hơn:

  • Dùng much/far/a lot trước so sánh hơn để nhấn mạnh
  • Ví dụ: This book is much more interesting. (Quyển sách này thú vị hơn nhiều.)

Đã hết lý thuyết. Đăng nhập để làm bài tập có chấm điểm, lời giải và lưu tiến độ.

Làm bài tập