Nghĩa vụ ở hiện tại hoặc tương lai
must / mustn't, have to, need to
Diễn tả nghĩa vụ, sự bắt buộc phải làm gì đó ở hiện tại hoặc tương lai.
mustthường dùng trong văn viết, thông báo, hướng dẫn chính thứchave tophổ biến hơn trong tiếng Anh giao tiếpneed tocũng diễn tả sự cần thiết phải làm
- All visitors must turn off their mobile phones. (Tất cả khách phải tắt điện thoại)
- You have to/need to press 'send'. (Bạn phải nhấn 'gửi')
- 'We have to pay the phone bill today,' Rita said. (Chúng ta phải trả hóa đơn điện thoại hôm nay)