luyennguphap.com
Lý thuyết

Bài 15 - Mạo từ a/an/the (Articles: a/an/the): Lý Thuyết

1/6

Mạo từ bất định: a/an

Mạo từ bất định a và an được dùng trước danh từ số ít đếm được khi nói về một người hoặc vật chưa xác định, lần đầu nhắc đến, hoặc nói chung chung.

Cách dùng
  • Dùng a trước danh từ bắt đầu bằng phụ âm: a book (một quyển sách), a cat (một con mèo), a university (một trường đại học - phát âm /juː/)
  • Dùng an trước danh từ bắt đầu bằng nguyên âm (a, e, i, o, u): an apple (một quả táo), an egg (một quả trứng), an hour (một giờ - chữ h câm)
Ví dụ
  • I have a dog. (Tôi có một con chó.)
  • She is an engineer. (Cô ấy là một kỹ sư.)
  • There is a pen on the table. (Có một cái bút trên bàn.)
Lưu ý

Không dùng a/an với danh từ số nhiều hoặc danh từ không đếm được. Sai: a books, a water.

2/6

Mạo từ xác định: the

Mạo từ xác định the được dùng trước danh từ (số ít hoặc số nhiều, đếm được hoặc không đếm được) khi cả người nói và người nghe đều biết rõ đang nói về người/vật nào.

Các trường hợp dùng the:

  • Đã nhắc đến lần thứ hai: I saw a cat. The cat was black. (Tôi thấy một con mèo. Con mèo đó màu đen.)
  • Vật duy nhất: the sun (mặt trời), the moon (mặt trăng), the Earth (Trái Đất)
  • Có tính từ chỉ thứ tự hoặc so sánh nhất: the first day (ngày đầu tiên), the best student (học sinh giỏi nhất)
  • Danh từ được xác định bởi cụm từ/mệnh đề: the book on the table (quyển sách trên bàn)
  • Nhạc cụ: play the piano (chơi piano)
Ví dụ
  • The teacher is in the classroom. (Giáo viên đang ở trong lớp - cả hai đều biết giáo viên nào.)
  • This is the most difficult question. (Đây là câu hỏi khó nhất.)
3/6

Khi không dùng mạo từ (zero article)

Trong nhiều trường hợp, chúng ta không dùng mạo từ a/an/the trước danh từ.

Các trường hợp không dùng mạo từ:

  • Danh từ số nhiều hoặc danh từ không đếm được nói chung chung: I like cats. (Tôi thích mèo - nói chung.), Water is important. (Nước rất quan trọng.)
  • Tên riêng: Vietnam (Việt Nam), John (John), Paris (Paris)
  • Bữa ăn: have breakfast (ăn sáng), have lunch (ăn trưa), have dinner (ăn tối)
  • Môn thể thao: play football (chơi bóng đá), play basketball (chơi bóng rổ)
  • Các danh từ trừu tượng nói chung: Love is beautiful. (Tình yêu thật đẹp.)
  • Trước tên ngôn ngữ: I speak English. (Tôi nói tiếng Anh.)
So sánh
Không có mạo từCó mạo từ
I go to school. (Tôi đi học.)I go to the school near my house. (Tôi đến trường gần nhà tôi - trường cụ thể.)
Cats are cute. (Mèo dễ thương - nói chung.)The cats in this shop are cute. (Những con mèo trong cửa hàng này dễ thương.)
4/6

Phân biệt a/an và the

Sự khác biệt chính giữa a/an và the là tính xác định.

a/an (bất định)the (xác định)
Dùng khi nói về một người/vật bất kỳ, chưa xác địnhDùng khi cả hai đều biết rõ người/vật nào
Chỉ dùng với danh từ số ít đếm đượcDùng với mọi loại danh từ
Lần đầu nhắc đếnĐã nhắc đến hoặc đã biết
Ví dụ minh họa
  • I need a pen. (Tôi cần một cái bút - bất kỳ cái nào cũng được.)
  • I need the pen on your desk. (Tôi cần cái bút trên bàn bạn - cái cụ thể đó.)
  • She bought a car yesterday. The car is red. (Cô ấy mua một chiếc xe hôm qua. Chiếc xe đó màu đỏ.)
Lỗi thường gặp
  • Sai: I am a student at a best school. → Đúng: I am a student at the best school. (Tôi là học sinh ở trường tốt nhất.)
  • Sai: Sun is hot. → Đúng: The sun is hot. (Mặt trời nóng.)
5/6

Mạo từ với danh từ đếm được và không đếm được

Cách dùng mạo từ phụ thuộc vào danh từ đếm được hay không đếm được.

Danh từ đếm được số ít:

  • Phải có mạo từ a/an hoặc the: a book, the book
  • Không được đứng một mình: Sai: I have book. → Đúng: I have a book.

Danh từ đếm được số nhiều:

  • Có thể dùng the hoặc không dùng mạo từ: the books (những quyển sách cụ thể), books (sách nói chung)
  • Không dùng a/an: Sai: a books

Danh từ không đếm được:

  • Có thể dùng the hoặc không dùng mạo từ: the water in this bottle (nước trong chai này), water (nước nói chung)
  • Không dùng a/an: Sai: a water, an information

Bảng tổng hợp:

Loại danh từa/antheKhông mạo từ
Đếm được số ít✓✓✗
Đếm được số nhiều✗✓✓
Không đếm được✗✓✓
Ví dụ
  • I drink a cup of coffee. (Tôi uống một tách cà phê.)
  • I like coffee. (Tôi thích cà phê - nói chung.)
  • The coffee in this shop is good. (Cà phê ở quán này ngon.)
6/6

Lỗi thường gặp và cách tránh

Học viên Việt Nam thường mắc những lỗi sau khi sử dụng mạo từ:

Lỗi 1: Quên mạo từ với danh từ số ít đếm được

  • Sai: I have dog. → Đúng: I have a dog.
  • Sai: She is teacher. → Đúng: She is a teacher.

Lỗi 2: Dùng a/an với danh từ số nhiều hoặc không đếm được

  • Sai: I need a informations. → Đúng: I need information. (Tôi cần thông tin.)
  • Sai: They are a students. → Đúng: They are students.

Lỗi 3: Nhầm lẫn giữa a và an

  • Sai: an university → Đúng: a university (phát âm /juː/ bắt đầu bằng phụ âm)
  • Sai: a hour → Đúng: an hour (chữ h câm)

Lỗi 4: Dùng the không đúng chỗ

  • Sai: I like the dogs. (khi nói chung) → Đúng: I like dogs. (Tôi thích chó.)
  • Sai: I play the football. → Đúng: I play football. (Tôi chơi bóng đá.)

Mẹo ghi nhớ:

  • Danh từ số ít đếm được luôn cần a/an hoặc the
  • Nghe phát âm, không nhìn chữ cái đầu để chọn a/an
  • Hỏi: "Người nghe có biết cái nào không?" → Có: dùng the, Không: dùng a/an

Đã hết lý thuyết. Đăng nhập để làm bài tập có chấm điểm, lời giải và lưu tiến độ.

Làm bài tập