luyennguphap.com
Lý thuyết

Destination B1 - Unit 35 - Cấu trúc wish (wish): Lý Thuyết

1/8

Khái niệm cấu trúc wish

Chúng ta dùng động từ wish để nói về những tình huống không có thật, nhưng chúng ta mong muốn chúng có thật.

Cấu trúc wish được dùng với các thì và động từ khuyết thiếu khác nhau tùy thuộc vào ý nghĩa muốn diễn đạt.

2/8

Wish + Past Simple: Ước về hiện tại hoặc nói chung

Cấu trúc

wish + past simple

Công dụng: Diễn tả điều ước về hiện tại hoặc nói chung

Ví dụ
  • Carl wishes he had a telescope. (Carl ước anh ấy có một chiếc kính thiên văn.)
  • I wish I wasn't scared of spiders. (Tôi ước tôi không sợ nhện.)
3/8

Wish + Past Perfect: Ước về quá khứ

Cấu trúc

wish + past perfect simple

Công dụng: Diễn tả điều ước về quá khứ (điều đã không xảy ra)

Ví dụ
  • Tracy wishes she'd seen that programme about the moon last night. (Tracy ước cô ấy đã xem chương trình về mặt trăng tối qua.)
  • I wish they hadn't cut down so many trees. (Tôi ước họ đã không chặt nhiều cây như vậy.)
4/8

Wish + would: Phê bình hoặc phàn nàn

Cấu trúc

wish + would + động từ nguyên mẫu

Công dụng: Phê bình người khác hoặc phàn nàn về điều gì đó

Ví dụ
  • I wish people would throw their litter in the bin and not on the ground! (Tôi ước mọi người vứt rác vào thùng chứ không phải trên mặt đất!)
  • I wish you wouldn't smoke in here. (Tôi ước bạn đừng hút thuốc ở đây.)
5/8

Wish + could: Ước về khả năng và sự cho phép

Cấu trúc

wish + could + động từ nguyên mẫu

Công dụng: Diễn tả điều ước về khả năng và sự cho phép ở hiện tại hoặc tương lai

Ví dụ
  • I wish I could travel through time! (Tôi ước tôi có thể du hành xuyên thời gian!)
  • David wishes he could come with us, but his parents won't let him. (David ước anh ấy có thể đi cùng chúng tôi, nhưng bố mẹ anh ấy không cho phép.)
6/8

Was/Were trong cấu trúc wish

Khi dùng wish + past simple, chúng ta có thể nói was hoặc were với I/he/she/it.

  • Were mang tính trang trọng hơn was
  • I wish I was an astronaut. (thân mật hơn)
  • I wish I were an astronaut. (trang trọng hơn)
7/8

If only - cách diễn đạt thay thế

Chúng ta có thể dùng cụm từ if only theo cách tương tự như wish.

Ví dụ

If only I was/were an astronaut. (Giá mà tôi là phi hành gia.)

8/8

Lưu ý quan trọng về wish

Lưu ý 1: Chúng ta không dùng would cho điều ước về bản thân.

  • ✓ I wish I lived on Mars.
  • ✗ I wish I would live on Mars.

Lưu ý 2: Chúng ta dùng wish cho những tình huống không có thật. Nếu có khả năng điều gì đó sẽ xảy ra trong tương lai, chúng ta không dùng wish mà dùng hope.

  • ✓ I hope it doesn't snow tomorrow. (Tôi hy vọng ngày mai trời không có tuyết.)
  • ✗ I wish it doesn't snow tomorrow.

Đã hết lý thuyết. Đăng nhập để làm bài tập có chấm điểm, lời giải và lưu tiến độ.

Làm bài tập