luyennguphap.com
Lý thuyết

Destination B1 - Unit 28 - Câu điều kiện 1: loại 0, 1, 2 (Conditionals 1: zero, first, second): Lý Thuyết

1/7

Giới thiệu câu điều kiện

Câu có chứa từ if được gọi là câu điều kiện (conditional sentences).

Mỗi câu điều kiện có hai phần:

  • Tình huống/điều kiện (situation) – bắt đầu bằng if
  • Kết quả (result) của tình huống đó

Có nhiều loại câu điều kiện khác nhau, tùy thuộc vào bản chất của tình huống.

2/7

Vị trí mệnh đề và dấu phзапятая

Khi bắt đầu câu bằng if (mệnh đề điều kiện đứng trước):

  • Dùng dấu phẩy ngăn cách giữa tình huống và kết quả
  • Ví dụ: If you join a gym, I'll join too.

Khi bắt đầu câu bằng kết quả (mệnh đề chính đứng trước):

  • Không dùng dấu phẩy
  • Ví dụ: I'll join too if you join a gym.
3/7

Câu điều kiện loại 0 (Zero conditional)

Cấu trúc

if + present simple, present simple

Cách dùng

Diễn tả sự thật hiển nhiên hoặc sự thật khoa học (general or scientific facts)

Ví dụ
  • If people eat too much, they often get fat.
  • (Nếu mọi người ăn quá nhiều, họ thường béo lên.)
4/7

Câu điều kiện loại 1 (First conditional)

Cấu trúc

if + present simple, will + bare infinitive

Cách dùng

Diễn tả tình huống có thật hoặc có khả năng xảy ra ở hiện tại hoặc tương lai và kết quả của chúng (real or likely situations in the present or future and their results)

Ví dụ
  • If you take these pills, you'll start to feel better very soon.
  • (Nếu bạn uống những viên thuốc này, bạn sẽ bắt đầu cảm thấy khỏe hơn rất sớm.)
5/7

Biến thể của câu điều kiện loại 1

1. Dùng động từ khiếm khuyết khác thay cho will

  • Có thể dùng might, can, may, should, must... tùy theo ý nghĩa
  • Ví dụ: If you get some rest, you might feel better tomorrow.

2. Dùng câu mệnh lệnh thay cho will

  • Để đưa ra chỉ dẫn, hướng dẫn (to give instructions)
  • Ví dụ: If you don't feel well, go home!
6/7

Câu điều kiện loại 2 (Second conditional)

Cấu trúc

if + past simple, would + bare infinitive

Cách dùng

Diễn tả tình huống không có thật hoặc không chắc xảy ra ở hiện tại hoặc tương lai và kết quả của chúng (impossible or unlikely situations in the present or future and their results)

Ví dụ
  • If my legs were longer, I would be a much faster runner!
  • (Nếu chân tôi dài hơn, tôi sẽ là một vận động viên chạy nhanh hơn nhiều!)
Lưu ý

Tình huống không có thật ở hiện tại (chân tôi không dài), nên dùng loại 2.

7/7

Dùng câu điều kiện loại 2 để khuyên bảo

Câu điều kiện loại 2 cũng được dùng để đưa ra lời khuyên (to give advice).

Cấu trúc
  • If I were you, ... (trang trọng hơn – more formal)
  • If I was you, ... (thân mật hơn – more informal)
Ví dụ
  • If I were you, I would eat less chocolate. (trang trọng)
  • If I was you, I'd eat less chocolate! (thân mật)

Đã hết lý thuyết. Đăng nhập để làm bài tập có chấm điểm, lời giải và lưu tiến độ.

Làm bài tập