luyennguphap.com
Lý thuyết

Bài 01 - Động từ to be (To be: am/is/are): Lý Thuyết

1/6

Cấu trúc và cách dùng động từ TO BE

Động từ TO BE có 3 dạng ở thì hiện tại đơn: am, is, are. Chúng được dùng để nói về trạng thái, nghề nghiệp, quốc tịch, tuổi tác, và mô tả người/vật.

Chủ ngữĐộng từ TO BEVí dụ
I (tôi)amI am a student. (Tôi là học sinh.)
He/She/It (anh ấy/cô ấy/nó)isShe is happy. (Cô ấy vui.)
You/We/They (bạn/chúng tôi/họ)areThey are teachers. (Họ là giáo viên.)
Lưu ý

Không được dùng sai dạng, ví dụ: I is (sai) hoặc He are (sai).

2/6

Dạng viết tắt (Contractions)

Trong giao tiếp hàng ngày, người bản ngữ thường viết tắt động từ TO BE với chủ ngữ:

  • I am → I'm | I'm tired. (Tôi mệt.)
  • He is → He's | He's a doctor. (Anh ấy là bác sĩ.)
  • She is → She's | She's from Vietnam. (Cô ấy đến từ Việt Nam.)
  • It is → It's | It's cold today. (Hôm nay trời lạnh.)
  • You are → You're | You're my friend. (Bạn là bạn của tôi.)
  • We are → We're | We're students. (Chúng tôi là học sinh.)
  • They are → They're | They're busy. (Họ bận.)
Chú ý

Không viết tắt trong câu trả lời ngắn. Ví dụ: Yes, I am. (đúng) chứ không phải Yes, I'm. (sai)

3/6

Câu phủ định với TO BE

Để tạo câu phủ định, thêm not sau động từ TO BE:

Dạng đầy đủDạng viết tắtVí dụ
am not—I am not a teacher. (Tôi không phải là giáo viên.)
is notisn'tHe isn't at home. (Anh ấy không ở nhà.)
are notaren'tWe aren't late. (Chúng tôi không muộn.)
Lỗi thường gặp

Học viên Việt Nam thường quên thêm not hoặc đặt sai vị trí. Ví dụ: I not am (sai) → I am not (đúng).

4/6

Câu nghi vấn với TO BE

Để tạo câu hỏi Yes/No, đảo động từ TO BE lên trước chủ ngữ:

  • Câu khẳng định: You are a student. (Bạn là học sinh.)
  • Câu hỏi: Are you a student? (Bạn có phải là học sinh không?)
Cấu trúc

TO BE + chủ ngữ + ...?

Câu hỏiTrả lời ngắn (Yes)Trả lời ngắn (No)
Am I late?Yes, you are.No, you aren't.
Is she a nurse?Yes, she is.No, she isn't.
Are they from Japan?Yes, they are.No, they aren't.
Lưu ý

Không dùng trợ động từ do/does với TO BE. Ví dụ: Do you are...? (sai) → Are you...? (đúng)

5/6

Câu hỏi có từ để hỏi (Wh-questions)

Khi có từ để hỏi (What, Where, Who, How...), đặt từ để hỏi ở đầu câu, sau đó đảo TO BE lên trước chủ ngữ:

Cấu trúc

Từ để hỏi + TO BE + chủ ngữ + ...?

  • What is your name? (Tên bạn là gì?)
  • Where are you from? (Bạn đến từ đâu?)
  • Who is that man? (Người đàn ông đó là ai?)
  • How old is she? (Cô ấy bao nhiêu tuổi?)
  • Why are they sad? (Tại sao họ buồn?)
Lỗi thường gặp

Học viên thường quên đảo TO BE. Ví dụ: Where you are from? (sai) → Where are you from? (đúng)

6/6

Các trường hợp đặc biệt và lỗi thường gặp

1. Phân biệt IT'S và ITS:

  • It's = It is (viết tắt) | It's sunny. (Trời nắng.)
  • Its = của nó (tính từ sở hữu) | The dog wagged its tail. (Con chó vẫy đuôi của nó.)

2. Không dùng TO BE với động từ thường:

  • I am go to school. (sai) → I go to school. (đúng)
  • She is like music. (sai) → She likes music. (đúng)

3. Chủ ngữ số nhiều: Danh từ số nhiều luôn dùng are, kể cả khi có and:

  • My brother and I are students. (Anh tôi và tôi là học sinh.)
  • The books are on the table. (Những quyển sách ở trên bàn.)

4. THIS/THAT dùng IS, THESE/THOSE dùng ARE:

  • This is my pen. (Đây là bút của tôi.)
  • These are my pens. (Đây là những cây bút của tôi.)

Đã hết lý thuyết. Đăng nhập để làm bài tập có chấm điểm, lời giải và lưu tiến độ.

Làm bài tập