luyennguphap.com
Lý thuyết

Bài 14 - Danh từ đếm được và không đếm được (Countable and uncountable nouns): Lý Thuyết

1/6

Danh từ đếm được (Countable Nouns)

Danh từ đếm được là những danh từ có thể đếm được bằng số (1, 2, 3...). Chúng có dạng số ít (singular) và số nhiều (plural).

Đặc điểm:

  • Có thể dùng a/an trước danh từ số ít
  • Có thể thêm -s/-es để tạo số nhiều
  • Có thể dùng số đếm trực tiếp (one, two, three...)
Ví dụ
Số ít (Singular)Số nhiều (Plural)Nghĩa tiếng Việt
a booktwo booksmột quyển sách / hai quyển sách
an applefive applesmột quả táo / năm quả táo
a studentmany studentsmột học sinh / nhiều học sinh
a chairthree chairsmột cái ghế / ba cái ghế
Lưu ý

Danh từ đếm được số ít luôn cần có mạo từ (a/an/the) hoặc từ hạn định (my, this, that...) đứng trước.

Sai

I have book. ❌
Đúng: I have a book. ✅ (Tôi có một quyển sách.)

2/6

Danh từ không đếm được (Uncountable Nouns)

Danh từ không đếm được là những danh từ không thể đếm bằng số. Chúng chỉ có dạng số ít và không thêm -s/-es.

Các nhóm danh từ không đếm được thường gặp:

  • Chất lỏng: water (nước), milk (sữa), coffee (cà phê), tea (trà), juice (nước ép)
  • Vật liệu: wood (gỗ), paper (giấy), gold (vàng), plastic (nhựa)
  • Thực phẩm dạng khối: rice (gạo/cơm), bread (bánh mì), meat (thịt), cheese (phô mai), sugar (đường)
  • Khái niệm trừu tượng: love (tình yêu), happiness (hạnh phúc), information (thông tin), advice (lời khuyên), knowledge (kiến thức)
  • Hoạt động/môn học: homework (bài tập về nhà), music (âm nhạc), English (tiếng Anh)

Đặc điểm:

  • KHÔNG dùng a/an trước danh từ không đếm được
  • KHÔNG thêm -s/-es
  • Dùng động từ số ít (is/was/has...)
Ví dụ
Sai

I need an information. ❌
Đúng: I need information. ✅ (Tôi cần thông tin.)

Sai

She drinks milks. ❌
Đúng: She drinks milk. ✅ (Cô ấy uống sữa.)

Water is important. ✅ (Nước rất quan trọng.)

3/6

Cách diễn đạt số lượng với danh từ không đếm được

Vì không thể đếm trực tiếp, danh từ không đếm được cần dùng từ chỉ định lượng (quantifiers) hoặc đơn vị đo lường.

1. Dùng từ chỉ định lượng:

Từ chỉ định lượngVí dụNghĩa tiếng Việt
somesome watermột ít nước
muchmuch moneynhiều tiền
a littlea little sugarmột ít đường
a lot ofa lot of informationnhiều thông tin

2. Dùng đơn vị đo lường + of:

  • a glass of water (một cốc nước)
  • a cup of coffee (một tách cà phê)
  • a bottle of milk (một chai sữa)
  • a piece of bread (một miếng bánh mì)
  • a slice of cheese (một lát phô mai)
  • a bowl of rice (một bát cơm)
  • a kilo of meat (một kg thịt)
Ví dụ

I drink two cups of tea every day. (Tôi uống hai tách trà mỗi ngày.)

She needs three pieces of paper. (Cô ấy cần ba tờ giấy.)

Can I have a bottle of water? (Tôi có thể lấy một chai nước không?)

Lưu ý

Khi dùng đơn vị đo lường, phần đơn vị có thể chuyển sang số nhiều, nhưng danh từ không đếm được vẫn giữ nguyên.

Đúng

two bottles of water ✅ (không phải "two bottles of waters")

4/6

Từ chỉ định lượng với danh từ đếm được và không đếm được

Một số từ chỉ định lượng chỉ dùng với danh từ đếm được, một số chỉ dùng với danh từ không đếm được, và một số dùng được với cả hai.

Chỉ với danh từ ĐẾM ĐƯỢC (số nhiều)Chỉ với danh từ KHÔNG ĐẾM ĐƯỢCDùng với CẢ HAI
many (nhiều)
few (ít)
a few (một vài)
several (vài)
much (nhiều)
little (ít)
a little (một ít)
some (một số/một ít)
any (bất kỳ)
a lot of (nhiều)
lots of (nhiều)
plenty of (nhiều)
no (không có)

Ví dụ với danh từ đếm được:

  • I have many books. (Tôi có nhiều sách.)
  • There are a few students in the class. (Có vài học sinh trong lớp.)
  • She has some apples. (Cô ấy có vài quả táo.)

Ví dụ với danh từ không đếm được:

  • I don't have much time. (Tôi không có nhiều thời gian.)
  • There is a little milk in the fridge. (Có một ít sữa trong tủ lạnh.)
  • She needs some water. (Cô ấy cần một ít nước.)
Lỗi thường gặp

❌ I have much books. (Sai - dùng much với danh từ đếm được)
✅ I have many books.

❌ There is many water. (Sai - dùng many với danh từ không đếm được)
✅ There is much water. hoặc a lot of water.

5/6

Câu hỏi và câu phủ định với danh từ đếm được và không đếm được

1. Câu hỏi về số lượng:

Loại danh từTừ để hỏiVí dụNghĩa
Đếm đượcHow many...?How many books do you have?Bạn có bao nhiêu quyển sách?
Không đếm đượcHow much...?How much water do you need?Bạn cần bao nhiêu nước?

2. Câu phủ định:

Dùng not... any hoặc no để phủ định:

  • I don't have any money. = I have no money. (Tôi không có tiền.)
  • There aren't any students. = There are no students. (Không có học sinh nào.)
  • She doesn't have any friends. = She has no friends. (Cô ấy không có bạn bè.)

3. Câu hỏi với some/any:

  • Dùng some trong câu hỏi khi mời hoặc đề nghị:
    Would you like some coffee? (Bạn muốn uống cà phê không?)
  • Dùng any trong câu hỏi thông thường:
    Do you have any questions? (Bạn có câu hỏi nào không?)
  • Dùng any trong câu phủ định:
    I don't have any time. (Tôi không có thời gian.)
6/6

Danh từ đặc biệt và lỗi thường gặp

1. Danh từ có thể vừa đếm được vừa không đếm được (tùy ngữ cảnh):

Danh từKhông đếm đượcĐếm được
chickenchicken (thịt gà)
I like chicken.
a chicken (con gà)
I have two chickens.
coffeecoffee (cà phê - chất lỏng)
I drink coffee.
a coffee (một tách cà phê)
Two coffees, please.
paperpaper (giấy - vật liệu)
I need paper.
a paper (tờ báo/bài báo)
I read a paper.
timetime (thời gian)
I don't have time.
a time (lần/dịp)
I visited three times.

2. Danh từ luôn không đếm được (lỗi phổ biến):

  • information (thông tin) - KHÔNG nói "an information" hay "informations"
    ✅ I need some information. (Tôi cần một số thông tin.)
  • advice (lời khuyên) - KHÔNG nói "an advice" hay "advices"
    ✅ Can you give me some advice? (Bạn có thể cho tôi lời khuyên không?)
  • furniture (đồ nội thất) - KHÔNG nói "furnitures"
    ✅ We need new furniture. (Chúng tôi cần đồ nội thất mới.)
  • luggage/baggage (hành lý) - KHÔNG nói "luggages"
    ✅ I have two pieces of luggage. (Tôi có hai kiện hành lý.)
  • homework (bài tập về nhà) - KHÔNG nói "homeworks"
    ✅ I have a lot of homework. (Tôi có nhiều bài tập về nhà.)

3. Lỗi thường gặp:

❌ I need an advice. → ✅ I need some advice.
❌ We bought new furnitures. → ✅ We bought new furniture.
❌ She gave me many informations. → ✅ She gave me a lot of information.
❌ I have a homework. → ✅ I have homework. / I have some homework.

Đã hết lý thuyết. Đăng nhập để làm bài tập có chấm điểm, lời giải và lưu tiến độ.

Làm bài tập