luyennguphap.com
Lý thuyết

Bài 03 - Hiện tại đơn (Present simple): Lý Thuyết

1/6

Cấu trúc thì hiện tại đơn

Thì hiện tại đơn diễn tả hành động thường xuyên, thói quen, sự thật hiển nhiên hoặc khả năng.

Công thức
Loại câuCấu trúcVí dụ
Khẳng địnhS + V(s/es)I work every day. (Tôi làm việc mỗi ngày.)
She works every day. (Cô ấy làm việc mỗi ngày.)
Phủ địnhS + do/does + not + VI do not work on Sunday. (Tôi không làm việc vào Chủ nhật.)
He does not work on Sunday. (Anh ấy không làm việc vào Chủ nhật.)
Nghi vấnDo/Does + S + V?Do you work here? (Bạn làm việc ở đây à?)
Does she work here? (Cô ấy làm việc ở đây à?)
Lưu ý

Với chủ ngữ he/she/it (ngôi thứ 3 số ít), động từ thêm -s hoặc -es.

2/6

Quy tắc thêm -s/-es vào động từ

Khi chủ ngữ là he/she/it hoặc danh từ số ít, động từ cần chia theo các quy tắc sau:

  • Thêm -s: Hầu hết các động từ
    work → works, play → plays, read → reads
  • Thêm -es: Động từ kết thúc bằng -o, -s, -x, -ch, -sh, -z
    go → goes, watch → watches, miss → misses, fix → fixes
  • Đổi -y thành -ies: Động từ kết thúc bằng phụ âm + y
    study → studies, fly → flies, cry → cries
  • Giữ nguyên -y + s: Động từ kết thúc bằng nguyên âm + y
    play → plays, enjoy → enjoys, buy → buys

Động từ bất quy tắc: have → has

She has a cat. (Cô ấy có một con mèo.)

3/6

Cách dùng thì hiện tại đơn

Thì hiện tại đơn được sử dụng trong các trường hợp sau:

  1. Thói quen, hành động lặp đi lặp lại:
    I drink coffee every morning. (Tôi uống cà phê mỗi sáng.)
    They go to school by bus. (Họ đi học bằng xe buýt.)
  2. Sự thật hiển nhiên, chân lý:
    The sun rises in the east. (Mặt trời mọc ở phía đông.)
    Water boils at 100°C. (Nước sôi ở 100°C.)
  3. Khả năng, đặc điểm:
    She speaks three languages. (Cô ấy nói được ba thứ tiếng.)
    He plays the piano very well. (Anh ấy chơi piano rất giỏi.)
  4. Lịch trình, thời gian biểu cố định:
    The train leaves at 6 PM. (Tàu khởi hành lúc 6 giờ chiều.)
    The class starts at 8 AM. (Lớp học bắt đầu lúc 8 giờ sáng.)
4/6

Trạng từ tần suất và cụm từ chỉ thời gian

Thì hiện tại đơn thường đi kèm với các trạng từ tần suất và cụm từ chỉ thời gian:

Trạng từ tần suất (đứng trước động từ thường, sau động từ to be):

  • always (luôn luôn): She always arrives on time. (Cô ấy luôn đến đúng giờ.)
  • usually (thường xuyên): I usually wake up at 7 AM. (Tôi thường thức dậy lúc 7 giờ sáng.)
  • often (thường): They often eat out. (Họ thường ăn ngoài.)
  • sometimes (thỉnh thoảng): He sometimes forgets his keys. (Anh ấy thỉnh thoảng quên chìa khóa.)
  • rarely/seldom (hiếm khi): We rarely watch TV. (Chúng tôi hiếm khi xem TV.)
  • never (không bao giờ): She never drinks alcohol. (Cô ấy không bao giờ uống rượu.)

Cụm từ chỉ thời gian (thường đứng cuối câu):

  • every day/week/month/year (mỗi ngày/tuần/tháng/năm)
  • on Mondays/weekends (vào các thứ Hai/cuối tuần)
  • in the morning/afternoon/evening (vào buổi sáng/chiều/tối)
  • once/twice a week (một/hai lần một tuần)
5/6

Câu phủ định và câu hỏi

Câu phủ định: Sử dụng do not (don't) hoặc does not (doesn't) + động từ nguyên mẫu

  • I/You/We/They + do not (don't) + V
    I don't like spicy food. (Tôi không thích đồ ăn cay.)
  • He/She/It + does not (doesn't) + V
    She doesn't live here. (Cô ấy không sống ở đây.)
Lưu ý

Động từ sau doesn't phải ở dạng nguyên mẫu (không thêm -s/-es)

Câu hỏi Yes/No:

  • Do + I/you/we/they + V?
    Do you speak English? (Bạn có nói tiếng Anh không?)
  • Does + he/she/it + V?
    Does he work here? (Anh ấy có làm việc ở đây không?)

Câu hỏi Wh-: Wh- + do/does + S + V?

  • Where do you live? (Bạn sống ở đâu?)
  • What does she do? (Cô ấy làm nghề gì?)
6/6

Lỗi thường gặp

Học viên cần tránh những lỗi phổ biến sau:

  1. Quên thêm -s/-es với ngôi thứ 3 số ít:
    ❌ She work every day.
    ✅ She works every day.
  2. Thêm -s/-es khi đã có does/doesn't:
    ❌ Does he works here?
    ✅ Does he work here?
    ❌ She doesn't likes coffee.
    ✅ She doesn't like coffee.
  3. Dùng sai trợ động từ do/does:
    ❌ Does they play football?
    ✅ Do they play football?
  4. Quên động từ to be với tính từ/danh từ:
    ❌ He a teacher.
    ✅ He is a teacher.
  5. Nhầm lẫn giữa have và has:
    ❌ She have a dog.
    ✅ She has a dog.

Mẹo nhớ: Với he/she/it, động từ thêm -s/-es NHƯNG khi có does/doesn't thì động từ về nguyên mẫu.

Đã hết lý thuyết. Đăng nhập để làm bài tập có chấm điểm, lời giải và lưu tiến độ.

Làm bài tập