luyennguphap.com
Lý thuyết

Bài 16 - Đại từ và sở hữu (Pronouns and possessives): Lý Thuyết

1/6

Đại từ nhân xưng (Personal Pronouns)

Đại từ nhân xưng dùng để thay thế cho danh từ chỉ người hoặc vật. Trong tiếng Anh có các đại từ chủ ngữ và đại từ tân ngữ:

Chủ ngữTân ngữNghĩa
Imetôi
youyoubạn
hehimanh ấy
shehercô ấy
ititnó
weuschúng tôi
theythemhọ
Cách dùng
  • Đại từ chủ ngữ đứng trước động từ: I like coffee. (Tôi thích cà phê.)
  • Đại từ tân ngữ đứng sau động từ hoặc giới từ: She loves him. (Cô ấy yêu anh ấy.) / This is for me. (Cái này dành cho tôi.)
Lỗi thường gặp

Dùng sai vị trí đại từ chủ ngữ và tân ngữ. Sai: Me like pizza. → Đúng: I like pizza.

2/6

Tính từ sở hữu (Possessive Adjectives)

Tính từ sở hữu đứng trước danh từ để chỉ sự sở hữu, quyền sở hữu của ai đó.

Đại từTính từ sở hữuNghĩa
Imycủa tôi
youyourcủa bạn
hehiscủa anh ấy
shehercủa cô ấy
ititscủa nó
weourcủa chúng tôi
theytheircủa họ
Cấu trúc

Tính từ sở hữu + danh từ

  • This is my book. (Đây là quyển sách của tôi.)
  • Their house is big. (Ngôi nhà của họ thì lớn.)
Lưu ý

Không dùng mạo từ (a, an, the) trước tính từ sở hữu. Sai: This is the my pen. → Đúng: This is my pen.

3/6

Đại từ sở hữu (Possessive Pronouns)

Đại từ sở hữu thay thế cho tính từ sở hữu + danh từ, đứng độc lập không cần danh từ theo sau.

Tính từ sở hữuĐại từ sở hữuNghĩa
myminecủa tôi
youryourscủa bạn
hishiscủa anh ấy
herherscủa cô ấy
its-(không có)
ourourscủa chúng tôi
theirtheirscủa họ
So sánh
  • Tính từ sở hữu: This is my car. (Đây là xe của tôi.)
  • Đại từ sở hữu: This car is mine. (Chiếc xe này là của tôi.)

Ví dụ khác:

  • Your phone is new, but mine is old. (Điện thoại của bạn mới, nhưng của tôi cũ.)
  • Is this pen yours or hers? (Cái bút này của bạn hay của cô ấy?)
4/6

Đại từ phản thân (Reflexive Pronouns)

Đại từ phản thân dùng khi chủ ngữ và tân ngữ là cùng một người/vật, hoặc để nhấn mạnh.

Đại từĐại từ phản thânNghĩa
Imyselfbản thân tôi
youyourself/yourselvesbản thân bạn
hehimselfbản thân anh ấy
sheherselfbản thân cô ấy
ititselfbản thân nó
weourselvesbản thân chúng tôi
theythemselvesbản thân họ
Cách dùng
  • Khi chủ ngữ tự thực hiện hành động cho chính mình: I cut myself. (Tôi tự cắt mình.)
  • Nhấn mạnh: She made the cake herself. (Chính cô ấy đã làm bánh.)
  • Sau giới từ: He lives by himself. (Anh ấy sống một mình.)
Lỗi thường gặp

Dùng đại từ phản thân làm chủ ngữ. Sai: Myself like tea. → Đúng: I like tea.

5/6

Cách hỏi về sở hữu với 'Whose'

Whose là từ để hỏi dùng để hỏi về quyền sở hữu (của ai).

Cấu trúc câu hỏi:

  • Whose + danh từ + is this/are these?
  • Whose is this/are these? (không cần danh từ nếu đã rõ)
Ví dụ
  • Whose book is this? (Quyển sách này của ai?) → It's mine. (Của tôi.)
  • Whose keys are these? (Những chìa khóa này của ai?) → They're John's. (Của John.)
  • Whose is that bag? (Cái túi đó của ai?) → It's hers. (Của cô ấy.)

Trả lời: Dùng đại từ sở hữu (mine, yours, his...) hoặc danh từ sở hữu cách (John's, Mary's...)

Lưu ý

Không nhầm lẫn whose (của ai) với who's (viết tắt của who is). Whose car is this? ≠ Who's at the door?

6/6

Sở hữu cách với danh từ ('s và s')

Để chỉ sự sở hữu của danh từ, ta thêm 's hoặc s' vào sau danh từ.

Quy tắc
  • Danh từ số ít: thêm 's
    Tom's car (xe của Tom), the teacher's book (sách của giáo viên)
  • Danh từ số nhiều có 's': chỉ thêm '
    the students' classroom (lớp học của các học sinh), my parents' house (nhà của bố mẹ tôi)
  • Danh từ số nhiều bất quy tắc (không có 's'): thêm 's
    children's toys (đồ chơi của trẻ em), men's shoes (giày của nam giới)

Với danh từ tận cùng bằng 's': Có thể thêm 's hoặc chỉ '
James's phone hoặc James' phone (điện thoại của James)

Lỗi thường gặp

Nhầm lẫn giữa sở hữu cách và danh từ số nhiều. Sai: The dogs's bowl. → Đúng: The dog's bowl. (bát của con chó) hoặc The dogs' bowl. (bát của những con chó)

Đã hết lý thuyết. Đăng nhập để làm bài tập có chấm điểm, lời giải và lưu tiến độ.

Làm bài tập