luyennguphap.com
Lý thuyết

Bài 09 - Hiện tại hoàn thành (Present perfect): Lý Thuyết

1/6

Cấu trúc thì hiện tại hoàn thành

Thì hiện tại hoàn thành được tạo bởi have/has + động từ phân từ II (V3/V-ed).

Chủ ngữHave/HasĐộng từ phân từ IIVí dụ
I, You, We, Theyhaveworked/eaten/goneI have worked here for 5 years. (Tôi đã làm việc ở đây được 5 năm.)
He, She, Ithasworked/eaten/goneShe has eaten lunch. (Cô ấy đã ăn trưa rồi.)

Động từ phân từ II:

  • Động từ có quy tắc: thêm -ed (work → worked, play → played)
  • Động từ bất quy tắc: học thuộc (go → gone, eat → eaten, see → seen, do → done, have → had)
Ví dụ
  • They have visited Paris. (Họ đã đến thăm Paris.)
  • He has finished his homework. (Anh ấy đã hoàn thành bài tập về nhà.)
2/6

Cách dùng thì hiện tại hoàn thành

Thì hiện tại hoàn thành diễn tả:

1. Hành động đã xảy ra trong quá khứ nhưng không nói rõ thời gian:

  • I have seen that movie. (Tôi đã xem bộ phim đó rồi.) - Không nói khi nào xem
  • She has been to Japan. (Cô ấy đã từng đến Nhật Bản.) - Không nói khi nào đi

2. Hành động bắt đầu trong quá khứ và vẫn tiếp tục đến hiện tại:

  • I have lived here for 10 years. (Tôi đã sống ở đây được 10 năm.) - Vẫn đang sống ở đây
  • He has worked at this company since 2020. (Anh ấy đã làm việc ở công ty này từ năm 2020.) - Vẫn đang làm việc

3. Hành động vừa mới xảy ra (dùng với just, already, yet):

  • I have just finished my work. (Tôi vừa mới hoàn thành công việc.)
  • They have already left. (Họ đã rời đi rồi.)

4. Kinh nghiệm sống (đã từng hoặc chưa từng làm gì):

  • I have never eaten sushi. (Tôi chưa bao giờ ăn sushi.)
  • Have you ever been to London? (Bạn đã từng đến London chưa?)
3/6

Dấu hiệu nhận biết - Từ chỉ thời gian

Các từ và cụm từ thường đi với thì hiện tại hoàn thành:

Từ/Cụm từNghĩaVí dụ
justvừa mớiI have just arrived. (Tôi vừa mới đến.)
alreadyđã...rồiShe has already done it. (Cô ấy đã làm xong rồi.)
yetchưa (câu phủ định/nghi vấn)Have you finished yet? (Bạn làm xong chưa?)
everđã từngHave you ever tried it? (Bạn đã từng thử chưa?)
neverchưa bao giờI have never seen that. (Tôi chưa bao giờ thấy cái đó.)
for + khoảng thời giantrong khoảngfor 3 hours, for 2 weeks (trong 3 giờ, trong 2 tuần)
since + mốc thời giantừ khi, kể từsince Monday, since 2020 (từ thứ Hai, từ năm 2020)
recentlygần đâyI have seen him recently. (Tôi đã gặp anh ấy gần đây.)
so farcho đến naySo far, everything is good. (Cho đến nay, mọi thứ đều tốt.)

Lưu ý vị trí:

  • just, already, never, ever đứng giữa have/has và động từ phân từ II
  • yet đứng cuối câu
  • for, since, recently, so far đứng cuối câu hoặc đầu câu
4/6

Câu phủ định và câu nghi vấn

Câu phủ định: Thêm not sau have/has

Dạng đầy đủDạng rút gọnVí dụ
have nothaven'tI haven't finished yet. (Tôi chưa hoàn thành.)
has nothasn'tShe hasn't called me. (Cô ấy chưa gọi cho tôi.)

Ví dụ câu phủ định:

  • They have not seen that movie. (Họ chưa xem bộ phim đó.)
  • He hasn't been to school today. (Anh ấy chưa đến trường hôm nay.)
  • We haven't met before. (Chúng ta chưa gặp nhau trước đây.)

Câu nghi vấn: Đảo have/has lên trước chủ ngữ

Cấu trúc

Have/Has + chủ ngữ + động từ phân từ II?

  • Have you eaten breakfast? (Bạn đã ăn sáng chưa?)
  • Has she arrived? (Cô ấy đã đến chưa?)
  • Have they finished their work? (Họ đã hoàn thành công việc chưa?)

Trả lời:

  • Yes, I have. / No, I haven't. (Có, tôi đã...rồi. / Không, tôi chưa.)
  • Yes, she has. / No, she hasn't. (Có, cô ấy đã...rồi. / Không, cô ấy chưa.)
5/6

Phân biệt FOR và SINCE

Cả for và since đều dùng với thì hiện tại hoàn thành nhưng có cách dùng khác nhau:

FORSINCE
Nghĩatrong khoảng, đượctừ khi, kể từ
Dùng vớiKhoảng thời gian (bao lâu)Mốc thời gian (từ khi nào)
Ví dụfor 3 days, for 2 hours, for a long time, for 5 yearssince Monday, since 2020, since last week, since 9 AM

Ví dụ câu với FOR:

  • I have studied English for 2 years. (Tôi đã học tiếng Anh được 2 năm.)
  • She has worked here for 6 months. (Cô ấy đã làm việc ở đây được 6 tháng.)
  • They have lived in Hanoi for a long time. (Họ đã sống ở Hà Nội được một thời gian dài.)

Ví dụ câu với SINCE:

  • I have studied English since 2024. (Tôi đã học tiếng Anh từ năm 2024.)
  • She has worked here since January. (Cô ấy đã làm việc ở đây từ tháng Một.)
  • They have lived in Hanoi since they were children. (Họ đã sống ở Hà Nội từ khi còn nhỏ.)

Cách nhớ: FOR + số (khoảng thời gian), SINCE + thời điểm cụ thể

6/6

Lỗi thường gặp và cách tránh

Lỗi 1: Dùng sai động từ phân từ II

  • ❌ I have go to school. → ✅ I have gone to school. (Tôi đã đến trường.)
  • ❌ She has eat lunch. → ✅ She has eaten lunch. (Cô ấy đã ăn trưa.)
  • Cách tránh: Học thuộc bảng động từ bất quy tắc (go-went-gone, eat-ate-eaten)

Lỗi 2: Nhầm lẫn has/have

  • ❌ He have finished. → ✅ He has finished. (Anh ấy đã hoàn thành.)
  • ❌ They has arrived. → ✅ They have arrived. (Họ đã đến.)
  • Cách tránh: He/She/It dùng has, các chủ ngữ khác dùng have

Lỗi 3: Dùng thì hiện tại hoàn thành với thời gian cụ thể trong quá khứ

  • ❌ I have seen him yesterday. → ✅ I saw him yesterday. (Tôi đã gặp anh ấy hôm qua.)
  • ❌ She has visited Paris in 2020. → ✅ She visited Paris in 2020. (Cô ấy đã đến Paris năm 2020.)
  • Cách tránh: Nếu có thời gian cụ thể (yesterday, last week, in 2020), dùng thì quá khứ đơn, KHÔNG dùng hiện tại hoàn thành

Lỗi 4: Nhầm lẫn for và since

  • ❌ I have lived here since 5 years. → ✅ I have lived here for 5 years. (Tôi đã sống ở đây được 5 năm.)
  • ❌ She has worked here for 2020. → ✅ She has worked here since 2020. (Cô ấy đã làm việc ở đây từ năm 2020.)
  • Cách tránh: FOR + khoảng thời gian (bao lâu), SINCE + mốc thời gian (từ khi nào)

Lỗi 5: Quên 'not' trong câu phủ định hoặc đảo ngữ trong câu hỏi

  • ❌ I have finished not. → ✅ I have not finished. (Tôi chưa hoàn thành.)
  • ❌ You have seen it? → ✅ Have you seen it? (Bạn đã thấy nó chưa?)

Đã hết lý thuyết. Đăng nhập để làm bài tập có chấm điểm, lời giải và lưu tiến độ.

Làm bài tập