So sánh hơn với tính từ ngắn (Short adjectives)
Tính từ ngắn là tính từ có 1 âm tiết (tall, old, big) hoặc 2 âm tiết kết thúc bằng -y (happy, easy, busy).
- Khẳng định: S + be + adj + -er + than + N/pronoun
- Phủ định: S + be + not + adj + -er + than + N/pronoun
- Nghi vấn: Be + S + adj + -er + than + N/pronoun?
Quy tắc thêm -er:
| Loại tính từ | Quy tắc | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tính từ thông thường | Thêm -er | tall → taller (cao hơn) old → older (già hơn, cũ hơn) |
| Kết thúc bằng -e | Chỉ thêm -r | large → larger (lớn hơn) nice → nicer (đẹp hơn, tốt hơn) |
| Kết thúc bằng phụ âm + y | Đổi y → i + er | happy → happier (vui hơn) easy → easier (dễ hơn) |
| Kết thúc bằng 1 nguyên âm + 1 phụ âm | Gấp đôi phụ âm + er | big → bigger (to hơn) hot → hotter (nóng hơn) |
- She is taller than her brother. (Cô ấy cao hơn anh trai cô ấy.)
- This book is cheaper than that one. (Quyển sách này rẻ hơn quyển kia.)
- Today is hotter than yesterday. (Hôm nay nóng hơn hôm qua.)
- My sister is happier than me. (Chị gái tôi vui hơn tôi.)