luyennguphap.com
Lý thuyết

Bài 10 - Tương lai với will và going to (Future: will and going to): Lý Thuyết

1/6

Cấu trúc và cách dùng 'will'

Will được dùng để diễn tả quyết định đột ngột, dự đoán không có căn cứ, lời hứa, và đề nghị giúp đỡ.

Cấu trúc
  • Khẳng định: S + will + V (nguyên mẫu)
  • Phủ định: S + will not / won't + V (nguyên mẫu)
  • Nghi vấn: Will + S + V (nguyên mẫu)?
Ví dụ
  • I will help you with your homework. (Tôi sẽ giúp bạn làm bài tập về nhà.) - Quyết định đột ngột
  • It will rain tomorrow. (Trời sẽ mưa vào ngày mai.) - Dự đoán
  • She won't be late. (Cô ấy sẽ không đến muộn.)
  • Will you come to the party? (Bạn sẽ đến bữa tiệc chứ?)
Lưu ý

'Will' không thay đổi theo chủ ngữ (I/you/he/she/it/we/they đều dùng 'will').

2/6

Cấu trúc và cách dùng 'be going to'

Be going to được dùng để diễn tả kế hoạch, dự định đã chuẩn bị trước, hoặc dự đoán có căn cứ rõ ràng.

Cấu trúc
  • Khẳng định: S + am/is/are + going to + V (nguyên mẫu)
  • Phủ định: S + am/is/are + not + going to + V (nguyên mẫu)
  • Nghi vấn: Am/Is/Are + S + going to + V (nguyên mẫu)?
Ví dụ
  • I am going to study English tonight. (Tôi sẽ học tiếng Anh tối nay.) - Kế hoạch đã định
  • Look at those clouds! It is going to rain. (Nhìn những đám mây kia! Trời sắp mưa rồi.) - Dự đoán có căn cứ
  • They are not going to buy a new car. (Họ sẽ không mua xe mới.)
  • Are you going to visit your parents? (Bạn sẽ thăm bố mẹ chứ?)
Lưu ý

'Be' phải chia theo chủ ngữ: I am / you are / he-she-it is / we-they are.

3/6

Sự khác biệt giữa 'will' và 'be going to'

Cả 'will' và 'be going to' đều nói về tương lai, nhưng cách dùng khác nhau:

WillBe going to
Quyết định tại thời điểm nóiKế hoạch, dự định đã chuẩn bị trước
Dự đoán không có bằng chứDự đoán dựa trên bằng chứng hiện tại
Lời hứa, đề nghịÝ định đã quyết định

So sánh ví dụ:

  • The phone is ringing. I will answer it. (Điện thoại đang reo. Tôi sẽ trả lời.) - Quyết định ngay lúc đó
  • I am going to answer all emails today. (Tôi sẽ trả lời tất cả email hôm nay.) - Kế hoạch đã định
  • I think it will be sunny. (Tôi nghĩ trời sẽ nắng.) - Dự đoán chủ quan
  • Look at the sky! It is going to be sunny. (Nhìn bầu trời kìa! Trời sắp nắng.) - Dự đoán có căn cứ
4/6

Các từ/cụm từ thường đi kèm

Một số từ và cụm từ thời gian thường xuất hiện với thì tương lai:

Với cả 'will' và 'be going to':

  • tomorrow (ngày mai)
  • next week/month/year (tuần/tháng/năm sau)
  • in the future (trong tương lai)
  • soon (sớm thôi)
  • later (sau này)
  • in + khoảng thời gian (in 2 hours - trong 2 giờ nữa)
Ví dụ
  • I will call you tomorrow. (Tôi sẽ gọi cho bạn vào ngày mai.)
  • We are going to travel to Japan next month. (Chúng tôi sẽ đi du lịch Nhật Bản vào tháng sau.)
  • She will finish her work in 30 minutes. (Cô ấy sẽ hoàn thành công việc trong 30 phút nữa.)
Lưu ý

Các từ này giúp xác định câu đang nói về tương lai, nhưng không quyết định dùng 'will' hay 'be going to' - phải dựa vào ngữ cảnh.

5/6

Câu phủ định và câu hỏi

Câu phủ định:

  • Will: Thêm 'not' sau 'will' → will not = won't
  • Be going to: Thêm 'not' sau am/is/are
Ví dụ
  • I will not (won't) go to school tomorrow. (Tôi sẽ không đi học vào ngày mai.)
  • He is not (isn't) going to play football. (Anh ấy sẽ không chơi bóng đá.)

Câu hỏi:

  • Will: Đảo 'will' lên trước chủ ngữ
  • Be going to: Đảo am/is/are lên trước chủ ngữ
Ví dụ
  • Will you help me? (Bạn sẽ giúp tôi chứ?) → Yes, I will. / No, I won't.
  • Is she going to study abroad? (Cô ấy sẽ đi du học phải không?) → Yes, she is. / No, she isn't.

Câu hỏi với từ hỏi:

  • What will you do tomorrow? (Bạn sẽ làm gì vào ngày mai?)
  • Where are they going to live? (Họ sẽ sống ở đâu?)
6/6

Lỗi thường gặp và cách tránh

Lỗi 1: Thêm 's' vào động từ sau 'will'

  • Sai: He will goes to school.
  • Đúng: He will go to school. (Anh ấy sẽ đi học.)

Lỗi 2: Quên chia 'be' trong 'be going to'

  • Sai: She is going to visits her friend.
  • Đúng: She is going to visit her friend. (Cô ấy sẽ thăm bạn.)
  • Sai: They is going to play.
  • Đúng: They are going to play. (Họ sẽ chơi.)

Lỗi 3: Dùng 'will' cho kế hoạch đã chuẩn bị

  • Không tự nhiên: I bought tickets. I will go to the concert. (Tôi đã mua vé. Tôi sẽ đi xem hòa nhạc.)
  • Tự nhiên hơn: I bought tickets. I am going to go to the concert.

Lỗi 4: Quên 'to' trong 'going to'

  • Sai: I am going study.
  • Đúng: I am going to study. (Tôi sẽ học.)

Lỗi 5: Dùng 'will' trong câu điều kiện loại 1 (mệnh đề if)

  • Sai: If it will rain, I will stay home.
  • Đúng: If it rains, I will stay home. (Nếu trời mưa, tôi sẽ ở nhà.) - Dùng hiện tại đơn sau 'if'

Đã hết lý thuyết. Đăng nhập để làm bài tập có chấm điểm, lời giải và lưu tiến độ.

Làm bài tập