luyennguphap.com
Lý thuyết

Bài 17 - Tính từ và trạng từ (Adjectives and adverbs): Lý Thuyết

1/6

Tính từ (Adjectives) - Khái niệm và vị trí

Tính từ là từ dùng để miêu tả danh từ hoặc đại từ. Tính từ cho biết người hoặc vật như thế nào.

Vị trí của tính từ:

  • Trước danh từ: a beautiful girl (một cô gái xinh đẹp), a big house (một ngôi nhà lớn)
  • Sau động từ "to be" (am/is/are/was/were): She is happy. (Cô ấy vui vẻ.) / The book is interesting. (Cuốn sách thú vị.)
  • Sau động từ liên kết (linking verbs): look, seem, feel, taste, smell, sound, become, get
    Example: He looks tired. (Anh ấy trông mệt mỏi.) / The soup tastes delicious. (Món súp có vị ngon.)
Lưu ý

Tính từ trong tiếng Anh KHÔNG thay đổi theo số lượng (số ít hay số nhiều).

  • a tall boy (một cậu bé cao) → two tall boys (hai cậu bé cao) - KHÔNG nói "talls"
2/6

Trạng từ (Adverbs) - Khái niệm và cách thành lập

Trạng từ là từ dùng để bổ nghĩa cho động từ, tính từ hoặc trạng từ khác. Trạng từ cho biết hành động được thực hiện như thế nào, khi nào, ở đâu, mức độ ra sao.

Cách thành lập trạng từ từ tính từ:

Hầu hết trạng từ được tạo bằng cách thêm -ly vào tính từ:

Tính từTrạng từVí dụ
quick (nhanh)quickly (một cách nhanh chóng)He runs quickly. (Anh ấy chạy nhanh.)
careful (cẩn thận)carefully (một cách cẩn thận)She drives carefully. (Cô ấy lái xe cẩn thận.)
happy (vui vẻ)happily (một cách vui vẻ)They sing happily. (Họ hát vui vẻ.)

Quy tắc đặc biệt:

  • Tính từ kết thúc bằng -y → đổi y thành i + ly: easy → easily, happy → happily
  • Tính từ kết thúc bằng -le → đổi le thành ly: simple → simply, terrible → terribly
  • Tính từ kết thúc bằng -ic → thêm ally: basic → basically, automatic → automatically
3/6

Trạng từ bất quy tắc và trường hợp đặc biệt

Một số trạng từ KHÔNG theo quy tắc thêm -ly:

Tính từTrạng từVí dụ
good (tốt)well (tốt, giỏi)She speaks English well. (Cô ấy nói tiếng Anh giỏi.)
fast (nhanh)fast (nhanh)He drives fast. (Anh ấy lái xe nhanh.)
hard (chăm chỉ)hard (chăm chỉ)They work hard. (Họ làm việc chăm chỉ.)
late (muộn)late (muộn)I arrived late. (Tôi đến muộn.)
early (sớm)early (sớm)She wakes up early. (Cô ấy thức dậy sớm.)

Chú ý quan trọng:

  • hard (trạng từ) = chăm chỉ / hardly = hầu như không
    He works hard. (Anh ấy làm việc chăm chỉ.) ≠ He hardly works. (Anh ấy hầu như không làm việc.)
  • late (trạng từ) = muộn / lately = gần đây
    She came late. (Cô ấy đến muộn.) ≠ I haven't seen her lately. (Gần đây tôi không gặp cô ấy.)
4/6

Vị trí của trạng từ trong câu

Vị trí của trạng từ phụ thuộc vào loại trạng từ:

1. Trạng từ chỉ cách thức (manner) - HOW:

  • Thường đứng sau động từ hoặc sau tân ngữ
    She sings beautifully. (Cô ấy hát hay.) / He answered the question correctly. (Anh ấy trả lời câu hỏi đúng.)

2. Trạng từ chỉ tần suất (frequency) - HOW OFTEN:

  • always, usually, often, sometimes, rarely, seldom, never
  • Đứng trước động từ thường: I always drink coffee. (Tôi luôn uống cà phê.)
  • Đứng sau động từ "to be": She is always late. (Cô ấy luôn đến muộn.)
  • Đứng giữa trợ động từ và động từ chính: He has never been to Paris. (Anh ấy chưa bao giờ đến Paris.)

3. Trạng từ chỉ thời gian (time) - WHEN:

  • today, yesterday, tomorrow, now, then, recently
  • Thường đứng cuối câu hoặc đầu câu
    I will call you tomorrow. (Tôi sẽ gọi cho bạn vào ngày mai.) / Yesterday, I went to the park. (Hôm qua, tôi đã đi công viên.)

4. Trạng từ chỉ nơi chốn (place) - WHERE:

  • here, there, everywhere, outside, upstairs
  • Thường đứng cuối câu
    The children are playing outside. (Bọn trẻ đang chơi bên ngoài.)
5/6

Phân biệt tính từ và trạng từ

Đây là lỗi phổ biến nhất của người học:

Tình huốngDùng tính từDùng trạng từ
Miêu tả danh từ✓ a quick answer (câu trả lời nhanh)✗ a quickly answer
Sau "to be"✓ She is beautiful. (Cô ấy xinh đẹp.)✗ She is beautifully.
Sau linking verbs (look, seem, feel...)✓ The food smells good. (Đồ ăn có mùi thơm.)✗ The food smells well.
Miêu tả động từ✗ He runs quick.✓ He runs quickly. (Anh ấy chạy nhanh.)

Cách nhận biết:

  • Hỏi "What kind?" (loại gì?) → dùng tính từ
    What kind of car? A fast car. (Loại xe gì? Xe nhanh.)
  • Hỏi "How?" (như thế nào?) → dùng trạng từ
    How does he drive? He drives fast. (Anh ấy lái xe như thế nào? Anh ấy lái nhanh.)
Lỗi thường gặp
  • ✗ She speaks good English. → ✓ She speaks English well.
  • ✗ He works hardly. (Anh ấy hầu như không làm việc.) → ✓ He works hard. (Anh ấy làm việc chăm chỉ.)
  • ✗ I feel badly. → ✓ I feel bad. (Tôi cảm thấy tệ.) - vì "feel" là linking verb
6/6

Thứ tự của nhiều tính từ trước danh từ

Khi có nhiều tính từ cùng miêu tả một danh từ, chúng ta sắp xếp theo thứ tự:

OSASCOMP:

  1. Opinion (ý kiến): beautiful, nice, ugly, wonderful
  2. Size (kích thước): big, small, large, tiny
  3. Age (tuổi tác): old, young, new, ancient
  4. Shape (hình dạng): round, square, rectangular
  5. Color (màu sắc): red, blue, green, yellow
  6. Origin (nguồn gốc): Vietnamese, American, Chinese
  7. Material (chất liệu): wooden, plastic, metal, cotton
  8. Purpose (mục đích): sleeping (bag), cooking (pot)
Ví dụ
  • a beautiful big old round red Vietnamese wooden table
    (một cái bàn gỗ tròn màu đỏ cũ lớn đẹp của Việt Nam)
  • a nice small new blue cotton shirt
    (một chiếc áo sơ mi cotton xanh mới nhỏ đẹp)
  • a lovely little old lady
    (một bà cụ nhỏ bé đáng yêu)

Lưu ý thực tế: Trong giao tiếp hàng ngày, người ta hiếm khi dùng quá 3 tính từ liên tiếp. Nếu có nhiều tính từ, nên dùng dấu phẩy hoặc "and" để ngăn cách.

  • a big, comfortable, modern house (một ngôi nhà lớn, thoải mái và hiện đại)

Đã hết lý thuyết. Đăng nhập để làm bài tập có chấm điểm, lời giải và lưu tiến độ.

Làm bài tập