luyennguphap.com
Lý thuyết

Destination B1 - Unit 19 - Động từ khuyết thiếu 1: khả năng, sự cho phép, lời khuyên (Modals 1: ability, permission, advice): Lý Thuyết

1/6

Giới thiệu động từ khuyết thiếu (Modals)

Các động từ khuyết thiếu chính:

Khẳng địnhPhủ định
can, may, will, shall, mustcan't/cannot, may not, won't/will not, shan't/shall not, mustn't/must not
could, might, would, shouldcouldn't/could not, mightn't/might not, wouldn't/would not, shouldn't/should not

Đặc điểm của động từ khuyết thiếu:

  • Chỉ có một dạng duy nhất (không chia theo ngôi): I/you/he/she/it/we/they may write
  • Theo sau bởi động từ nguyên thể không "to": You should call Stella.
  • Không có dạng nguyên thể
  • Tạo câu hỏi bằng cách đảo modal lên trước chủ ngữ: Can you understand?
  • Dùng với thể bị động: The address should be written clearly.

Bán động từ khuyết thiếu (Semi-modals):

  • ought to (ought not to) - không chia theo ngôi giống modals
  • have to (don't have to) - chia theo ngôi và thì như động từ thường
  • need to (don't need to / needn't) - chia theo ngôi và thì như động từ thường
2/6

Diễn tả khả năng ở hiện tại (Ability now or generally)

Cấu trúc

can + động từ nguyên thể

Cách dùng

Diễn tả khả năng làm gì đó ở hiện tại hoặc nói chung

Ví dụ
  • Can you use a fax machine? (Bạn có thể sử dụng máy fax không?)
3/6

Diễn tả khả năng trong quá khứ (Ability in the past)

Cấu trúc

could + động từ nguyên thể

Cách dùng

Diễn tả khả năng làm gì đó trong quá khứ

Ví dụ
  • Tom could read when he was two years old. (Tom có thể đọc khi mới 2 tuổi.)
⚠️ Lưu ý quan trọng

Dùng be able to để tạo các thì khác:

  • Nguyên thể: It's useful to be able to order things by e-mail.
  • Tương lai: Soon, I'll be able to speak Italian quite well.
  • Hiện tại hoàn thành: Have you been able to speak English for a long time?
4/6

Xin phép (Asking for permission)

Cấu trúc

Can/Could/May + S + động từ nguyên thể?

Cách dùng

Hỏi xin phép làm gì đó

Ví dụ
  • Can I use the phone? (Tôi có thể dùng điện thoại không?)
  • Could I use the phone? (Tôi có thể dùng điện thoại được không? - lịch sự hơn)
  • May I use the phone? (Tôi có thể dùng điện thoại được không? - lịch sự nhất)

⚠️ Mức độ lịch sự: May (lịch sự nhất) > Could (lịch sự) > Can (thông thường)

5/6

Cho phép (Giving permission)

Cấu trúc

S + can/may + động từ nguyên thể

Cách dùng

Cho phép ai đó làm gì đó

Ví dụ
  • You can send the fax when you like. (Bạn có thể gửi fax khi nào bạn muốn.)
  • You may send the fax when you like. (Bạn có thể gửi fax khi nào bạn muốn. - trang trọng hơn)
Lưu ý

Cả can và may đều dùng được để cho phép, nhưng may trang trọng hơn.

6/6

Đưa ra và xin lời khuyên (Asking for and giving advice)

Cấu trúc

S + should/ought to + động từ nguyên thể

Cách dùng

Đưa ra hoặc xin lời khuyên, gợi ý nên làm gì

Ví dụ
  • Liam ought to watch less TV. (Liam nên xem TV ít hơn.)
  • Liam should watch less TV. (Liam nên xem TV ít hơn.)
Lưu ý

Should và ought to có nghĩa tương đương nhau khi đưa ra lời khuyên.

Đã hết lý thuyết. Đăng nhập để làm bài tập có chấm điểm, lời giải và lưu tiến độ.

Làm bài tập