luyennguphap.com
Trung cấp – Nâng cao

Câu ước với wish và if only (Wish clauses)

Câu ước nói về điều trái với thực tế mà người nói mong khác đi: S + wish + S + V lùi thì. Bài này gồm wish ở hiện tại, quá khứ, wish + would, if only, cùng các cấu trúc giả định gần: It's time, would rather, as if, và 10 bài tập có đáp án.

Bắt đầu luyện tập

Câu ước là gì? Bảng tổng hợp ba dạng wish

Câu ước dùng để nói điều mình mong nhưng không đúng với thực tế: muốn hiện tại khác đi, tiếc một việc đã xảy ra, hoặc bực bội vì ai đó cứ làm một việc gì. Câu có hai phần: S + wish và một mệnh đề phía sau nói điều mong ước.

Điểm mấu chốt của câu ước giống hệt câu điều kiện loại 2 và loại 3: động từ trong mệnh đề sau wish lùi về một thì so với thời điểm được nói tới. Muốn hiện tại khác thì dùng quá khứ đơn, muốn quá khứ khác thì dùng quá khứ hoàn thành. Thì lùi ở đây không mang nghĩa "đã xảy ra", mà là dấu hiệu của điều không có thật.

wish chia theo chủ ngữ và thời điểm nói như động từ bình thường: I wish, She wishes, He wished. Phần sau wish có thể thêm that (I wish that I knew) nhưng trong văn nói người ta thường bỏ.

Mong điều gì khác điCông thứcVí dụ
Hiện tạiS + wish + S + V2/ed (be → were)I wish I had a bigger room.
Quá khứS + wish + S + had + V3/edI wish I had studied harder.
Người khác / sự việc thay đổi (bực bội, mong mỏi)S + wish + S + would + VI wish it would stop raining.
Khả năng ở hiện tạiS + wish + S + could + VI wish I could swim.
Khả năng trong quá khứS + wish + S + could have + V3/edI wish I could have come.

Wish ở hiện tại: mong hiện tại khác đi

Dạng này nói về sự thật ở hiện tại mà người nói không hài lòng. Cách nghĩ nhanh: viết ra câu thực tế, đảo khẳng định ↔ phủ định, rồi lùi một thì. Thực tế I don't have a car. → câu ước I wish I had a car.

Với be, văn chuẩn dùng were cho mọi ngôi: I wish I were taller., She wishes she were here. Văn nói thân mật vẫn hay dùng was (I wish I was taller), nhưng trong bài thi nên chọn were. Muốn nói về khả năng, dùng could: thực tế I can't speak French. → I wish I could speak French.

S + wish(es) + S + V2/edS + wish(es) + S + were + …S + wish(es) + S + could + V
  • Thì hiện tại tiếp diễn cũng lùi được: thực tế It is raining. → I wish it weren't raining. (Ước gì trời đừng mưa lúc này.)
  • Khi wish ở quá khứ (wished), mệnh đề sau không lùi thêm: Yesterday I wished I had a car. vẫn nói về điều không có thật vào hôm qua.
Ví dụ
  • I wish I lived closer to school. It takes me an hour to get there.Ước gì mình sống gần trường hơn. Mình mất cả tiếng mới tới nơi.
  • My brother wishes he were a bit taller.Em trai tôi ước mình cao hơn một chút.
  • I wish I didn't have so many meetings today.Ước gì hôm nay tôi không phải họp nhiều như vậy.
  • She wishes she could take a day off, but the deadline is tomorrow.Cô ấy ước được nghỉ một ngày, nhưng mai là hạn chót rồi.
  • Do you ever wish you knew more about your family history?Bạn có bao giờ ước mình biết nhiều hơn về lịch sử gia đình không?

Wish ở quá khứ: tiếc một việc đã xảy ra

Dạng này dùng để tiếc nuối một việc đã làm hoặc đã không làm. Việc đã qua, không sửa được nữa. Mệnh đề sau wish dùng quá khứ hoàn thành, giống mệnh đề If của câu điều kiện loại 3.

Thực tế I didn't bring an umbrella. → I wish I had brought an umbrella. Thực tế I told him the secret. → I wish I hadn't told him the secret. Nếu muốn nói về khả năng trong quá khứ (đã không thể làm), dùng could have + V3: I wish I could have helped you.

S + wish(es) + S + had + V3/edS + wish(es) + S + could have + V3/ed
  • Không dùng would have sau wish để nói tiếc nuối: I wish I would have studied → I wish I had studied. Trong tiếng Anh Mỹ thân mật có người nói như vậy, nhưng đó không phải dạng chuẩn.
  • Dấu hiệu trong đề: có mốc quá khứ như yesterday, last week, when I was young hoặc ngữ cảnh "đã lỡ", "tiếc là".
Ví dụ
  • I wish I had listened to my teacher's advice.Giá mà tôi đã nghe lời khuyên của thầy. (thực tế: đã không nghe)
  • We wish we hadn't booked such a cheap hotel.Chúng tôi tiếc là đã đặt một khách sạn rẻ như thế.
  • He wishes he had saved the file before the computer crashed.Anh ấy tiếc là đã không lưu tệp trước khi máy tính bị treo.
  • I wish I could have said goodbye to her before she left.Tôi tiếc là đã không thể chào tạm biệt cô ấy trước khi cô ấy đi.

Wish + would: bực bội hoặc mong người khác thay đổi

wish + would không dùng để mong hiện tại khác đi chung chung, mà để nói muốn ai đó (hoặc một sự việc) thay đổi hành vi, thường kèm cảm giác khó chịu, sốt ruột. Ví dụ bạn cùng phòng cứ bật nhạc to mỗi tối: I wish you would turn the music down.

Vì nói về việc người khác chọn làm, chủ ngữ sau wish thường khác chủ ngữ trước nó. Câu I wish I would nghe rất lạ vì việc của mình thì mình tự quyết được; muốn nói về bản thân thì dùng quá khứ đơn hoặc could: I wish I could stop worrying.

would cũng dùng với sự việc, thời tiết, khi người nói mong nó thay đổi: I wish the bus would come.

S + wish + S (người / vật khác) + would (not) + V
  • wish + V2 nói về tình trạng: I wish he were more patient. (Ước gì anh ấy kiên nhẫn hơn, nói về tính cách.) wish + would nói về hành động người đó nên làm: I wish he would listen to me. (Mong anh ấy chịu nghe tôi.)
  • Thường không dùng would với động từ chỉ trạng thái như be, have, know: I wish I would know → I wish I knew.
Ví dụ
  • I wish my classmates would stop talking during the test.Ước gì mấy bạn cùng lớp thôi nói chuyện trong giờ kiểm tra.
  • I wish you wouldn't leave your dirty dishes in the sink.Mong là bạn đừng để bát đĩa bẩn trong bồn rửa nữa.
  • She wishes her boss would give her more responsibility.Cô ấy mong sếp giao cho mình nhiều trách nhiệm hơn.
  • I wish this rain would stop. We want to go out.Ước gì cơn mưa này tạnh. Chúng tôi muốn ra ngoài.

If only: câu ước mạnh hơn

If only có nghĩa gần như I wish, chia thì y hệt, nhưng cảm xúc mạnh hơn, giống "giá mà…!", "phải chi…!" trong tiếng Việt. Câu với If only thường đứng một mình và hay kết thúc bằng dấu chấm than. Nó cũng có thể làm mệnh đề If trong một câu điều kiện đầy đủ.

If only + S + V2/ed (hiện tại)If only + S + had V3/ed (quá khứ)If only + S + would / could + V
  • Đừng nhầm if only với only if (chỉ khi): You can go out only if you finish your homework. (Con chỉ được ra ngoài khi làm xong bài tập.)
Ví dụ
  • If only I had more time!Giá mà tôi có nhiều thời gian hơn!
  • If only we hadn't missed the last bus!Giá mà chúng ta không lỡ chuyến xe buýt cuối!
  • If only my phone would stop freezing.Phải chi cái điện thoại đừng đơ nữa.
  • If only I had known you were ill, I would have visited you.Giá mà tôi biết bạn ốm thì tôi đã đến thăm rồi.

Wish và hope khác nhau thế nào?

Đây là cặp hay bị đánh tráo nhất. hope (hy vọng) nói về điều có thể xảy ra thật, nên động từ phía sau chia bình thường, không lùi thì. wish (ước) nói về điều không có thật hoặc khó xảy ra, nên phải lùi thì.

Ngoài ra, wish còn hai cách dùng không phải câu ước. wish + to V là cách nói trang trọng của want: I wish to speak to the manager. (Tôi muốn nói chuyện với quản lý.) wish + somebody + something là lời chúc: We wish you a happy new year., I wish you good luck. Khi chúc ai đó thành công một việc sắp tới, dùng hope: I wish you pass the exam → I hope you pass the exam.

Cấu trúcNghĩaVí dụ
hope + S + V (thì thường)hy vọng, có thể xảy raI hope it doesn't rain tomorrow.
wish + S + V lùi thìước, trái thực tếI wish it weren't so hot today.
wish + to Vmuốn (trang trọng)Passengers who wish to change seats should ask the crew.
wish + sb + Nchúc ai điều gìI wish you a safe journey.

It's time / It's high time: đã đến lúc

Cấu trúc It's time + S + V2/ed nói rằng lẽ ra việc đó phải làm rồi (hoặc làm ngay bây giờ), thường kèm ý phê bình nhẹ hoặc thúc giục. Động từ dùng quá khứ đơn nhưng nghĩa là hiện tại, giống câu ước. Thêm high hoặc about thì ý trách móc, sốt ruột mạnh hơn.

Nếu chỉ muốn nói "đến giờ làm gì rồi" một cách trung tính, dùng It's time to V hoặc It's time for somebody to V.

It's (high / about) time + S + V2/edIt's time (for + O) + to V
  • Không dùng hiện tại đơn sau It's time + S: It's time we go → It's time we went hoặc It's time to go.
Ví dụ
  • It's time we went home. It's almost midnight.Đến lúc chúng ta về nhà rồi. Gần nửa đêm rồi.
  • It's high time you started revising for your final exams.Đã đến lúc (lẽ ra phải từ lâu) con bắt đầu ôn thi cuối kỳ rồi.
  • It's about time the company updated its website.Đã đến lúc công ty cập nhật trang web rồi (đáng lẽ phải làm từ lâu).
  • It's time for the children to go to bed.Đến giờ bọn trẻ đi ngủ rồi.

Would rather: muốn hơn, thích hơn

would rather (viết tắt 'd rather) có hai kiểu. Khi người muốn và người làm là một, sau would rather là động từ nguyên mẫu không to: I'd rather stay at home tonight. So sánh hai lựa chọn bằng than: I'd rather walk than take the bus.

Khi muốn người khác làm gì, sau would rather là một mệnh đề có chủ ngữ mới, và động từ lùi thì như câu ước: quá khứ đơn cho hiện tại / tương lai, quá khứ hoàn thành cho quá khứ. Trong văn trang trọng của tiếng Anh Mỹ thỉnh thoảng gặp dạng nguyên mẫu (I'd rather he stay), nhưng trong bài thi hãy chọn dạng lùi thì.

S + would rather (not) + V (+ than + V)S1 + would rather + S2 + V2/ed (hiện tại / tương lai)S1 + would rather + S2 + had + V3/ed (quá khứ)
  • would rather không có to: I'd rather to stay. Còn would prefer thì có: I'd prefer to stay.
  • had better + V (tốt hơn hết là nên) trông giống nhưng là cấu trúc khác, không có nghĩa "thích hơn".
Ví dụ
  • I'd rather not talk about it right now.Tôi không muốn nói về chuyện đó lúc này.
  • Most students would rather study in groups than study alone.Phần lớn sinh viên thích học nhóm hơn học một mình.
  • I'd rather you didn't call me after 10 p.m.Tôi mong bạn đừng gọi cho tôi sau 10 giờ tối.
  • My manager would rather we sent the report by email.Quản lý của tôi muốn chúng tôi gửi báo cáo qua email hơn.
  • I'd rather you had told me the truth yesterday.Giá mà hôm qua bạn nói thật với tôi.

As if / as though: như thể là

as if và as though nghĩa như nhau: như thể là. Thì của động từ phía sau phụ thuộc vào việc điều được so sánh có thể là thật hay chắc chắn không thật.

Nếu có thể là thật, chia thì bình thường: It looks as if it's going to rain. (Trời trông như sắp mưa, và có thể mưa thật.) Nếu người nói biết điều đó không đúng, động từ lùi thì: He talks as if he knew everything. (Nói như thể biết hết mọi thứ, nhưng thật ra không.) Với be, văn chuẩn dùng were. Khi điều được so sánh xảy ra trước hành động chính, dùng had + V3.

S + V + as if / as though + S + V (thì thường): có thể đúngS + V + as if / as though + S + V2/ed (were): trái với hiện tạiS + V + as if / as though + S + had + V3/ed: trái với quá khứ
  • Trong văn nói, like thường được dùng thay as if: It looks like it's going to rain. Văn viết trang trọng và bài thi nên dùng as if / as though.
Ví dụ
  • You look as if you haven't slept for days.Trông bạn như thể mấy ngày rồi chưa ngủ. (có thể đúng)
  • She speaks English as if she were a native speaker.Cô ấy nói tiếng Anh như thể là người bản xứ. (thực tế không phải)
  • He spends money as though he were a millionaire.Anh ta tiêu tiền như thể mình là triệu phú.
  • They walked in as if nothing had happened.Họ bước vào như thể chưa có chuyện gì xảy ra.

Mẹo làm bài thi

  1. Viết lại câu với wish (đề THPT rất hay ra): lấy câu thực tế, đảo khẳng định ↔ phủ định, rồi lùi một thì. I can't swim. → I wish I could swim. She didn't come. → I wish she had come.
  2. Nhìn mốc thời gian để chọn dạng: không có mốc hoặc có now, today → V2/were; có yesterday, last year hoặc ngữ cảnh tiếc nuối → had V3; ngữ cảnh khó chịu vì người khác cứ làm gì → would + V.
  3. Thấy chỗ trống sau I hope thì chia thì bình thường; sau I wish thì phải lùi thì. Phương án I wish you will… gần như luôn là bẫy.
  4. Sau It's time / It's high time + chủ ngữ và would rather + chủ ngữ khác → chọn quá khứ đơn. Sau would rather không có chủ ngữ mới → chọn V nguyên mẫu.
  5. Trong IELTS Speaking, câu ước là cách tự nhiên để ghi điểm ngữ pháp: I wish there were more green spaces in my city. Đừng lạm dụng, một hai câu đúng chỗ là đủ.

Lỗi hay gặp

Sai: I wish I have a bigger house.

Đúng: I wish I had a bigger house.

Ước ở hiện tại phải lùi thì: hiện tại đơn → quá khứ đơn.

Sai: I wish you will pass the exam.

Đúng: I hope you pass the exam.

Mong một việc có thể xảy ra thật → dùng hope, chia thì bình thường.

Sai: If only I didn't say that to her yesterday.

Đúng: If only I hadn't said that to her yesterday.

Tiếc một việc đã xảy ra (yesterday) → quá khứ hoàn thành.

Sai: It's time we go to bed.

Đúng: It's time we went to bed.

Sau It's time + chủ ngữ dùng quá khứ đơn; hoặc nói It's time to go to bed.

Sai: I'd rather you don't smoke in here.

Đúng: I'd rather you didn't smoke in here.

would rather + chủ ngữ khác → động từ lùi về quá khứ đơn.

Sai: I wish I would be taller.

Đúng: I wish I were taller.

would không dùng với be và với chính mình; ước ở hiện tại dùng were.

Bài tập có đáp án

  1. 1.My room is so small. I wish it _____ bigger.

    1. A. is
    2. B. will be
    3. C. were
    4. D. has been
    Xem đáp án và giải thích

    Đáp án: C. were

    Thực tế ở hiện tại: phòng nhỏ → ước ở hiện tại, lùi về quá khứ; be dùng were cho mọi ngôi.

  2. 2.Good luck with your interview tomorrow! I _____ you get the job.

    1. A. wish
    2. B. hope
    3. C. would rather
    4. D. wished
    Xem đáp án và giải thích

    Đáp án: B. hope

    Việc có thể xảy ra thật và động từ get chia thì hiện tại bình thường → hope. wish phải đi với động từ lùi thì hoặc cấu trúc wish sb sth.

  3. 3.I didn't go to Lan's birthday party last night. Now I wish I _____.

    1. A. had gone
    2. B. went
    3. C. would go
    4. D. have gone
    Xem đáp án và giải thích

    Đáp án: A. had gone

    Tiếc một việc đã không làm (last night) → ước ở quá khứ: had + V3 = had gone.

  4. 4.If only I _____ his phone number! I could call him right now.

    1. A. know
    2. B. will know
    3. C. have known
    4. D. knew
    Xem đáp án và giải thích

    Đáp án: D. knew

    Vế sau I could call him right now → điều ước ở hiện tại (bây giờ không biết số). If only + quá khứ đơn: knew.

  5. 5.My neighbours have parties every weekend. I wish they _____ making so much noise.

    1. A. stop
    2. B. will stop
    3. C. would stop
    4. D. have stopped
    Xem đáp án và giải thích

    Đáp án: C. would stop

    Bực bội vì người khác cứ làm một việc và mong họ thay đổi → wish + S + would + V.

  6. 6.I'm really tired. I'd rather _____ at home tonight than go to the cinema.

    1. A. stay
    2. B. to stay
    3. C. staying
    4. D. stayed
    Xem đáp án và giải thích

    Đáp án: A. stay

    Người muốn và người làm là một (I) → would rather + V nguyên mẫu không to. Song song với than go.

  7. 7.Your exams are next month. It's high time you _____ revising.

    1. A. will start
    2. B. started
    3. C. have started
    4. D. starting
    Xem đáp án và giải thích

    Đáp án: B. started

    It's high time + S + V2/ed: lẽ ra phải bắt đầu từ lâu. Dùng quá khứ đơn started dù nghĩa là hiện tại.

  8. 8.I'd rather you _____ my laptop without asking me first.

    1. A. don't use
    2. B. won't use
    3. C. not to use
    4. D. didn't use
    Xem đáp án và giải thích

    Đáp án: D. didn't use

    would rather + chủ ngữ khác (you) → động từ lùi về quá khứ đơn: didn't use.

  9. 9.She acts as if she _____ the boss, but she's only an intern.

    1. A. has been
    2. B. will be
    3. C. were
    4. D. would be
    Xem đáp án và giải thích

    Đáp án: C. were

    Vế sau cho biết điều đó không đúng (chỉ là thực tập sinh) → as if + quá khứ giả định, be dùng were.

  10. 10.I wish I _____ to your wedding last month, but I was working abroad.

    1. A. could come
    2. B. could have come
    3. C. can come
    4. D. would come
    Xem đáp án và giải thích

    Đáp án: B. could have come

    Tiếc vì đã không thể làm một việc trong quá khứ (last month) → wish + could have + V3. could come chỉ dùng cho hiện tại / tương lai.

Bắt đầu luyện tập

Câu hỏi thường gặp

Câu ước wish có mấy loại?

Có ba dạng chính: ước ở hiện tại (wish + V2/were), ước ở quá khứ (wish + had V3) và wish + would + V để bày tỏ mong người khác hoặc sự việc thay đổi. Muốn nói về khả năng thì dùng could (hiện tại) và could have V3 (quá khứ).

Sau I wish dùng were hay was?

Văn chuẩn dùng were cho mọi ngôi: I wish I were, I wish he were. Văn nói thân mật vẫn hay dùng was và người bản xứ chấp nhận. Trong bài thi THPT, TOEIC, IELTS Writing nên chọn were.

Wish và hope khác nhau như thế nào?

hope nói về điều có thể xảy ra, động từ phía sau chia thì bình thường: I hope you pass. wish nói về điều trái thực tế, động từ phải lùi thì: I wish I were rich. Riêng lời chúc dạng wish sb sth (I wish you good luck) là cách dùng khác của wish.

If only khác I wish ở điểm nào?

Về ngữ pháp thì giống nhau, chia thì y hệt. If only mang cảm xúc mạnh hơn, như "giá mà… biết bao", thường đứng một mình và có dấu chấm than. Đừng nhầm với only if nghĩa là "chỉ khi".

Sau would rather dùng động từ gì?

Nếu cùng một người: would rather + V nguyên mẫu (I'd rather walk). Nếu muốn người khác làm gì: would rather + S + V2/ed cho hiện tại, tương lai và would rather + S + had V3 cho quá khứ (I'd rather you had told me).

Sau It's time chia động từ thế nào?

Có hai cách: It's time to V / It's time for sb to V (trung tính), và It's time + S + V2/ed (lẽ ra phải làm rồi, có ý thúc giục). Thêm high hoặc about thì ý trách móc mạnh hơn: It's high time you got a job.

Một số bài ngữ pháp khác

← Tất cả bài ngữ pháp