Thì hiện tại đơn (Present Simple) - Cấu trúc và cách dùng
Thì hiện tại đơn diễn tả thói quen, sự thật hiển nhiên, và hành động lặp đi lặp lại.
Cấu trúc khẳng định:
- I/You/We/They + động từ nguyên mẫu
- He/She/It + động từ thêm -s/-es
- I work in a bank. (Tôi làm việc ở ngân hàng.)
- She teaches English. (Cô ấy dạy tiếng Anh.)
- The sun rises in the east. (Mặt trời mọc ở phía đông.)
always, usually, often, sometimes, rarely, never, every day/week/month, on Mondays, in the morning
- He always drinks coffee in the morning. (Anh ấy luôn uống cà phê vào buổi sáng.)
- We play football every Saturday. (Chúng tôi chơi bóng đá mỗi thứ Bảy.)