luyennguphap.com
Lý thuyết

Bài 11 - Động từ khuyết thiếu chỉ khả năng (Can, could, may and might): Lý Thuyết

1/6

Cấu trúc và cách dùng 'can' để diễn tả khả năng

Can là động từ khuyết thiếu dùng để diễn tả khả năng hoặc kỹ năng của ai đó ở hiện tại.

Cấu trúc
  • Khẳng định: S + can + V (nguyên mẫu)
  • Phủ định: S + cannot/can't + V (nguyên mẫu)
  • Nghi vấn: Can + S + V (nguyên mẫu)?
Ví dụ
  • I can swim. (Tôi có thể bơi.)
  • She can speak three languages. (Cô ấy có thể nói ba thứ tiếng.)
  • He cannot/can't drive a car. (Anh ấy không thể lái xe ô tô.)
  • Can you play the piano? (Bạn có thể chơi piano không?)
Lưu ý

Sau 'can' luôn là động từ nguyên mẫu không 'to'. Không thêm 's/es' vào động từ theo ngôi thứ ba số ít.

Đúng ✓Sai ✗
She can dance.She can dances.
He can run fast.He can to run fast.
2/6

Cấu trúc và cách dùng 'could' để diễn tả khả năng trong quá khứ

Could là dạng quá khứ của 'can', dùng để diễn tả khả năng hoặc kỹ năng trong quá khứ.

Cấu trúc
  • Khẳng định: S + could + V (nguyên mẫu)
  • Phủ định: S + could not/couldn't + V (nguyên mẫu)
  • Nghi vấn: Could + S + V (nguyên mẫu)?
Ví dụ
  • When I was young, I could run very fast. (Khi tôi còn trẻ, tôi có thể chạy rất nhanh.)
  • She could play the guitar when she was 10. (Cô ấy có thể chơi guitar khi cô ấy 10 tuổi.)
  • They couldn't understand English last year. (Họ không thể hiểu tiếng Anh năm ngoái.)
  • Could you swim when you were a child? (Bạn có thể bơi khi bạn còn nhỏ không?)
Dấu hiệu nhận biết

Thường đi kèm với các cụm từ chỉ thời gian quá khứ như: when I was young, last year, in the past, at that time, ago.

Lỗi thường gặp

Học viên thường nhầm lẫn giữa 'could' (khả năng chung trong quá khứ) và 'was/were able to' (khả năng thực hiện thành công một hành động cụ thể).

Could (khả năng chung)Was/were able to (thành công cụ thể)
I could swim when I was 7. (Tôi biết bơi khi tôi 7 tuổi.)I was able to swim across the river yesterday. (Tôi đã bơi qua sông hôm qua.)
3/6

Cách dùng 'may' và 'might' để diễn tả khả năng xảy ra

May và might dùng để diễn tả khả năng, sự cho phép hoặc dự đoán về một sự việc có thể xảy ra trong hiện tại hoặc tương lai.

Cấu trúc
  • Khẳng định: S + may/might + V (nguyên mẫu)
  • Phủ định: S + may not/might not + V (nguyên mẫu)

Ví dụ về khả năng xảy ra:

  • It may rain tomorrow. (Trời có thể mưa vào ngày mai.)
  • She might come to the party. (Cô ấy có thể đến bữa tiệc.)
  • He may not pass the exam. (Anh ấy có thể không qua kỳ thi.)
  • They might not arrive on time. (Họ có thể không đến đúng giờ.)

Phân biệt may và might:

  • May: khả năng xảy ra cao hơn (khoảng 50%)
  • Might: khả năng xảy ra thấp hơn (khoảng 30-40%)
Lưu ý

'May' và 'might' không có dạng câu hỏi Yes/No thông thường. Thay vào đó, ta dùng 'Do you think...?' hoặc 'Is it possible that...?'

Không dùng ✗Nên dùng ✓
May he come?Do you think he may come?
Might it rain?Is it possible that it might rain?
4/6

Phân biệt mức độ chắc chắn giữa các động từ khuyết thiếu

Các động từ khuyết thiếu diễn tả các mức độ chắc chắn khác nhau về khả năng xảy ra của một sự việc.

Thang đo mức độ chắc chắn (từ cao đến thấp):

  1. Must/will - 90-100% chắc chắn (Chắc chắn xảy ra)
  2. Can - 80-90% (Có khả năng, kỹ năng)
  3. May - 50% (Có thể xảy ra)
  4. Might - 30-40% (Ít có khả năng xảy ra hơn)
  5. Can't/couldn't - 0-10% (Gần như không thể)

Ví dụ so sánh:

  • She will pass the exam. (Cô ấy sẽ qua kỳ thi - chắc chắn 95%)
  • She can pass the exam. (Cô ấy có thể qua kỳ thi - có khả năng)
  • She may pass the exam. (Cô ấy có thể qua kỳ thi - khả năng 50%)
  • She might pass the exam. (Cô ấy có thể qua kỳ thi - khả năng thấp hơn)
  • She can't pass the exam. (Cô ấy không thể qua kỳ thi - gần như không thể)
Lỗi thường gặp

Học viên thường dùng 'can' cho tất cả các tình huống diễn tả khả năng, trong khi cần phân biệt rõ giữa khả năng thực tế (can) và khả năng xảy ra (may/might).

5/6

Cách dùng 'can' và 'may' để xin phép và cho phép

Ngoài diễn tả khả năng, can và may còn được dùng để xin phép và cho phép.

Cấu trúc xin phép:

  • Can I + V (nguyên mẫu)? (Tôi có thể... không? - thân mật)
  • May I + V (nguyên mẫu)? (Tôi có thể... không? - lịch sự hơn)
Ví dụ
  • Can I use your phone? (Tôi có thể dùng điện thoại của bạn không?)
  • May I come in? (Tôi có thể vào không? - lịch sự)
  • Can I borrow your pen? (Tôi có thể mượn bút của bạn không?)

Cấu trúc trả lời:

Đồng ýTừ chối
Yes, you can.No, you can't.
Yes, you may.No, you may not.
Sure./Of course.I'm sorry, but...

Phân biệt mức độ lịch sự:

  1. May I...? - Rất lịch sự (dùng với người lạ, cấp trên)
  2. Can I...? - Bình thường (dùng với bạn bè, đồng nghiệp)
  3. Could I...? - Lịch sự (dùng trong nhiều tình huống)
Lưu ý

Không dùng 'might' để xin phép trong tiếng Anh hiện đại.

6/6

Lỗi thường gặp và cách tránh

1. Thêm 'to' sau động từ khuyết thiếu:

Sai ✗Đúng ✓
I can to swim.I can swim.
She may to come.She may come.

2. Thêm 's/es' vào động từ theo ngôi thứ ba:

Sai ✗Đúng ✓
He cans play football.He can play football.
She mays arrive late.She may arrive late.

3. Dùng sai thì của động từ chính:

Sai ✗Đúng ✓
I can swimming.I can swim.
He could played guitar.He could play guitar.

4. Nhầm lẫn giữa 'can' (khả năng) và 'may/might' (dự đoán):

  • Sai: It can rain tomorrow. (Dùng sai - đây là dự đoán, không phải khả năng)
  • Đúng: It may/might rain tomorrow. (Trời có thể mưa ngày mai.)
  • Đúng: I can swim. (Tôi có khả năng bơi.)

5. Dùng 'may' trong câu phủ định:

  • Lưu ý: 'May not' = có thể không (khả năng không xảy ra)
  • Không phải: không được phép (dùng 'must not' hoặc 'cannot')
Ý nghĩaVí dụ
Có thể không xảy raHe may not come. (Anh ấy có thể không đến.)
Không được phépYou must not smoke here. (Bạn không được hút thuốc ở đây.)

Đã hết lý thuyết. Đăng nhập để làm bài tập có chấm điểm, lời giải và lưu tiến độ.

Làm bài tập