luyennguphap.com
Lý thuyết

Bài 02 - Câu có và tồn tại (There is / There are): Lý Thuyết

1/6

Cấu trúc cơ bản của There is / There are

There is và There are được dùng để nói về sự tồn tại hoặc có mặt của người/vật ở một nơi nào đó.

  • There is + danh từ số ít / danh từ không đếm được
  • There are + danh từ số nhiều
Ví dụ
  • There is a book on the table. (Có một quyển sách trên bàn.)
  • There is some water in the bottle. (Có một ít nước trong chai.)
  • There are three cats in the garden. (Có ba con mèo trong vườn.)
  • There are many students in the classroom. (Có nhiều học sinh trong lớp học.)
Lưu ý

"There" ở đây không có nghĩa là "ở đó", mà chỉ là một từ giới thiệu trong cấu trúc.

2/6

Dạng phủ định (Negative form)

Để tạo câu phủ định, thêm not sau is hoặc are. Có thể dùng dạng viết tắt.

Dạng đầy đủDạng viết tắtNghĩa tiếng Việt
There is notThere isn'tKhông có (số ít)
There are notThere aren'tKhông có (số nhiều)
Ví dụ
  • There isn't a pen on the desk. (Không có cái bút nào trên bàn.)
  • There aren't any apples in the fridge. (Không có quả táo nào trong tủ lạnh.)
  • There isn't any milk left. (Không còn sữa nào cả.)
Chú ý

Trong câu phủ định, thường dùng any thay vì some hoặc a/an.

3/6

Dạng nghi vấn (Question form)

Để tạo câu hỏi, đảo is/are lên trước there.

Cấu trúc
  • Is there + danh từ số ít / danh từ không đếm được + ...?
  • Are there + danh từ số nhiều + ...?

Cách trả lời:

  • Yes, there is. / No, there isn't. (Có. / Không.)
  • Yes, there are. / No, there aren't. (Có. / Không.)
Ví dụ
  • Is there a bank near here? (Có ngân hàng nào gần đây không?)
    → Yes, there is. (Có.)
  • Are there any questions? (Có câu hỏi nào không?)
    → No, there aren't. (Không có.)
  • Is there any coffee? (Có cà phê không?)
    → Yes, there is. (Có.)
4/6

Sử dụng Some, Any, A lot of, Many, Much

Các từ chỉ số lượng thường đi kèm với There is / There are:

TừDùng vớiLoại câuVí dụ
someDanh từ đếm được số nhiều / không đếm đượcKhẳng địnhThere are some books. (Có vài quyển sách.)
anyDanh từ đếm được số nhiều / không đếm đượcPhủ định, nghi vấnThere aren't any chairs. (Không có ghế nào.)
a lot ofCả hai loạiKhẳng địnhThere are a lot of people. (Có nhiều người.)
manyDanh từ đếm được số nhiềuPhủ định, nghi vấnAre there many cars? (Có nhiều xe hơi không?)
muchDanh từ không đếm đượcPhủ định, nghi vấnThere isn't much time. (Không có nhiều thời gian.)
5/6

Vị trí của cụm giới từ chỉ nơi chốn

Cụm từ chỉ nơi chốn (prepositional phrase) thường đứng cuối câu sau danh từ.

Cấu trúc

There is/are + danh từ + giới từ + nơi chốn

Các giới từ thường gặp:

  • in = trong (in the room - trong phòng)
  • on = trên (on the wall - trên tường)
  • under = dưới (under the bed - dưới giường)
  • next to = bên cạnh (next to the door - bên cạnh cửa)
  • behind = phía sau (behind the house - phía sau nhà)
  • in front of = phía trước (in front of the school - phía trước trường)
Ví dụ
  • There is a picture on the wall. (Có một bức tranh trên tường.)
  • There are two dogs in the garden. (Có hai con chó trong vườn.)
  • There is a supermarket next to the bank. (Có một siêu thị bên cạnh ngân hàng.)
6/6

Lỗi thường gặp cần tránh

1. Nhầm lẫn giữa "There is" và "It is":

  • Sai: It is a book on the table.
  • Đúng: There is a book on the table. (Có một quyển sách trên bàn.)
  • Giải thích: Dùng "There is/are" khi giới thiệu sự tồn tại. "It is" dùng để chỉ một vật cụ thể đã biết.

2. Dùng sai "is" với danh từ số nhiều:

  • Sai: There is three books.
  • Đúng: There are three books. (Có ba quyển sách.)

3. Quên "there" trong câu:

  • Sai: Is a park near here?
  • Đúng: Is there a park near here? (Có công viên nào gần đây không?)

4. Dùng "some" trong câu phủ định/nghi vấn:

  • Sai: There aren't some chairs.
  • Đúng: There aren't any chairs. (Không có ghế nào.)

5. Thêm động từ chính sau "There is/are":

  • Sai: There is have a cat.
  • Đúng: There is a cat. (Có một con mèo.)

Đã hết lý thuyết. Đăng nhập để làm bài tập có chấm điểm, lời giải và lưu tiến độ.

Làm bài tập