luyennguphap.com
Lý thuyết

Bài 06 - Hiện tại đơn và hiện tại tiếp diễn (Present simple vs continuous): Lý Thuyết

1/6

Thì hiện tại đơn (Present Simple) - Cấu trúc và cách dùng

Thì hiện tại đơn diễn tả thói quen, sự thật hiển nhiên, và hành động lặp đi lặp lại.

Cấu trúc khẳng định:

  • I/You/We/They + động từ nguyên mẫu
  • He/She/It + động từ thêm -s/-es
Ví dụ
  • I work in a bank. (Tôi làm việc ở ngân hàng.)
  • She teaches English. (Cô ấy dạy tiếng Anh.)
  • The sun rises in the east. (Mặt trời mọc ở phía đông.)
Dấu hiệu nhận biết

always, usually, often, sometimes, rarely, never, every day/week/month, on Mondays, in the morning

Ví dụ
  • He always drinks coffee in the morning. (Anh ấy luôn uống cà phê vào buổi sáng.)
  • We play football every Saturday. (Chúng tôi chơi bóng đá mỗi thứ Bảy.)
2/6

Thì hiện tại đơn - Câu phủ định và nghi vấn

Câu phủ định: Sử dụng do not (don't) hoặc does not (doesn't) + động từ nguyên mẫu

Chủ ngữCấu trúcVí dụ
I/You/We/Theydo not (don't) + VI don't like spicy food. (Tôi không thích đồ ăn cay.)
He/She/Itdoes not (doesn't) + VShe doesn't work on Sundays. (Cô ấy không làm việc vào Chủ nhật.)
Lưu ý

Động từ sau don't/doesn't không thêm -s/-es

Câu nghi vấn: Do/Does + chủ ngữ + động từ nguyên mẫu?

  • Do you speak French? (Bạn có nói tiếng Pháp không?)
  • Does he live in Hanoi? (Anh ấy có sống ở Hà Nội không?)

Trả lời: Yes, I do. / No, I don't. / Yes, he does. / No, he doesn't.

3/6

Thì hiện tại tiếp diễn (Present Continuous) - Cấu trúc và cách dùng

Thì hiện tại tiếp diễn diễn tả hành động đang xảy ra ngay lúc nói hoặc xung quanh thời điểm hiện tại.

Cấu trúc

am/is/are + động từ thêm -ing

Chủ ngữTo beVí dụ
IamI am studying now. (Tôi đang học bây giờ.)
He/She/ItisShe is cooking dinner. (Cô ấy đang nấu bữa tối.)
You/We/TheyareThey are playing games. (Họ đang chơi game.)
Dấu hiệu nhận biết

now, right now, at the moment, at present, currently, Look!, Listen!

Ví dụ
  • Look! It is raining. (Nhìn kìa! Trời đang mưa.)
  • I am reading a book at the moment. (Tôi đang đọc sách lúc này.)

Quy tắc thêm -ing:

  • Thông thường: play → playing, read → reading
  • Động từ kết thúc bằng -e: bỏ -e → write → writing, make → making
  • Động từ 1 âm tiết, kết thúc bằng phụ âm + nguyên âm + phụ âm: gấp đôi phụ âm cuối → run → running, swim → swimming
4/6

Thì hiện tại tiếp diễn - Câu phủ định và nghi vấn

Câu phủ định: am/is/are + not + V-ing

  • I am not watching TV. (Tôi không đang xem TV.)
  • He is not (isn't) working today. (Anh ấy không làm việc hôm nay.)
  • They are not (aren't) listening to music. (Họ không đang nghe nhạc.)

Câu nghi vấn: Am/Is/Are + chủ ngữ + V-ing?

  • Are you doing your homework? (Bạn có đang làm bài tập không?)
  • Is she sleeping? (Cô ấy có đang ngủ không?)

Trả lời: Yes, I am. / No, I'm not. / Yes, she is. / No, she isn't.

Lưu ý

Một số động từ không dùng ở thì tiếp diễn (stative verbs): know, understand, like, love, hate, want, need, believe, remember, forget, seem, belong

  • Sai: I am knowing the answer.
  • Đúng: I know the answer. (Tôi biết câu trả lời.)
5/6

So sánh Present Simple và Present Continuous

Present SimplePresent Continuous
Thói quen, sự thậtHành động đang diễn ra
He works in an office. (Anh ấy làm việc ở văn phòng - nghề nghiệp)He is working now. (Anh ấy đang làm việc bây giờ - hành động hiện tại)
I drink coffee every morning. (Tôi uống cà phê mỗi sáng - thói quen)I am drinking coffee. (Tôi đang uống cà phê - ngay lúc này)
She lives in Ho Chi Minh City. (Cô ấy sống ở TP.HCM - lâu dài)She is living in a hotel this week. (Cô ấy đang ở khách sạn tuần này - tạm thời)

Dấu hiệu phân biệt:

  • Present Simple: always, usually, often, sometimes, every day, on Mondays
  • Present Continuous: now, right now, at the moment, Look!, Listen!, today, this week
6/6

Lỗi thường gặp khi dùng Present Simple và Present Continuous

Lỗi 1: Quên thêm -s/-es với ngôi thứ 3 số ít (he/she/it) ở Present Simple

  • Sai: She work in a hospital.
  • Đúng: She works in a hospital. (Cô ấy làm việc ở bệnh viện.)

Lỗi 2: Dùng động từ có -s/-es sau don't/doesn't

  • Sai: He doesn't likes pizza.
  • Đúng: He doesn't like pizza. (Anh ấy không thích pizza.)

Lỗi 3: Quên 'to be' (am/is/are) trong Present Continuous

  • Sai: I studying English.
  • Đúng: I am studying English. (Tôi đang học tiếng Anh.)

Lỗi 4: Dùng Present Continuous với động từ trạng thái (stative verbs)

  • Sai: I am wanting a new phone.
  • Đúng: I want a new phone. (Tôi muốn một chiếc điện thoại mới.)

Lỗi 5: Nhầm lẫn giữa hành động thường xuyên và hành động đang diễn ra

  • Sai: I am going to school every day. (dùng sai thì)
  • Đúng: I go to school every day. (Tôi đi học mỗi ngày.)

Đã hết lý thuyết. Đăng nhập để làm bài tập có chấm điểm, lời giải và lưu tiến độ.

Làm bài tập