Cấu trúc thì hiện tại hoàn thành
Thì hiện tại hoàn thành được tạo bởi have/has + động từ phân từ II (V3/V-ed).
| Chủ ngữ | Have/Has | Động từ phân từ II | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| I, You, We, They | have | worked/eaten/gone | I have worked here for 5 years. (Tôi đã làm việc ở đây được 5 năm.) |
| He, She, It | has | worked/eaten/gone | She has eaten lunch. (Cô ấy đã ăn trưa rồi.) |
Động từ phân từ II:
- Động từ có quy tắc: thêm -ed (work → worked, play → played)
- Động từ bất quy tắc: học thuộc (go → gone, eat → eaten, see → seen, do → done, have → had)
- They have visited Paris. (Họ đã đến thăm Paris.)
- He has finished his homework. (Anh ấy đã hoàn thành bài tập về nhà.)