Danh từ đếm được (Countable Nouns)
Danh từ đếm được là những danh từ có thể đếm được bằng số (1, 2, 3...). Chúng có dạng số ít (singular) và số nhiều (plural).
Đặc điểm:
- Có thể dùng a/an trước danh từ số ít
- Có thể thêm -s/-es để tạo số nhiều
- Có thể dùng số đếm trực tiếp (one, two, three...)
| Số ít (Singular) | Số nhiều (Plural) | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| a book | two books | một quyển sách / hai quyển sách |
| an apple | five apples | một quả táo / năm quả táo |
| a student | many students | một học sinh / nhiều học sinh |
| a chair | three chairs | một cái ghế / ba cái ghế |
Danh từ đếm được số ít luôn cần có mạo từ (a/an/the) hoặc từ hạn định (my, this, that...) đứng trước.
I have book. ❌
Đúng: I have a book. ✅ (Tôi có một quyển sách.)