Cấu trúc Was/Were
Was/Were là dạng quá khứ của động từ "to be" (là/ở), dùng để nói về trạng thái hoặc vị trí trong quá khứ.
- I/He/She/It + was
- You/We/They + were
- I was tired yesterday. (Tôi đã mệt vào hôm qua.)
- She was at home last night. (Cô ấy đã ở nhà tối qua.)
- They were happy at the party. (Họ đã vui vẻ ở bữa tiệc.)
- We were students in 2020. (Chúng tôi đã là sinh viên năm 2020.)
Phủ định: Thêm not sau was/were
- I was not (wasn't) hungry. (Tôi đã không đói.)
- They were not (weren't) at school. (Họ đã không ở trường.)
Câu hỏi: Đảo was/were lên trước chủ ngữ
- Was he sick? (Anh ấy đã bị ốm phải không?)
- Were you at the meeting? (Bạn đã ở buổi họp phải không?)