luyennguphap.com
Lý thuyết

Bài 05 - Hiện tại tiếp diễn (Present continuous): Lý Thuyết

1/6

Cấu trúc thì hiện tại tiếp diễn

Thì hiện tại tiếp diễn (Present Continuous) diễn tả hành động đang xảy ra tại thời điểm nói.

Công thức
Loại câuCấu trúcVí dụ
Khẳng địnhS + am/is/are + V-ingI am studying. (Tôi đang học.)
She is cooking. (Cô ấy đang nấu ăn.)
Phủ địnhS + am/is/are + not + V-ingHe is not working. (Anh ấy không đang làm việc.)
They are not playing. (Họ không đang chơi.)
Nghi vấnAm/Is/Are + S + V-ing?Are you listening? (Bạn có đang nghe không?)
Is she sleeping? (Cô ấy có đang ngủ không?)
Lưu ý

Động từ chính phải thêm -ing (V-ing). Động từ to be (am/is/are) chia theo chủ ngữ:

  • I → am
  • He/She/It → is
  • You/We/They → are
2/6

Cách thêm -ing vào động từ

Khi chuyển động từ sang dạng V-ing, cần tuân theo các quy tắc sau:

Quy tắcVí dụ
Động từ thông thường: thêm -ingwork → working
play → playing
read → reading
Động từ kết thúc bằng -e: bỏ e, thêm -ingmake → making
write → writing
come → coming
Động từ 1 âm tiết, kết thúc bằng 1 phụ âm, trước đó là 1 nguyên âm: nhân đôi phụ âm cuối, thêm -ingrun → running
sit → sitting
swim → swimming
Động từ kết thúc bằng -ie: đổi ie thành y, thêm -inglie → lying
die → dying
tie → tying
Lỗi thường gặp

Học viên thường quên nhân đôi phụ âm (viết runing thay vì running) hoặc không bỏ chữ e (viết makeing thay vì making).

3/6

Cách dùng thì hiện tại tiếp diễn

Thì hiện tại tiếp diễn có các cách dùng chính sau:

1. Hành động đang xảy ra ngay lúc nói:

  • I am eating breakfast now. (Tôi đang ăn sáng bây giờ.)
  • They are watching TV at the moment. (Họ đang xem TV lúc này.)

2. Hành động đang xảy ra trong khoảng thời gian hiện tại (không nhất thiết ngay lúc nói):

  • She is learning English this month. (Cô ấy đang học tiếng Anh trong tháng này.)
  • We are working on a new project. (Chúng tôi đang làm một dự án mới.)

3. Kế hoạch, sắp xếp trong tương lai gần (đã có lịch cụ thể):

  • I am meeting my friend tomorrow. (Tôi sẽ gặp bạn tôi vào ngày mai.)
  • They are flying to Hanoi next week. (Họ sẽ bay đến Hà Nội tuần sau.)

4. Phàn nàn về thói quen xấu (dùng với always, constantly):

  • He is always coming late! (Anh ấy luôn luôn đến muộn!)
  • She is constantly talking in class. (Cô ấy liên tục nói chuyện trong lớp.)
4/6

Dấu hiệu nhận biết thì hiện tại tiếp diễn

Các từ/cụm từ thường đi kèm với thì hiện tại tiếp diễn:

Dấu hiệuNghĩa tiếng ViệtVí dụ
nowbây giờI am studying now. (Tôi đang học bây giờ.)
right nowngay bây giờShe is cooking right now. (Cô ấy đang nấu ăn ngay bây giờ.)
at the momentlúc nàyThey are playing at the moment. (Họ đang chơi lúc này.)
at presenthiện tạiHe is working at present. (Anh ấy đang làm việc hiện tại.)
Look! / Listen!Nhìn kìa! / Nghe này!Look! The dog is running. (Nhìn kìa! Con chó đang chạy.)
today, this week, this monthhôm nay, tuần này, tháng nàyI am reading a book this week. (Tôi đang đọc một cuốn sách tuần này.)
Lưu ý

Khi thấy các từ này trong câu, rất có thể câu đó dùng thì hiện tại tiếp diễn.

5/6

Động từ không dùng ở thì tiếp diễn

Một số động từ không được dùng ở thì tiếp diễn, ngay cả khi hành động đang xảy ra. Những động từ này diễn tả trạng thái, cảm xúc, suy nghĩ, sở hữu.

Các nhóm động từ không dùng ở thì tiếp diễn:

NhómĐộng từVí dụ
Cảm xúclove, like, hate, prefer, wantĐúng: I love you. (Tôi yêu bạn.)
Sai: I am loving you.
Suy nghĩknow, understand, believe, remember, forgetĐúng: She knows the answer. (Cô ấy biết câu trả lời.)
Sai: She is knowing the answer.
Sở hữuhave (có), own, belong, possessĐúng: They have a car. (Họ có một chiếc xe.)
Sai: They are having a car.
Giác quansee, hear, smell, taste, feelĐúng: I see a bird. (Tôi thấy một con chim.)
Sai: I am seeing a bird.
Khácbe, seem, appear, need, containĐúng: This bag contains books. (Cái túi này chứa sách.)

Ngoại lệ: Một số động từ có thể dùng ở thì tiếp diễn khi nghĩa thay đổi:

  • have: I have a car. (Tôi có xe - sở hữu) vs. I am having lunch. (Tôi đang ăn trưa - hành động)
  • think: I think it's good. (Tôi nghĩ nó tốt - ý kiến) vs. I am thinking about you. (Tôi đang nghĩ về bạn - suy nghĩ)
6/6

Lỗi thường gặp khi dùng thì hiện tại tiếp diễn

Học viên người Việt thường mắc các lỗi sau khi sử dụng thì hiện tại tiếp diễn:

1. Quên động từ to be (am/is/are):

  • Sai: I studying English.
  • Đúng: I am studying English. (Tôi đang học tiếng Anh.)

2. Quên thêm -ing vào động từ chính:

  • Sai: She is cook dinner.
  • Đúng: She is cooking dinner. (Cô ấy đang nấu bữa tối.)

3. Dùng thì tiếp diễn với động từ trạng thái:

  • Sai: I am knowing the answer.
  • Đúng: I know the answer. (Tôi biết câu trả lời.)

4. Nhầm lẫn giữa thì hiện tại đơn và hiện tại tiếp diễn:

  • Sai: He goes to school now. (dùng hiện tại đơn cho hành động đang xảy ra)
  • Đúng: He is going to school now. (Anh ấy đang đi học bây giờ.)

5. Sai vị trí của not trong câu phủ định:

  • Sai: They not are playing.
  • Đúng: They are not playing. / They aren't playing. (Họ không đang chơi.)

6. Sai trật tự từ trong câu hỏi:

  • Sai: You are studying?
  • Đúng: Are you studying? (Bạn có đang học không?)

Đã hết lý thuyết. Đăng nhập để làm bài tập có chấm điểm, lời giải và lưu tiến độ.

Làm bài tập