luyennguphap.com
Lý thuyết

Bài 07 - Quá khứ đơn (Past simple): Lý Thuyết

1/6

Cấu trúc thì quá khứ đơn

Thì quá khứ đơn diễn tả hành động đã xảy ra và kết thúc hoàn toàn trong quá khứ.

Công thức
Loại câuCấu trúcVí dụ
Khẳng địnhS + V2/V-edI worked yesterday. (Tôi đã làm việc hôm qua.)
She went to school. (Cô ấy đã đi học.)
Phủ địnhS + did not/didn't + V(nguyên thể)I didn't work yesterday. (Tôi đã không làm việc hôm qua.)
He didn't go home. (Anh ấy đã không về nhà.)
Nghi vấnDid + S + V(nguyên thể)?Did you work yesterday? (Bạn đã làm việc hôm qua không?)
Did she go to school? (Cô ấy đã đi học không?)
Lưu ý quan trọng
  • Trong câu phủ định và nghi vấn, động từ chính luôn ở dạng nguyên thể (V1), không chia V2/V-ed
  • Sai: Did you went? → Đúng: Did you go?
  • Sai: I didn't worked. → Đúng: I didn't work.
2/6

Động từ bất quy tắc (Irregular verbs)

Có hai loại động từ trong tiếng Anh:

1. Động từ có quy tắc: Thêm -ed vào cuối động từ

  • work → worked (làm việc)
  • play → played (chơi)
  • watch → watched (xem)
  • clean → cleaned (dọn dẹp)

2. Động từ bất quy tắc: Thay đổi hoàn toàn hoặc giữ nguyên

Nguyên thể (V1)Quá khứ (V2)Nghĩa
gowentđi
comecameđến
seesawnhìn thấy
eatateăn
drinkdrankuống
buyboughtmua
makemadelàm, tạo ra
taketooklấy, mang
havehadcó
dodidlàm
Lỗi thường gặp
  • Sai: I goed to school. → Đúng: I went to school.
  • Sai: She buyed a book. → Đúng: She bought a book.
  • Sai: We eated lunch. → Đúng: We ate lunch.
3/6

Quy tắc thêm -ed cho động từ có quy tắc

1. Động từ kết thúc bằng -e: Chỉ thêm -d

  • live → lived (sống)
  • like → liked (thích)
  • arrive → arrived (đến nơi)

2. Động từ một âm tiết, kết thúc bằng phụ âm + nguyên âm + phụ âm: Gấp đôi phụ âm cuối + -ed

  • stop → stopped (dừng lại)
  • plan → planned (lên kế hoạch)
  • Ngoại lệ: Không gấp đôi w, x, y: snow → snowed, fix → fixed, play → played

3. Động từ kết thúc bằng phụ âm + y: Đổi y → ied

  • study → studied (học)
  • carry → carried (mang, vác)
  • try → tried (cố gắng)

4. Động từ kết thúc bằng nguyên âm + y: Giữ nguyên y + -ed

  • play → played (chơi)
  • enjoy → enjoyed (thích, tận hưởng)
  • stay → stayed (ở lại)

5. Các trường hợp còn lại: Thêm -ed bình thường

  • work → worked (làm việc)
  • listen → listened (nghe)
  • open → opened (mở)
4/6

Cách phát âm đuôi -ed

Đuôi -ed có 3 cách phát âm khác nhau:

1. Phát âm /ɪd/ hoặc /əd/: Khi động từ kết thúc bằng âm /t/ hoặc /d/

  • want → wanted /ˈwɒntɪd/ (muốn)
  • need → needed /ˈniːdɪd/ (cần)
  • decide → decided /dɪˈsaɪdɪd/ (quyết định)
  • visit → visited /ˈvɪzɪtɪd/ (thăm)

2. Phát âm /t/: Khi động từ kết thúc bằng âm vô thanh /p, k, f, s, ʃ, tʃ/

  • stop → stopped /stɒpt/ (dừng)
  • work → worked /wɜːkt/ (làm việc)
  • laugh → laughed /lɑːft/ (cười)
  • wash → washed /wɒʃt/ (rửa)
  • watch → watched /wɒtʃt/ (xem)

3. Phát âm /d/: Khi động từ kết thúc bằng các âm còn lại (âm hữu thanh và nguyên âm)

  • play → played /pleɪd/ (chơi)
  • clean → cleaned /kliːnd/ (dọn dẹp)
  • live → lived /lɪvd/ (sống)
  • arrive → arrived /əˈraɪvd/ (đến)
  • open → opened /ˈəʊpənd/ (mở)

Mẹo ghi nhớ: Đọc âm cuối của động từ nguyên thể (không có -ed), sau đó áp dụng quy tắc trên.

5/6

Dấu hiệu nhận biết thì quá khứ đơn

Thì quá khứ đơn thường đi kèm với các trạng từ chỉ thời gian cụ thể trong quá khứ:

Trạng từ chỉ thời điểm cụ thể:

  • yesterday (hôm qua): I saw him yesterday.
  • last + (night/week/month/year/Monday...): She visited Paris last summer. (Cô ấy đã đến Paris mùa hè năm ngoái.)
  • ago (cách đây): They moved here two years ago. (Họ đã chuyển đến đây cách đây 2 năm.)

Thời điểm cụ thể trong quá khứ:

  • in + năm/tháng/mùa trong quá khứ: He graduated in 2020. (Anh ấy đã tốt nghiệp năm 2020.)
  • on + ngày cụ thể: We met on Monday. (Chúng tôi đã gặp nhau vào thứ Hai.)
  • at + giờ cụ thể: I woke up at 6 a.m. (Tôi đã thức dậy lúc 6 giờ sáng.)

Các cụm từ khác:

  • when I was young/a child (khi tôi còn nhỏ): When I was young, I lived in Hanoi.
  • in the past (trong quá khứ): In the past, people didn't have smartphones.
  • once/one day (một lần/một ngày nọ): Once, I met a famous singer. (Có lần tôi đã gặp một ca sĩ nổi tiếng.)
Lưu ý

Nếu không có dấu hiệu thời gian, hãy dựa vào ngữ cảnh. Nếu hành động đã kết thúc hoàn toàn và không liên quan đến hiện tại, dùng quá khứ đơn.

6/6

Cách dùng và lỗi thường gặp

Các cách dùng chính của thì quá khứ đơn:

1. Hành động đã hoàn thành trong quá khứ:

  • I finished my homework. (Tôi đã hoàn thành bài tập về nhà.)
  • She bought a new phone last week. (Cô ấy đã mua điện thoại mới tuần trước.)

2. Chuỗi hành động liên tiếp trong quá khứ:

  • I woke up, brushed my teeth, and went to school. (Tôi thức dậy, đánh răng, và đi học.)

3. Thói quen trong quá khứ (không còn nữa):

  • When I was young, I played football every day. (Khi tôi còn nhỏ, tôi chơi bóng đá mỗi ngày.)
Lỗi thường gặp

Lỗi 1: Dùng V2/V-ed trong câu phủ định và nghi vấn

  • Sai: Did you went there? → Đúng: Did you go there?
  • Sai: I didn't saw him. → Đúng: I didn't see him.

Lỗi 2: Quên thêm -ed hoặc dùng sai dạng động từ bất quy tắc

  • Sai: I visit my grandparents yesterday. → Đúng: I visited my grandparents yesterday.
  • Sai: She goed home. → Đúng: She went home.

Lỗi 3: Quên dùng "did" trong câu hỏi

  • Sai: You went to school yesterday? → Đúng: Did you go to school yesterday?

Lỗi 4: Nhầm lẫn giữa quá khứ đơn và hiện tại hoàn thành

  • Nếu có thời gian cụ thể trong quá khứ → dùng quá khứ đơn: I saw him yesterday. (Tôi đã gặp anh ấy hôm qua.)
  • Nếu không có thời gian cụ thể, nhấn mạnh kết quả → dùng hiện tại hoàn thành: I have seen that movie. (Tôi đã xem bộ phim đó rồi.)

Đã hết lý thuyết. Đăng nhập để làm bài tập có chấm điểm, lời giải và lưu tiến độ.

Làm bài tập