luyennguphap.com
Lý thuyết

Bài 04 - Câu hỏi và phủ định hiện tại đơn (Present simple questions and negatives): Lý Thuyết

1/6

Cấu trúc câu phủ định với động từ thường

Để tạo câu phủ định với động từ thường ở thì hiện tại đơn, ta sử dụng do not (don't) hoặc does not (doesn't) + động từ nguyên mẫu.

  • I/You/We/They + do not (don't) + động từ nguyên mẫu
  • He/She/It + does not (doesn't) + động từ nguyên mẫu
Lưu ý quan trọng

Khi dùng doesn't, động từ chính phải ở dạng nguyên mẫu (không thêm -s/-es).

Khẳng địnhPhủ địnhNghĩa tiếng Việt
I work here.I don't work here.Tôi không làm việc ở đây.
She likes coffee.She doesn't like coffee.Cô ấy không thích cà phê.
They play football.They don't play football.Họ không chơi bóng đá.

Sai lầm thường gặp: Học viên thường viết "He doesn't likes" (sai) thay vì "He doesn't like" (đúng). Nhớ rằng khi đã có doesn't thì động từ không thêm -s nữa.

2/6

Cấu trúc câu phủ định với động từ "to be"

Với động từ to be (am/is/are), ta chỉ cần thêm not ngay sau động từ, không cần dùng do/does.

Cấu trúc

Chủ ngữ + am/is/are + not + ...

Dạng đầy đủDạng rút gọnNghĩa tiếng Việt
I am notI'm notTôi không phải
He/She/It is notHe's not / He isn'tAnh ấy/Cô ấy/Nó không phải
You/We/They are notYou're not / You aren'tBạn/Chúng tôi/Họ không phải
Ví dụ
  • I am not a teacher. (Tôi không phải là giáo viên.)
  • She isn't happy today. (Hôm nay cô ấy không vui.)
  • They aren't at home. (Họ không ở nhà.)

Sai lầm thường gặp: Viết "I am not not" hoặc "She doesn't is". Với động từ to be, chỉ cần thêm not, không dùng do/does.

3/6

Cấu trúc câu hỏi Yes/No với động từ thường

Để tạo câu hỏi Yes/No (câu hỏi trả lời có/không) với động từ thường, ta đảo Do/Does lên đầu câu.

Cấu trúc
  • Do + I/you/we/they + động từ nguyên mẫu + ...?
  • Does + he/she/it + động từ nguyên mẫu + ...?
Câu khẳng địnhCâu hỏi Yes/NoNghĩa tiếng Việt
You like pizza.Do you like pizza?Bạn có thích pizza không?
He works here.Does he work here?Anh ấy có làm việc ở đây không?
They speak English.Do they speak English?Họ có nói tiếng Anh không?

Cách trả lời:

  • Yes, I/you/we/they do. / No, I/you/we/they don't.
  • Yes, he/she/it does. / No, he/she/it doesn't.
Ví dụ

Does she play tennis? - Yes, she does. / No, she doesn't. (Cô ấy có chơi tennis không? - Có. / Không.)

Sai lầm thường gặp: Viết "Does he works?" (sai) thay vì "Does he work?" (đúng). Động từ sau Do/Does luôn ở dạng nguyên mẫu.

4/6

Cấu trúc câu hỏi Yes/No với động từ "to be"

Với động từ to be, ta chỉ cần đảo động từ lên trước chủ ngữ, không dùng Do/Does.

Cấu trúc

Am/Is/Are + chủ ngữ + ...?

Câu khẳng địnhCâu hỏiNghĩa tiếng Việt
You are a student.Are you a student?Bạn có phải là học sinh không?
She is tired.Is she tired?Cô ấy có mệt không?
They are ready.Are they ready?Họ đã sẵn sàng chưa?

Cách trả lời:

  • Yes, I am. / No, I'm not.
  • Yes, he/she/it is. / No, he/she/it isn't.
  • Yes, you/we/they are. / No, you/we/they aren't.
Ví dụ

Is he a doctor? - Yes, he is. / No, he isn't. (Anh ấy có phải là bác sĩ không? - Có. / Không.)

5/6

Câu hỏi có từ để hỏi (Wh-questions) với động từ thường

Khi có từ để hỏi (What, Where, When, Why, Who, How...), ta đặt từ để hỏi ở đầu câu, sau đó là Do/Does.

Cấu trúc
  • Wh- + do/does + chủ ngữ + động từ nguyên mẫu + ...?
Từ để hỏiCâu hỏiNghĩa tiếng Việt
WhatWhat do you do?Bạn làm nghề gì?
WhereWhere does she live?Cô ấy sống ở đâu?
WhenWhen do they start?Họ bắt đầu khi nào?
WhyWhy does he study English?Tại sao anh ấy học tiếng Anh?
HowHow do you go to work?Bạn đi làm bằng gì?

Lưu ý đặc biệt: Khi Who là chủ ngữ của câu (hỏi ai làm hành động), ta không dùng do/does:

  • Who lives here? (Ai sống ở đây?) - không viết "Who does live here?"
  • Who teaches you English? (Ai dạy bạn tiếng Anh?)

Nhưng khi Who là tân ngữ, ta vẫn dùng do/does: Who do you love? (Bạn yêu ai?)

6/6

Câu hỏi có từ để hỏi (Wh-questions) với động từ "to be"

Với động từ to be, ta đặt từ để hỏi ở đầu, sau đó đảo động từ to be lên trước chủ ngữ.

Cấu trúc

Wh- + am/is/are + chủ ngữ + ...?

Từ để hỏiCâu hỏiNghĩa tiếng Việt
WhatWhat is your name?Tên bạn là gì?
WhereWhere are you from?Bạn đến từ đâu?
WhoWho is that man?Người đàn ông đó là ai?
HowHow old is she?Cô ấy bao nhiêu tuổi?
WhyWhy are they late?Tại sao họ đến muộn?

Các cụm từ hỏi thường gặp với "to be":

  • What is your job? = What do you do? (Nghề nghiệp của bạn là gì?)
  • How old is he? (Anh ấy bao nhiêu tuổi?)
  • How tall are you? (Bạn cao bao nhiêu?)
  • What color is it? (Nó màu gì?)

Sai lầm thường gặp: Nhầm lẫn giữa "What is your name?" (đúng - dùng to be) và "What do you name?" (sai). Với danh tính, đặc điểm, ta dùng to be, không dùng do/does.

Đã hết lý thuyết. Đăng nhập để làm bài tập có chấm điểm, lời giải và lưu tiến độ.

Làm bài tập