luyennguphap.com
Lý thuyết

Bài 08 - Was/Were và quá khứ tiếp diễn (Was/Were and past continuous): Lý Thuyết

1/6

Cấu trúc Was/Were

Was/Were là dạng quá khứ của động từ "to be" (là/ở), dùng để nói về trạng thái hoặc vị trí trong quá khứ.

Cấu trúc
  • I/He/She/It + was
  • You/We/They + were
Ví dụ
  • I was tired yesterday. (Tôi đã mệt vào hôm qua.)
  • She was at home last night. (Cô ấy đã ở nhà tối qua.)
  • They were happy at the party. (Họ đã vui vẻ ở bữa tiệc.)
  • We were students in 2020. (Chúng tôi đã là sinh viên năm 2020.)

Phủ định: Thêm not sau was/were

  • I was not (wasn't) hungry. (Tôi đã không đói.)
  • They were not (weren't) at school. (Họ đã không ở trường.)

Câu hỏi: Đảo was/were lên trước chủ ngữ

  • Was he sick? (Anh ấy đã bị ốm phải không?)
  • Were you at the meeting? (Bạn đã ở buổi họp phải không?)
2/6

Dấu hiệu nhận biết Was/Were

Was/Were thường đi kèm với các trạng từ chỉ thời gian trong quá khứ:

Trạng từNghĩaVí dụ
yesterdayhôm quaI was busy yesterday. (Tôi đã bận hôm qua.)
last night/week/month/yeartối qua/tuần trước/tháng trước/năm ngoáiShe was ill last week. (Cô ấy đã ốm tuần trước.)
ago (two days ago, a year ago)cách đây (2 ngày trước, 1 năm trước)They were here two hours ago. (Họ đã ở đây 2 tiếng trước.)
in + năm (in 2015)vào nămWe were in Paris in 2018. (Chúng tôi đã ở Paris năm 2018.)
when I was youngkhi tôi còn trẻI was shy when I was young. (Tôi đã nhút nhát khi còn trẻ.)
Lưu ý

Không dùng was/were với động từ hành động. Sai: I was go. Đúng: I went hoặc I was going.

3/6

Cấu trúc thì Quá khứ tiếp diễn (Past Continuous)

Thì quá khứ tiếp diễn diễn tả hành động đang diễn ra tại một thời điểm cụ thể trong quá khứ.

Công thức

S + was/were + V-ing

  • I/He/She/It + was + V-ing
  • You/We/They + were + V-ing
Ví dụ
  • I was watching TV at 8 PM yesterday. (Tôi đang xem TV lúc 8 giờ tối hôm qua.)
  • She was cooking dinner when I called. (Cô ấy đang nấu bữa tối khi tôi gọi.)
  • They were playing football at that time. (Họ đang chơi bóng đá vào lúc đó.)

Phủ định: S + was/were + not + V-ing

  • He wasn't studying at 10 PM. (Anh ấy đã không học lúc 10 giờ tối.)

Câu hỏi: Was/Were + S + V-ing?

  • Were you sleeping at midnight? (Bạn đang ngủ lúc nửa đêm phải không?)
4/6

Cách dùng Quá khứ tiếp diễn

1. Hành động đang diễn ra tại thời điểm cụ thể trong quá khứ:

  • At 7 AM, I was having breakfast. (Lúc 7 giờ sáng, tôi đang ăn sáng.)
  • What were you doing at 9 o'clock? (Bạn đang làm gì lúc 9 giờ?)

2. Hành động đang diễn ra thì có hành động khác xen vào (dùng với when/while):

  • I was reading when the phone rang. (Tôi đang đọc sách thì điện thoại reo.) - was reading: hành động dài, rang: hành động ngắn xen vào
  • While she was studying, her brother came home. (Trong khi cô ấy đang học, anh trai cô ấy về nhà.)

3. Hai hành động đang diễn ra song song trong quá khứ:

  • While I was cooking, my husband was cleaning. (Trong khi tôi đang nấu ăn, chồng tôi đang dọn dẹp.)
Dấu hiệu nhận biết
  • at + giờ cụ thể (at 8 PM, at that time, at this time yesterday)
  • when, while (khi, trong khi)
  • all day/night/morning (suốt ngày/đêm/sáng)
5/6

Phân biệt Quá khứ đơn và Quá khứ tiếp diễn

Quá khứ đơn (Past Simple)Quá khứ tiếp diễn (Past Continuous)
Hành động hoàn thành trong quá khứHành động đang diễn ra trong quá khứ
S + V2/V-edS + was/were + V-ing
I watched TV yesterday. (Tôi đã xem TV hôm qua.)I was watching TV at 8 PM. (Tôi đang xem TV lúc 8 giờ tối.)

Trong cùng một câu:

  • Hành động ngắn, xen vào → Quá khứ đơn
  • Hành động dài, đang diễn ra → Quá khứ tiếp diễn
Ví dụ
  • When I arrived (hành động ngắn), they were having dinner (hành động dài). (Khi tôi đến, họ đang ăn tối.)
  • She was walking (hành động dài) when she saw (hành động ngắn) an accident. (Cô ấy đang đi bộ thì nhìn thấy một vụ tai nạn.)

Công thức kết hợp:

  • When + S + V2/V-ed, S + was/were + V-ing
  • S + was/were + V-ing + when + S + V2/V-ed
  • While + S + was/were + V-ing, S + V2/V-ed
6/6

Lỗi thường gặp

1. Nhầm was/were theo chủ ngữ:

  • Sai: He were at home. → Đúng: He was at home.
  • Sai: They was happy. → Đúng: They were happy.

2. Quên thêm -ing trong quá khứ tiếp diễn:

  • Sai: I was watch TV. → Đúng: I was watching TV.
  • Sai: She was cook. → Đúng: She was cooking.

3. Dùng sai thì với when/while:

  • Sai: When I was arriving, they had dinner. → Đúng: When I arrived, they were having dinner.
  • Sai: While she studied, I was cooking. → Đúng: While she was studying, I was cooking.

4. Dùng was/were với động từ hành động không có -ing:

  • Sai: I was go to school. → Đúng: I went to school. (hoặc I was going to school.)

5. Nhầm lẫn giữa at/in với thời gian:

  • Dùng at + giờ cụ thể: at 8 PM, at that time
  • Dùng in + năm/tháng: in 2020, in May
  • Dùng on + ngày cụ thể: on Monday, on May 5th

Đã hết lý thuyết. Đăng nhập để làm bài tập có chấm điểm, lời giải và lưu tiến độ.

Làm bài tập