luyennguphap.com
Lý thuyết

Destination B1 - Unit 26 - So sánh hơn và so sánh nhất (Comparatives and superlatives): Lý Thuyết

1/6

So sánh hơn: Công dụng và cấu trúc

Công dụng: Dùng để so sánh những sự vật/người/hành động khác nhau.

Ví dụ

My new job is more enjoyable than my old one. (Công việc mới của tôi thú vị hơn công việc cũ.)

Lưu ý

Dạng so sánh hơn thường được theo sau bởi than.

Ví dụ

My working day is longer than it used to be.

2/6

So sánh hơn: Tính từ

Tính từ 1 âm tiết: thêm -er

  • hard → harder
  • Tận cùng bằng -e: thêm -r (late → later)
  • Tận cùng bằng nguyên âm + phụ âm: gấp đôi phụ âm cuối + -er (big → bigger)

Tính từ 2 âm tiết tận cùng -y: đổi -y thành -ier

  • pretty → prettier

Tính từ 2 âm tiết trở lên: dùng more/less + tính từ

  • interesting → more/less interesting

Tính từ bất quy tắc:

  • good → better
  • bad → worse
  • little → less
  • many → more
  • much → more
  • far → farther/further
3/6

So sánh hơn: Trạng từ

Trạng từ thông thường: dùng more/less + trạng từ

  • carefully → more/less carefully

Trạng từ bất quy tắc:

  • well → better
  • badly → worse
  • near → nearer
  • late → later
  • fast → faster
  • far → farther/further
  • early → earlier
4/6

So sánh nhất: Công dụng và cấu trúc

Công dụng: Dùng để so sánh một thành viên của nhóm với toàn bộ nhóm đó.

Ví dụ

Out of all the jobs in the company, John's is the hardest. (Trong tất cả công việc ở công ty, công việc của John là khó nhất.)

Lưu ý

Chúng ta thường dùng the trước dạng so sánh nhất.

Ví dụ

Today was the worst day since I started working there.

5/6

So sánh nhất: Tính từ

Tính từ 1 âm tiết: thêm -est

  • hard → hardest
  • Tận cùng bằng -e: thêm -st (late → latest)
  • Tận cùng bằng nguyên âm + phụ âm: gấp đôi phụ âm cuối + -est (big → biggest)

Tính từ 2 âm tiết tận cùng -y: đổi -y thành -iest

  • pretty → prettiest

Tính từ 2 âm tiết trở lên: dùng most/least + tính từ

  • interesting → most/least interesting

Tính từ bất quy tắc:

  • good → best
  • bad → worst
  • little → least
  • many → most
  • much → most
  • far → farthest/furthest
6/6

So sánh nhất: Trạng từ

Trạng từ thông thường: dùng most/least + trạng từ

  • carefully → most/least carefully

Trạng từ bất quy tắc:

  • well → best
  • badly → worst
  • near → nearest
  • late → latest
  • fast → fastest
  • far → farthest/furthest
  • early → earliest

Đã hết lý thuyết. Đăng nhập để làm bài tập có chấm điểm, lời giải và lưu tiến độ.

Làm bài tập