luyennguphap.com
Lý thuyết

Bài 12 - Nghĩa vụ và lời khuyên (Must, have to and should): Lý Thuyết

1/6

Must - Diễn tả nghĩa vụ mạnh mẽ và sự cần thiết

Must được dùng để diễn tả nghĩa vụ bắt buộc, sự cần thiết hoặc quy định nghiêm ngặt. Người nói tin rằng điều này rất quan trọng và phải làm.

Cấu trúc
  • Khẳng định: S + must + V (nguyên mẫu)
  • Phủ định: S + must not / mustn't + V (nguyên mẫu)
  • Nghi vấn: Must + S + V (nguyên mẫu)?
Ví dụ
  • You must wear a helmet when riding a motorbike. (Bạn phải đội mũ bảo hiểm khi đi xe máy.)
  • Students must arrive on time. (Học sinh phải đến đúng giờ.)
  • You mustn't smoke here. (Bạn không được hút thuốc ở đây.) - Cấm đoán mạnh
  • Must I finish this today? (Tôi có phải hoàn thành việc này hôm nay không?)
Lưu ý quan trọng

Mustn't có nghĩa là cấm đoán, không phải là không cần thiết. Để nói không cần thiết, dùng don't have to hoặc don't need to.

2/6

Have to - Diễn tả nghĩa vụ từ hoàn cảnh bên ngoài

Have to được dùng để diễn tả nghĩa vụ hoặc sự cần thiết do hoàn cảnh, quy định bên ngoài, không phải từ ý kiến cá nhân người nói.

Cấu trúc
  • Khẳng định: S + have/has to + V (nguyên mẫu)
  • Phủ định: S + don't/doesn't have to + V (nguyên mẫu)
  • Nghi vấn: Do/Does + S + have to + V (nguyên mẫu)?
Ví dụ
  • I have to go to work at 8 a.m. (Tôi phải đi làm lúc 8 giờ sáng.) - Quy định công ty
  • She has to wear a uniform at school. (Cô ấy phải mặc đồng phục ở trường.)
  • You don't have to bring anything. (Bạn không cần mang theo gì cả.) - Không bắt buộc
  • Do we have to pay now? (Chúng ta có phải trả tiền ngay bây giờ không?)

So sánh Must và Have to:

MustHave to
Nghĩa vụ từ người nói (chủ quan)Nghĩa vụ từ bên ngoài (khách quan)
You must study harder. (Tôi nghĩ bạn phải học chăm hơn.)I have to take an exam tomorrow. (Tôi phải thi vào ngày mai - lịch thi đã định.)
3/6

Should - Đưa ra lời khuyên và gợi ý

Should được dùng để đưa ra lời khuyên, gợi ý hoặc ý kiến về điều gì đó đúng đắn, hợp lý. Không mang tính bắt buộc như must hay have to.

Cấu trúc
  • Khẳng định: S + should + V (nguyên mẫu)
  • Phủ định: S + should not / shouldn't + V (nguyên mẫu)
  • Nghi vấn: Should + S + V (nguyên mẫu)?
Ví dụ
  • You should drink more water. (Bạn nên uống nhiều nước hơn.) - Lời khuyên
  • He should see a doctor. (Anh ấy nên đi khám bác sĩ.)
  • You shouldn't eat too much sugar. (Bạn không nên ăn quá nhiều đường.)
  • Should I call her now? (Tôi có nên gọi cho cô ấy bây giờ không?)

Các cụm từ thường đi kèm:

  • I think you should... (Tôi nghĩ bạn nên...)
  • You should probably... (Bạn có lẽ nên...)
  • Maybe you should... (Có thể bạn nên...)
Lưu ý

Should mềm mỏng hơn must. Dùng should khi khuyên bảo, must khi ra lệnh hoặc nói về quy định bắt buộc.

4/6

Phủ định: Mustn't vs Don't have to vs Shouldn't

Ba dạng phủ định này có nghĩa hoàn toàn khác nhau, người học thường nhầm lẫn:

Cấu trúcNghĩaVí dụ
mustn'tCấm đoán (không được phép)You mustn't tell anyone. (Bạn không được nói với ai cả.)
don't have toKhông cần thiết (không bắt buộc)You don't have to come if you're busy. (Bạn không cần đến nếu bạn bận.)
shouldn'tKhông nên (lời khuyên tiêu cực)You shouldn't stay up late. (Bạn không nên thức khuya.)

Ví dụ so sánh:

  • You mustn't park here. (Bạn không được đỗ xe ở đây.) - Vi phạm luật
  • You don't have to park here. (Bạn không cần đỗ xe ở đây.) - Có chỗ khác tốt hơn
  • You shouldn't park here. (Bạn không nên đỗ xe ở đây.) - Không an toàn hoặc không tiện

Sai lầm thường gặp: Dùng mustn't khi muốn nói không cần thiết. Nhớ: mustn't = cấm, don't have to = không bắt buộc.

5/6

Thì quá khứ: Had to

Khi nói về nghĩa vụ trong quá khứ, chúng ta dùng had to. Must không có dạng quá khứ trong ngữ cảnh này.

Cấu trúc
  • Khẳng định: S + had to + V (nguyên mẫu)
  • Phủ định: S + didn't have to + V (nguyên mẫu)
  • Nghi vấn: Did + S + have to + V (nguyên mẫu)?
Ví dụ
  • I had to wake up early yesterday. (Tôi đã phải dậy sớm hôm qua.)
  • She had to work overtime last week. (Cô ấy đã phải làm thêm giờ tuần trước.)
  • We didn't have to wait long. (Chúng tôi đã không phải đợi lâu.)
  • Did you have to pay for parking? (Bạn có phải trả tiền đỗ xe không?)

Should trong quá khứ: Dùng should have + V3/ed để nói về điều đáng lẽ nên làm nhưng đã không làm (hối tiếc):

  • I should have studied harder. (Đáng lẽ tôi nên học chăm hơn.) - Nhưng đã không học
  • You shouldn't have eaten that. (Bạn đáng lẽ không nên ăn cái đó.) - Nhưng đã ăn rồi
6/6

Các lỗi thường gặp và cách tránh

1. Thêm 'to' sau must và should:

  • Sai: You must to go. / You should to study.
  • Đúng: You must go. / You should study.

2. Chia động từ theo ngôi với must và should:

  • Sai: He musts work. / She shoulds rest.
  • Đúng: He must work. / She should rest.

3. Nhầm lẫn mustn't và don't have to:

  • Sai: You mustn't come if you're busy. (Nghĩa: Bạn bị cấm đến nếu bạn bận.)
  • Đúng: You don't have to come if you're busy. (Bạn không cần đến nếu bạn bận.)

4. Dùng must cho quá khứ:

  • Sai: I must go yesterday.
  • Đúng: I had to go yesterday.

5. Quên trợ động từ do/does trong câu hỏi và phủ định với have to:

  • Sai: You have to go? / He not has to work.
  • Đúng: Do you have to go? / He doesn't have to work.

Mẹo ghi nhớ: Must = Bắt buộc mạnh | Have to = Bắt buộc do hoàn cảnh | Should = Lời khuyên | Mustn't = Cấm | Don't have to = Không bắt buộc

Đã hết lý thuyết. Đăng nhập để làm bài tập có chấm điểm, lời giải và lưu tiến độ.

Làm bài tập