luyennguphap.com
Lý thuyết

Destination B1 - Unit 34 - Tân ngữ trực tiếp và gián tiếp (Direct and indirect objects): Lý Thuyết

1/7

Động từ không cần tân ngữ

Một số động từ chỉ cần chủ ngữ, không cần tân ngữ theo sau.

Cấu trúc

Chủ ngữ + Động từ

Ví dụ
  • The flowers grew. (Những bông hoa đã lớn lên.)
  • The dog got up. (Con chó đứng dậy.)

Các động từ thường gặp:

  • fall down (ngã xuống), get up (thức dậy), grow (lớn lên)
  • happen (xảy ra), laugh (cười), run away (chạy trốn)
  • sit down (ngồi xuống), sleep (ngủ), speak (nói)
  • stand up (đứng dậy), walk (đi bộ), work (làm việc)
2/7

Động từ có một tân ngữ

Nhiều động từ có thể được theo sau bởi một tân ngữ.

Cấu trúc

Chủ ngữ + Động từ + Tân ngữ

Ví dụ
  • We picked up the rubbish. (Chúng tôi đã nhặt rác.)
  • I've planted a tree. (Tôi đã trồng một cái cây.)

Các động từ thường gặp:

  • borrow (mượn), close (đóng), draw (vẽ)
  • drink (uống), drive (lái xe), eat (ăn)
  • have (có), invite (mời), open (mở)
  • paint (sơn), pick up (nhặt), plant (trồng)
3/7

Động từ có hai tân ngữ - Tân ngữ trực tiếp và gián tiếp

Một số động từ có thể được theo sau bởi hai tân ngữ:

  • Tân ngữ trực tiếp (direct object): vật được trao/cho
  • Tân ngữ gián tiếp (indirect object): người nhận (thường là người)
Ví dụ

Trong câu Simon gave Jill some flowers:

  • some flowers = tân ngữ trực tiếp
  • Jill = tân ngữ gián tiếp

Các động từ thường gặp:

  • bring (mang đến), buy (mua), cost (có giá), get (lấy)
  • give (cho), lend (cho mượn), make (làm), offer (đề nghị)
  • owe (nợ), pass (chuyền), pay (trả), read (đọc)
  • send (gửi), show (cho xem), sing (hát), take (lấy)
  • teach (dạy), tell (kể), throw (ném), write (viết)
4/7

Hai cấu trúc với tân ngữ trực tiếp và gián tiếp

Có hai cách sắp xếp tân ngữ trực tiếp và gián tiếp:

Cấu trúc 1: Chủ ngữ + Động từ + Tân ngữ gián tiếp + Tân ngữ trực tiếp

  • Simon gave Jill some flowers. (Simon đã tặng Jill vài bông hoa.)

Cấu trúc 2: Chủ ngữ + Động từ + Tân ngữ trực tiếp + Giới từ + Tân ngữ gián tiếp

  • Simon gave some flowers to Jill. (Simon đã tặng vài bông hoa cho Jill.)
5/7

Giới từ TO và FOR với tân ngữ

Có hai giới từ thường đứng giữa tân ngữ trực tiếp và tân ngữ gián tiếp: to và for.

Dùng FOR:

  • I bought an umbrella for George. (Tôi đã mua một cái ô cho George.)

Dùng TO:

  • I gave the umbrella to George. (Tôi đã đưa cái ô cho George.)
6/7

Thể bị động với hai tân ngữ

Một số động từ có hai tân ngữ có thể được dùng ở thể bị động.

Cách 1: Lấy tân ngữ gián tiếp làm chủ ngữ

  • Jill was given some flowers. (Jill được tặng vài bông hoa.)

Cách 2: Lấy tân ngữ trực tiếp làm chủ ngữ

  • Some flowers were given to Jill. (Vài bông hoa được tặng cho Jill.)
7/7

Lỗi thường gặp - Không dùng giới từ khi tân ngữ gián tiếp đứng trước

⚠️ LƯU Ý

Không dùng giới từ khi tân ngữ gián tiếp đứng trước tân ngữ trực tiếp.

❌ SAI
  • Simon gave to Jill some flowers.
✓ ĐÚNG
  • Simon gave Jill some flowers.
  • Simon gave some flowers to Jill.

Đã hết lý thuyết. Đăng nhập để làm bài tập có chấm điểm, lời giải và lưu tiến độ.

Làm bài tập