luyennguphap.com
Lý thuyết

Destination B1 - Unit 20 - Động từ khuyết thiếu 2: nghĩa vụ, xác suất, khả năng (Modals 2: obligation, probability, possibility): Lý Thuyết

1/7

Nghĩa vụ ở hiện tại hoặc tương lai

Cấu trúc

must / mustn't, have to, need to

Cách dùng

Diễn tả nghĩa vụ, sự bắt buộc phải làm gì đó ở hiện tại hoặc tương lai.

  • must thường dùng trong văn viết, thông báo, hướng dẫn chính thức
  • have to phổ biến hơn trong tiếng Anh giao tiếp
  • need to cũng diễn tả sự cần thiết phải làm
Ví dụ
  • All visitors must turn off their mobile phones. (Tất cả khách phải tắt điện thoại)
  • You have to/need to press 'send'. (Bạn phải nhấn 'gửi')
  • 'We have to pay the phone bill today,' Rita said. (Chúng ta phải trả hóa đơn điện thoại hôm nay)
2/7

Không có nghĩa vụ ở hiện tại hoặc tương lai

Cấu trúc

don't have to, don't need to, needn't

Cách dùng

Diễn tả không có nghĩa vụ, không bắt buộc phải làm (nhưng có thể làm nếu muốn).

Ví dụ
  • You don't have to/don't need to/needn't pay to send an e-mail. (Bạn không cần trả tiền để gửi email)

⚠️ Lưu ý phân biệt:

  • mustn't = cấm, không được làm (Don't do that!)
  • don't have to = không bắt buộc, không cần thiết (You can do that if you want to, but it's not necessary)

Ví dụ so sánh:

  • You mustn't do that! (Bạn không được làm điều đó!)
  • You don't have to do that. (Bạn không cần làm điều đó - làm cũng được, không làm cũng được)
3/7

Nghĩa vụ trong quá khứ

Cấu trúc

had to

Cách dùng

Diễn tả nghĩa vụ, sự bắt buộc đã xảy ra trong quá khứ.

Ví dụ
  • Yesterday, Sam had to buy more stamps. (Hôm qua Sam phải mua thêm tem)

Không có nghĩa vụ trong quá khứ: didn't have to, didn't need to

Ví dụ
  • I learnt a little Italian, but everyone spoke English, so I didn't have to/didn't need to use it. (Tôi đã học chút tiếng Ý, nhưng mọi người đều nói tiếng Anh nên tôi không cần dùng đến)
4/7

Xác suất cao ở hiện tại (must, can't, couldn't)

Cấu trúc

must (chắc chắn là), can't / couldn't (chắc chắn không thể là)

Cách dùng

Diễn tả sự suy luận có độ chắc chắn cao dựa trên bằng chứng hoặc logic.

Ví dụ
  • The phone is ringing – it must be Simon. (Điện thoại đang reo – chắc chắn là Simon)
  • This letter can't/couldn't be from Japan because it's got a French stamp. (Bức thư này không thể từ Nhật vì nó có tem Pháp)
  • I just rang Paul, but there's no answer. He must be out. (Tôi vừa gọi Paul nhưng không ai trả lời. Chắc anh ấy đi ra ngoài rồi)
Lưu ý

Chúng ta thường dùng must, can't, couldn't khi có bằng chứng cụ thể để đưa ra nhận định.

5/7

Xác suất ở hiện tại và tương lai (should, ought to)

Cấu trúc

should, ought to

Cách dùng

Diễn tả điều có khả năng xảy ra, dự đoán hợp lý về hiện tại hoặc tương lai (mức độ chắc chắn trung bình).

Ví dụ
  • We ought to/should hear from Cheryl this weekend. (Chúng ta có lẽ sẽ nhận được tin từ Cheryl vào cuối tuần này)
6/7

Khả năng ở hiện tại và tương lai (could, may, might)

Cấu trúc

could, may, might

Cách dùng

Diễn tả khả năng có thể xảy ra (mức độ không chắc chắn, chỉ là khả năng).

Ví dụ
  • I'm not sure what language it is – it could/may/might be Polish. (Tôi không chắc đó là ngôn ngữ gì – có thể là tiếng Ba Lan)
7/7

Xác suất và khả năng trong quá khứ

Cấu trúc

Modal + perfect infinitive (have + V3)

Cách dùng

Để nói về xác suất và khả năng trong quá khứ, ta dùng động từ khuyết thiếu kết hợp với động từ nguyên mẫu hoàn thành.

Lưu ý

Nội dung chi tiết được trình bày ở Unit 22.

Đã hết lý thuyết. Đăng nhập để làm bài tập có chấm điểm, lời giải và lưu tiến độ.

Làm bài tập