luyennguphap.com
Lý thuyết

Bài 13 - Danh từ số ít và số nhiều (Singular and plural nouns): Lý Thuyết

1/6

Danh từ số ít (Singular Nouns)

Danh từ số ít chỉ một người, vật, hoặc khái niệm. Trong tiếng Anh, danh từ số ít thường đi kèm với mạo từ a/an (một) hoặc the.

  • a book = một quyển sách
  • an apple = một quả táo
  • a student = một học sinh
  • a cat = một con mèo
Lưu ý

Dùng a trước phụ âm (consonant), dùng an trước nguyên âm (vowel: a, e, i, o, u).

  • a dog (phụ âm 'd')
  • an egg (nguyên âm 'e')
  • an hour (âm 'h' câm, phát âm bắt đầu bằng nguyên âm)
2/6

Danh từ số nhiều - Quy tắc thêm -s/-es

Danh từ số nhiều chỉ hai hoặc nhiều hơn người, vật, hoặc khái niệm. Cách tạo số nhiều phổ biến nhất là thêm -s hoặc -es vào cuối danh từ số ít.

Quy tắcVí dụ số ítVí dụ số nhiềuNghĩa
Thêm -s (hầu hết danh từ)bookbookssách
catcatsmèo
Thêm -es sau -s, -ss, -sh, -ch, -x, -zbusbusesxe buýt
classclasseslớp học
dishdishesđĩa
watchwatchesđồng hồ
boxboxeshộp
Phụ âm + y → đổi y thành iescitycitiesthành phố
babybabiesem bé
Nguyên âm + y → thêm -sboyboyscon trai
keykeyschìa khóa
Một số danh từ -f/-fe → đổi thành vesknifeknivescon dao
leafleaveslá cây
wifewivesvợ
Lưu ý

Một số danh từ kết thúc bằng -f/-fe chỉ thêm -s: roof → roofs (mái nhà), chief → chiefs (thủ lĩnh).

3/6

Danh từ số nhiều bất quy tắc (Irregular Plural Nouns)

Một số danh từ có dạng số nhiều đặc biệt, không theo quy tắc thêm -s/-es. Bạn cần học thuộc lòng những danh từ này.

Số ítSố nhiềuNghĩa
manmenđàn ông
womanwomenphụ nữ
childchildrentrẻ em
personpeoplengười
toothteethrăng
footfeetbàn chân
mousemicechuột
fishfishcá (giống nhau)
sheepsheepcừu (giống nhau)
deerdeerhươu (giống nhau)
Ví dụ
  • one child → three children (một đứa trẻ → ba đứa trẻ)
  • a man → many men (một người đàn ông → nhiều người đàn ông)
  • one fish → ten fish (một con cá → mười con cá)
4/6

Danh từ không đếm được (Uncountable Nouns)

Danh từ không đếm được chỉ những thứ không thể đếm từng cái như chất lỏng, chất liệu, khái niệm trừu tượng. Chúng luôn ở dạng số ít và không thêm -s.

Các nhóm danh từ không đếm được phổ biến:

  • Chất lỏng: water (nước), milk (sữa), coffee (cà phê), juice (nước ép)
  • Thực phẩm: rice (gạo), bread (bánh mì), sugar (đường), meat (thịt)
  • Chất liệu: wood (gỗ), paper (giấy), gold (vàng), plastic (nhựa)
  • Khái niệm trừu tượng: love (tình yêu), happiness (hạnh phúc), information (thông tin), advice (lời khuyên)
  • Môn học/hoạt động: music (âm nhạc), homework (bài tập về nhà), English (tiếng Anh)
Lưu ý quan trọng
  • Không dùng a/an: ❌ a water → ✓ water hoặc ✓ a glass of water (một cốc nước)
  • Không thêm -s: ❌ informations → ✓ information
  • Dùng động từ số ít: Water is important. (Nước rất quan trọng.)

Cách đếm danh từ không đếm được: Dùng từ chỉ đơn vị đo lường

  • a cup of coffee (một tách cà phê)
  • two bottles of water (hai chai nước)
  • a piece of advice (một lời khuyên)
  • three slices of bread (ba lát bánh mì)
5/6

Cách dùng this/that/these/those với danh từ số ít và số nhiều

Từ chỉ định (demonstratives) thay đổi theo số lượng và khoảng cách của danh từ.

Số ít (Singular)Số nhiều (Plural)
Gần (near)this (cái này)these (những cái này)
Xa (far)that (cái kia)those (những cái kia)
Ví dụ
  • This book is interesting. (Quyển sách này thú vị.)
  • These books are interesting. (Những quyển sách này thú vị.)
  • That car is expensive. (Chiếc xe kia đắt tiền.)
  • Those cars are expensive. (Những chiếc xe kia đắt tiền.)
Lỗi thường gặp
  • ❌ This books → ✓ These books
  • ❌ That students → ✓ Those students
  • ❌ These book → ✓ This book
6/6

Lỗi thường gặp và cách tránh

Học viên người Việt thường mắc những lỗi sau khi dùng danh từ số ít và số nhiều:

1. Quên thêm -s/-es cho danh từ số nhiều

  • ❌ I have two book. → ✓ I have two books. (Tôi có hai quyển sách.)
  • ❌ There are many student. → ✓ There are many students. (Có nhiều học sinh.)

2. Thêm -s vào danh từ không đếm được

  • ❌ I need some informations. → ✓ I need some information. (Tôi cần một số thông tin.)
  • ❌ She gives me good advices. → ✓ She gives me good advice. (Cô ấy cho tôi lời khuyên tốt.)

3. Dùng sai động từ với danh từ số nhiều

  • ❌ The students is here. → ✓ The students are here. (Các học sinh ở đây.)
  • ❌ My friends likes pizza. → ✓ My friends like pizza. (Bạn tôi thích pizza.)

4. Nhầm lẫn danh từ bất quy tắc

  • ❌ I see three childs. → ✓ I see three children. (Tôi thấy ba đứa trẻ.)
  • ❌ The mans are working. → ✓ The men are working. (Những người đàn ông đang làm việc.)

5. Dùng a/an với danh từ số nhiều

  • ❌ I want to buy a books. → ✓ I want to buy books. hoặc ✓ I want to buy a book. (Tôi muốn mua sách / một quyển sách.)

Mẹo ghi nhớ: Khi thấy số từ (two, three, many, some...) hoặc từ chỉ số nhiều (these, those), hãy kiểm tra xem danh từ đã ở dạng số nhiều chưa.

Đã hết lý thuyết. Đăng nhập để làm bài tập có chấm điểm, lời giải và lưu tiến độ.

Làm bài tập